Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

age

danh từ (n)

A1
/ˈeɪdʒ//ˈeɪdʒ/
Biến thể:
aged
(Quá khứ / Phân từ)
ageing
(Dạng V-ing)
ages/ˈeɪdʒəz/
(Số nhiều danh từ)
aging/ˈeɪdʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Age có nghĩa là tuổi tác, cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

Định nghĩa Anh - Anh: How long something has existed.

Họ từ:ageless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái gì đó đã tồn tại bao lâu”:ageA1/historic periodA1/eldA1/senesceA1/get onA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.agedanh từ (n)

    How long something has existed.

    Cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

  2. 2.agedanh từ (n)

    An era of history having some distinctive feature.

    Một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):historic period
  3. 3.agedanh từ (n)

    A time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises.

    Một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):eld
  4. 4.ageđộng từ (v)

    Begin to seem older.

  5. 5.ageđộng từ (v)

    Grow old or older.

    Đồng nghĩa (SYN):senesce/get on/mature/maturate
  6. 6.ageđộng từ (v)

    Make older.

    Trái nghĩa (OPP):rejuvenate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): age

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: age

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "age" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ageless: tính từ (adj).

agelesstính từ (adj)/ˈeɪdʒləs/

không có tuổi

•

In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.

Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: age

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "age". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • middle age

    Mr. Shepperd is a man of middle age, and looks after his sheep fairly, but at times eccentrically.

    Ông Shepperd là một người đàn ông trung niên và chăm sóc đàn cừu của mình một cách công bằng nhưng đôi khi lại lập dị.

    Atticus, 1836?-1912: Our Churches and Chapels: Their Parsons, Priests, & Congregations Being a Critical and Historical Account of Every Place of Worship in Preston

  • years of age

    Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • old age

    I like bright, happy people, and I think when youth vents itself, old age is more sedate and reasonable.”

    Tôi thích những người trong sáng, vui vẻ và tôi nghĩ khi tuổi trẻ bộc lộ thì tuổi già trầm tĩnh và lý trí hơn”.

    Mühlbach, L. (Luise): Old Fritz and the New Era

  • early age

    Mr. Ellis began writing at an early age and his work was acceptable from the first.

    Ông Ellis bắt đầu viết văn từ khi còn nhỏ và tác phẩm của ông được chấp nhận ngay từ lần đầu tiên.

    Dickens, Charles: Dickens' Stories About Children Every Child Can Read

  • golden age

    A number of people have spoken of the cultural memories of the disaster as stories of a "lost golden age".

    Một số người đã nói về những ký ức văn hóa về thảm họa như những câu chuyện về một “thời hoàng kim đã mất”.

    Wikipedia contributors: Late Bronze Age collapse

  • age of twenty

    This son, at the age of twenty-two, married a sister of Mrs. Carlyon, but his wedded life was of brief duration.

    Người con trai này, ở tuổi hai mươi hai, đã kết hôn với em gái của bà Carlyon, nhưng cuộc sống hôn nhân của anh chỉ kéo dài một thời gian ngắn.

    Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): The Mysteries of Heron Dyke: A Novel of Incident. Volume 1 (of 3)

  • advanced age
  • mature age
  • age ago
  • age of sixteen
  • age of eighteen

    He is said to have learnt some fifty languages by the age of eighteen, many of which he spoke fluently.

    Người ta cho rằng ông đã học được khoảng 50 ngôn ngữ vào năm 18 tuổi, nhiều ngôn ngữ trong số đó ông nói trôi chảy.

    Wikipedia contributors: Gottlieb Wilhelm Leitner

  • age of thirty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: age

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "age" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó đã tồn tại bao lâu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

“Of course the true reason is, she prefers staying here until her plans are more matured, and she can leave at her own convenience.'”

Đồng nghĩa trực tiếp với "age" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: age

The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?

Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Stories/Youth & Heritage
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
Mr. Ellis began writing at an early age and his work was acceptable from the first.

Ông Ellis bắt đầu viết văn từ khi còn nhỏ và tác phẩm của ông được chấp nhận ngay từ lần đầu tiên.

Dickens, Charles: Dickens' Stories About Children Every Child Can Read, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her parents, Karin and August Peterson, taught her reading, writing, and arithmetic at an early age.

Cha mẹ cô, Karin và August Peterson, đã dạy cô đọc, viết và số học ngay từ khi còn nhỏ.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Josephine Petterson, Nguyên văn tác phẩm
In the Middle Ages, the valley was ruled by the Karakhanid dynasty and later the Timurid dynasty.

Vào thời Trung cổ, thung lũng được cai trị bởi triều đại Karakhanid và sau đó là triều đại Timurid.

Wikipedia contributors: Fergana Valley, Nguyên văn tác phẩm
Such a woman is too complicated for the spirit and the ingenuous art of the Middle Ages.

Một người phụ nữ như vậy quá phức tạp đối với tinh thần và nghệ thuật ngây thơ của thời Trung Cổ.

Huysmans, J.-K. (Joris-Karl): The Cathedral, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: age

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “age” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth

“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “age”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “age” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “age”

Họ từ liên kết: ageless: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “age”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “age”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “age” với tần suất cao:

14.727 lần trong kho sách
18.224 lần trong kho sách
12.401 lần trong kho sách
2.767 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “age”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “age”:

“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “age”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈeɪdʒ/.

age (danh từ): cái gì đó đã tồn tại bao lâu

Định nghĩa tiếng Anh: How long something has existed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

age (danh từ (n)) ↔ ageless

Họ từ trong dữ liệu: ageless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.727 lần trong kho sách

middle age

“Mr. Shepperd is a man of middle age, and looks after his sheep fairly, but at times eccentrically.” (Ông Shepperd là một người đàn ông trung niên và chăm sóc đàn cừu của mình một cách công bằng nhưng đôi khi lại lập dị.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.224 lần trong kho sách

years of age

“Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái12.401 lần trong kho sách

old age

“I like bright, happy people, and I think when youth vents itself, old age is more sedate and reasonable.”” (Tôi thích những người trong sáng, vui vẻ và tôi nghĩ khi tuổi trẻ bộc lộ thì tuổi già trầm tĩnh và lý trí hơn”.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Tobacco is used by both sexes, almost all _____, and all races in Formosa.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ages

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: age

Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “age”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: age

Hỏi đáp trọng tâm

age nghĩa là gì (meaning & definition)?

age nghĩa là tuổi tác. age là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: how long something has existed.

Từ age trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈeɪdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈeɪdʒ/.

Từ age là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "age" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: aged; Dạng V-ing: ageing; Số nhiều danh từ: ages; Dạng V-ing: aging.

Các nét nghĩa của từ age theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó đã tồn tại bao lâu - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: begin to seem older - Nét nghĩa 5 [A1]: grow old or older - Nét nghĩa 6 [A1]: make older

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ age:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈeɪdʒ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: aged; Dạng V-ing: ageing; Số nhiều danh từ: ages; Dạng V-ing: aging.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ age:

middle age; years of age; old age; early age; golden age

age được dùng trong câu như thế nào?

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/age, mã đối chiếu EV-61D208C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

aged, ageing, ages, aging