arrive
động từ (v)
Arrive có nghĩa là đến.
Định nghĩa Anh - Anh: Reach a destination.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.arriveđộng từ (v)
Reach a destination.
Đến đích.
- •
What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •arrive safely933 lần trong kho sách
- •arrive in london868 lần trong kho sách
- •
- 2.arriveđộng từ (v)
Succeed in a big way.
Thành công một cách lớn lao.
Từ nguyên học (Etymology): arrive
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: arrive
Họ từ của "arrive" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: arrival: danh từ (n).
hoàn thành một mục tiêu
Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.
Nguồn: Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner
Cụm từ & Collocations: arrive
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "arrive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- arrive safely
“Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?
Verne, Jules: From the Earth to the moon; and, round the moon
- arrive in london
Đồng nghĩa & Sắc thái: arrive
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arrive" phân theo từng nét nghĩa (đến đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "arrive" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa với "arrive" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "come" còn biểu thị: đến).
“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”
Câu dẫn chứng văn học: arrive
When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.So Devons no longer had to wait until half-past four arrived to stand a chance of seeing Joan.He caught a train at a quarter to four, and arrived at his uncle’s house in daylight.He went, but he only arrived in time to attend the old Duke’s funeral; and afterwards he became more reckless and broken-hearted than ever.What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!We both got wet to the skin going aboard her, and were wrapped up in blankets when we arrived at the Vicarage.Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.Đọc mở rộng theo CEFR: arrive
Từ vựng bậcA1→“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”
Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend
“After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.”
Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army
Cấu trúc & Vận dụng: “arrive”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arrive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “arrive”
Họ từ liên kết: arrival: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arrive”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arrive” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “arrive”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
arrive (động từ): đến đích
Định nghĩa tiếng Anh: Reach a destination.
arrive (động từ (v)) ↔ arrival
Họ từ trong dữ liệu: arrival: danh từ (n)
arrive safely
““Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?”
arrive in london
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arrive" trong câu.
arrive safely
““Why should we not succeed?” said Michel Ardan; “why should we not arrive safely?”
“When good old Dr. Perrow _____, father questioned him rather anxiously.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: arrived
When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.
Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend
“After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we _____ at Cawnpore in the beginning of February.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: arrived
After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.
Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army
Ứng dụng & Mở rộng: “arrive”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “arrive”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “arrive”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “arrive” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “arrive” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: arrive
Hỏi đáp trọng tâmarrive nghĩa là gì (meaning & definition)?
arrive nghĩa là đến. arrive là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: reach a destination.
Từ arrive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɚˈaɪv/.
Từ arrive là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "arrive" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: arrived; Ngôi thứ 3 số ít: arrives; Dạng V-ing: arriving.
Các nét nghĩa của từ arrive theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đến đích (Ví dụ: “What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thành công một cách lớn lao
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arrive:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɚˈaɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: arrived; Ngôi thứ 3 số ít: arrives; Dạng V-ing: arriving.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arrive:
arrive safely; arrive in london
arrive được dùng trong câu như thế nào?
When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously. (Eglanton Thorne, My brother's friend; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)