Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

art

danh từ (n)

A1
/ˈɑɹt//ˈɑɹt/
Biến thể:
arts/ˈɑɹts/
(Số nhiều danh từ)

Art có nghĩa là nghệ thuật, sản phẩm sáng tạo của con người.

Định nghĩa Anh - Anh: The products of human creativity.

Họ từ:artist(danh từ (n))/artistic(tính từ (adj))/artistically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sản phẩm sáng tạo của con người”:artA1/fine artA1/artistic creationA1/artistic productionA1/artistryB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.artdanh từ (n)

    The products of human creativity.

    Sản phẩm sáng tạo của con người.

    • •

      Ordinary visitors to Galleries of Art, which admit students, show the same strange perversity.

      Những vị khách bình thường đến Phòng trưng bày Nghệ thuật, nơi tiếp nhận sinh viên, cũng thể hiện sự ngoan cố kỳ lạ tương tự.

  2. 2.artdanh từ (n)

    The creation of beautiful or significant things.

    Việc tạo ra những điều đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa.

  3. 3.artdanh từ (n)

    A superior skill that you can learn by study and practice and observation.

    Một kỹ năng vượt trội mà bạn có thể học được bằng cách nghiên cứu, thực hành và quan sát.

    Đồng nghĩa (SYN):artistry/prowess
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): art

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: art

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "art" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: artist: danh từ (n), artistic: tính từ (adj), artistically: trạng từ (adv).

artistdanh từ (n)/ˈɑɹtəst/

một người có công việc sáng tạo thể hiện sự nhạy cảm và trí tưởng tượng

•

No poet with a name to live was born of that nation of wise statesmen, bravo soldiers, cunning merchants, and glorious artists.

Nguồn: Waters, Clara Erskine Clement: Venice

artistictính từ (adj)/ɑɹˈtɪstɪk/

liên quan đến hoặc đặc điểm của nghệ thuật hoặc nghệ sĩ

•

Just because a French cathedral was so direct an expression of popular emotion, it was as a rule a less balanced artistic creation.

Nguồn: Short, Ernest Henry: A History of Sculpture

artisticallytrạng từ (adv)/ɑɹˈtɪstɪkli/

một cách nghệ thuật

•

And without an opinion, how to string artistically vast accumulations of fact?

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 25

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: art

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "art". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thou art

    Then the tempter approached, and said to him, If thou art the Son of God, say to these stones that they be turned to loaves.

    Aelfric, Abbot of Eynsham, 955?-1020?: The Homilies of the Anglo-Saxon Church Containing the Sermones Catholici, or Homilies of Ælfric, in the Original Anglo-Saxon, with an English Version. Volume I.

  • art thou
  • works of art

    The detective surveyed these works of art with a disparaging eye.

    Viên thám tử khảo sát những tác phẩm nghệ thuật này bằng con mắt chê bai.

    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lucius Davoren; or, Publicans and sinners, vol. 2

  • fine art

    The effect of figures in wax-work, for instance, is disgusting to the eye accomplished to judge of Fine Art, yet it approaches reality.

    Willson, Harry, active 19th century: The Use of a Box of Colours, in a Practical Demonstration on Composition, Light and Shade, and Colour.

  • martial art
  • work of art

    Sometimes the word is used to refer to any work of art, like just one film.

    Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào, chẳng hạn như chỉ một bộ phim.

    Wikipedia contributors: Continuity

  • art gallery

    In the afternoon of the second day, Signe went to the art gallery, and that was the end of her sightseeing to other parts.

    Chiều ngày thứ hai, Signe đến phòng trưng bày nghệ thuật và thế là kết thúc chuyến tham quan các khu vực khác của cô.

    Anderson, Nephi: Added Upon A Story

  • art of war
  • modern art

    Abstract art is modern art which does not represent images of our everyday world.

    Wikipedia contributors: Abstract art

  • dramatic art
  • healing art

    Howbeit, on arriving at the Deacon's, I saw at once that she was beyond the healing art.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia), 1810-1886 [Editor]: The Portland Sketch Book

  • visual art

    Vendors were selling original visual art, wearables like faux fur tails or ears, or things like jewellery or soap with motifs that would interest attendees.

    Các nhà cung cấp đang bán tác phẩm nghệ thuật thị giác nguyên bản, các thiết bị đeo như đuôi hoặc tai giả lông thú hoặc những thứ như đồ trang sức hoặc xà phòng có họa tiết sẽ thu hút người tham dự.

    Tác phẩm mở: Culture of creativity features at Furnal Equinox 2018

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: art

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "art" phân theo từng nét nghĩa (sản phẩm sáng tạo của con người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "art" khi diễn đạt nét nghĩa: sản phẩm sáng tạo của con người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "art" khi diễn đạt nét nghĩa: việc tạo ra những điều đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "art" khi diễn đạt nét nghĩa: việc tạo ra những điều đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "art" khi diễn đạt nét nghĩa: một kỹ năng vượt trội mà bạn có thể học được bằng cách nghiên cứu, thực hành và quan sát.

“The aloofness of the woman in her personal attitude toward the public represents Charles Frohman's own ideal of what stage artistry and conduct should be.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "art" khi diễn đạt nét nghĩa: một kỹ năng vượt trội mà bạn có thể học được bằng cách nghiên cứu, thực hành và quan sát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: art

Ordinary visitors to Galleries of Art, which admit students, show the same strange perversity.

