Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

arrives

động từ (v)

A1
/ɚˈaɪvz//ɚˈaɪvz/

Arrives có nghĩa là đến đích (dạng biến thể ngữ pháp của "arrive").

Định nghĩa Anh - Anh: Reach a destination.

Họ từ:arrive(động từ (v))/arrival(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến đích”:arrivesA1/arriveA1/getA1/comeA1/make itA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.arrivesđộng từ (v)

    Reach a destination.

    Đến đích.

    • •

      When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.

    Đồng nghĩa (SYN):arrive/get/come
    Trái nghĩa (OPP):leave
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.arrivesđộng từ (v)

    Succeed in a big way.

    Thành công một cách lớn lao.

    Đồng nghĩa (SYN):arrive/make it/get in/go far
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): arrives

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrive ↔ arrives

Mục từ "arrives" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrive" (đến đích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: arrives

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "arrives" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: arrive: động từ (v), arrival: danh từ (n).

arriveđộng từ (v)/ɚˈaɪv/

đến đích

•

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.

Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend

arrivaldanh từ (n)/ɚˈaɪvəl/

hoàn thành một mục tiêu

•

Whatever shadow of doubt may have remained in our minds concerning Arnold, was speedily dissipated on our arrival at Berkeley.

Nguồn: Moffat, William D. (William David): The Crimson Banner

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: arrives

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "arrives". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arrive safely
  • arrive in london
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: arrives

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "arrives" phân theo từng nét nghĩa (đến đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "arrives" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "arrive" còn biểu thị: thành công một cách lớn lao).

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Đồng nghĩa với "arrives" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "arrives" ở nét nghĩa "đến đích" (ngoài ra "come" còn biểu thị: đến).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrives" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrives" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "arrives" khi diễn đạt nét nghĩa: thành công một cách lớn lao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: arrives

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.
Thorne, Eglanton: My brother's friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Devons no longer had to wait until half-past four arrived to stand a chance of seeing Joan.
Bartlett, Frederick Orin: Joan and Co., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He caught a train at a quarter to four, and arrived at his uncle’s house in daylight.
Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others, Nguyên văn tác phẩm
He went, but he only arrived in time to attend the old Duke’s funeral; and afterwards he became more reckless and broken-hearted than ever.
Chatterton, Georgiana, Lady: The lost bride; vol. 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What a gloomy prospect for our Governor, etc., when they arrive!
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
We both got wet to the skin going aboard her, and were wrapped up in blankets when we arrived at the Vicarage.
Pemberton, Max: The show girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Before they arrived, Eurydice refused to allow Pithon and Arrhidaeus to do anything without her permission.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: arrives

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “arrives” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Nguồn: Thorne, Eglanton: My brother's friend

“After marching upwards of two hundred miles, exposed to oppressive heat, thirsty and fatigued, we arrived at Cawnpore in the beginning of February.”

Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “arrives”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “arrives” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “arrives”

Dữ liệu từ nguyên: arrive ↔ arrives

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “arrives”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “arrives” với tần suất cao:

933 lần trong kho sách
868 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “arrives”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “arrives”:

Đồng nghĩa:arrivegetcomemake it

“When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “arrives”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɚˈaɪvz/; US /ɚˈaɪvz/.

arrives (động từ): đến đích

Định nghĩa tiếng Anh: Reach a destination.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrive ↔ arrives

Họ từ trong dữ liệu: arrive: động từ (v), arrival: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi933 lần trong kho sách

arrive safely

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "arrives" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm868 lần trong kho sách

arrive in london

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "arrives" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái933 lần trong kho sách

arrive safely

Nét nghĩa mở rộng: succeed in a big way (thành công một cách lớn lao)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “arrives”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: arrives

Hỏi đáp trọng tâm

arrives nghĩa là gì (meaning & definition)?

arrives (động từ, phát âm Mỹ /ɚˈaɪvz/) có nghĩa là đến đích (dạng biến thể ngữ pháp của "arrive"). reach a destination

Từ arrives trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaɪvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɚˈaɪvz/; US /ɚˈaɪvz/.

Từ arrives là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "arrives" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ arrives theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đến đích (Ví dụ: “When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: thành công một cách lớn lao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ arrives:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɚˈaɪvz/; US /ɚˈaɪvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ arrives:

arrive safely; arrive in london

arrives được dùng trong câu như thế nào?

When good old Dr. Perrow arrived, father questioned him rather anxiously. (Eglanton Thorne, My brother's friend; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/arrives, mã đối chiếu EV-D838662D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "arrives" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "arrive".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

arrive