Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

arrive

động từ (v)

A1
/ɚˈaɪv//ɚˈaɪv/
Biến thể:
arrived/ɚˈaɪvd/
(Quá khứ / Phân từ)
arrives/ɚˈaɪvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
arriving/ɚˈaɪvɪŋ/
(Dạng V-ing)

Arrive có nghĩa là đến.

Định nghĩa Anh - Anh: Reach a destination.

Họ từ:arrival(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến đích”:arriveA1/getA1/comeA1/make itA1/get inA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.arriveđộng từ (v)

    Reach a destination.

    Đến đích.

    • •

      What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!

    Đồng nghĩa (SYN):get/come
    Trái nghĩa (OPP):leave
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.arriveđộng từ (v)

    Succeed in a big way.

    Thành công một cách lớn lao.

    Đồng nghĩa (SYN):make it/get in/go far
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): arrive

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: arrive

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "arrive" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: arrival: danh từ (n).

arrivaldanh từ (n)/ɚˈaɪvəl/

hoàn thành một mục tiêu

•

Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.

Nguồn: Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: arrive

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "arrive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arrive safely

    “Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?

    Verne, Jules: From the Earth to the moon; and, round the moon

  • arrive in london
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: arrive

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arrive" phân theo từng nét nghĩa (đến đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "arrive" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "arrive" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "come" còn biểu thị: đến).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrive" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrive" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrive" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: arrive

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.
Thorne, Eglanton: My brother's friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Devons no longer had to wait until half-past four arrived to stand a chance of seeing Joan.
Bartlett, Frederick Orin: Joan and Co., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He caught a train at a quarter to four, and arrived at his uncle’s house in daylight.
Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others, Nguyên văn tác phẩm
He went, but he only arrived in time to attend the old Duke’s funeral; and afterwards he became more reckless and broken-hearted than ever.
Chatterton, Georgiana, Lady: The lost bride; vol. 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
We both got wet to the skin going aboard her, and were wrapped up in blankets when we arrived at the Vicarage.
Pemberton, Max: The show girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: arrive

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “arrive” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend

“After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.”

Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “arrive”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arrive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “arrive”

Họ từ liên kết: arrival: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “arrive”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arrive”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arrive” với tần suất cao:

933 lần trong kho sách
868 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “arrive”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “arrive”:

Đồng nghĩa:getcomemake itget in

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “arrive”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɚˈaɪv/.

arrive (động từ): đến đích

Định nghĩa tiếng Anh: Reach a destination.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

arrive (động từ (v)) ↔ arrival

Họ từ trong dữ liệu: arrival: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi933 lần trong kho sách

arrive safely

““Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm868 lần trong kho sách

arrive in london

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arrive" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái933 lần trong kho sách

arrive safely

““Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When good old Dr. Perrow _____, father questioned him rather anxiously.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: arrived

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.

Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we _____ at Cawnpore in the beginning of February.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: arrived

After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.

Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “arrive”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: arrive

Hỏi đáp trọng tâm

arrive nghĩa là gì (meaning & definition)?

arrive nghĩa là đến. arrive là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: reach a destination.

Từ arrive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɚˈaɪv/.

Từ arrive là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "arrive" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: arrived; Ngôi thứ 3 số ít: arrives; Dạng V-ing: arriving.

Các nét nghĩa của từ arrive theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến đích (Ví dụ: “What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thành công một cách lớn lao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arrive:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɚˈaɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: arrived; Ngôi thứ 3 số ít: arrives; Dạng V-ing: arriving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arrive:

arrive safely; arrive in london

arrive được dùng trong câu như thế nào?

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously. (Eglanton Thorne, My brother's friend; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/arrive, mã đối chiếu EV-B7A64B79. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

arrived, arrives, arriving