Những vị khách bình thường đến Phòng trưng bày Nghệ thuật, nơi tiếp nhận sinh viên, cũng thể hiện sự ngoan cố kỳ lạ tương tự.

Collins, Wilkie: "I Say No", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sometimes the word is used to refer to any work of art, like just one film.

Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào, chẳng hạn như chỉ một bộ phim.

Wikipedia contributors: Continuity, Nguyên văn tác phẩm
The detective surveyed these works of art with a disparaging eye.

Viên thám tử khảo sát những tác phẩm nghệ thuật này bằng con mắt chê bai.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lucius Davoren; or, Publicans and sinners, vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Art & Language is at the origin of conceptual art and their work was an important influence on its development.

Nghệ thuật & Ngôn ngữ là nguồn gốc của nghệ thuật khái niệm và tác phẩm của họ có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển của nó.

Wikipedia contributors: Art & Language, Nguyên văn tác phẩm
Fancy--a mad genius who claimed that his discoveries were destined to revolutionize the methods of modern military art!

Fancy - một thiên tài điên rồ tuyên bố rằng những khám phá của ông nhằm mục đích cách mạng hóa các phương pháp nghệ thuật quân sự hiện đại!

Verne, Jules: Facing the Flag, Nguyên văn tác phẩm
The temple is also a well-known emblem of Bangkok, appearing regularly on postcards, paintings, and other works of art.

Ngôi chùa cũng là biểu tượng nổi tiếng của Bangkok, xuất hiện thường xuyên trên bưu thiếp, tranh vẽ và các tác phẩm nghệ thuật khác.

Wikipedia contributors: Wat Arun, Nguyên văn tác phẩm
Merging and breaking down fine art and pop culture icons pop art was a satirization of the mass production culture of America.

Hợp nhất và phá vỡ các biểu tượng mỹ thuật và văn hóa đại chúng nghệ thuật đại chúng là một sự châm biếm văn hóa sản xuất hàng loạt của Mỹ.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts, Nguyên văn tác phẩm
While this examination focused on cinematography as a fine art, further work can examine phone cinematography as a form of social activism.

Trong khi cuộc kiểm tra này tập trung vào điện ảnh như một nghệ thuật, công việc tiếp theo có thể xem xét kỹ thuật quay phim qua điện thoại như một hình thức hoạt động xã hội.

Tác phẩm mở: Lentis/Phone Cinematography, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: art

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “art” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Ordinary visitors to Galleries of Art, which admit students, show the same strange perversity.”

Những vị khách bình thường đến Phòng trưng bày Nghệ thuật, nơi tiếp nhận sinh viên, cũng thể hiện sự ngoan cố kỳ lạ tương tự.

Nguồn: Collins, Wilkie: "I Say No"

“Sometimes the word is used to refer to any work of art, like just one film.”

Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào, chẳng hạn như chỉ một bộ phim.

Nguồn: Wikipedia contributors: Continuity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “art”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “art” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “art”

Họ từ liên kết: artist: danh từ (n), artistic: tính từ (adj), artistically: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “art”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “art” với tần suất cao:

26.133 lần trong kho sách
8.121 lần trong kho sách
2.021 lần trong kho sách
2.442 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “art”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “art”:

“The jealousy of foreign nations towards the arts and arms of his country, is no new experience to the travelled Englishman.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “art”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɑɹt/.

art (danh từ): sản phẩm sáng tạo của con người

Định nghĩa tiếng Anh: The products of human creativity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

art (danh từ (n)) ↔ artist, artistic, artistically

Họ từ trong dữ liệu: artist: danh từ (n), artistic: tính từ (adj), artistically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi26.133 lần trong kho sách

thou art

“Then the tempter approached, and said to him, If thou art the Son of God, say to these stones that they be turned to loaves.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.121 lần trong kho sách

art thou

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "art" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.021 lần trong kho sách

works of art

“The detective surveyed these works of art with a disparaging eye.” (Viên thám tử khảo sát những tác phẩm nghệ thuật này bằng con mắt chê bai.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The jealousy of foreign nations towards the _____ and arms of his country, is no new experience to the travelled Englishman.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: arts

The jealousy of foreign nations towards the arts and arms of his country, is no new experience to the travelled Englishman.

Nguồn: Various: Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“There is, however, a third kind of _____ which differs from these on the point in which they most resemble one another.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: art

There is, however, a third kind of art which differs from these on the point in which they most resemble one another.

Nguồn: Jones, Edmund D. (Edmund David), 1869-1941 [Editor]: English Critical Essays: Nineteenth Century

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “art”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: art

Hỏi đáp trọng tâm

art nghĩa là gì (meaning & definition)?

art nghĩa là nghệ thuật. art là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the products of human creativity.

Từ art trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɑɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɑɹt/.

Từ art là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "art" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: arts.

Các nét nghĩa của từ art theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sản phẩm sáng tạo của con người (Ví dụ: “Ordinary visitors to Galleries of Art, which admit students, show the same strange perversity.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: việc tạo ra những điều đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa - Nét nghĩa 3 [A1]: một kỹ năng vượt trội mà bạn có thể học được bằng cách nghiên cứu, thực hành và quan sát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ art:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɑɹt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: arts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ art:

thou art; art thou; works of art; fine art; martial art

art được dùng trong câu như thế nào?

The jealousy of foreign nations towards the arts and arms of his country, is no new experience to the travelled Englishman. (Various, Blackwoods Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 366, April, 1846; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/art, mã đối chiếu EV-252B8E4F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

arts