maturate
động từ (v)
- maturates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- maturated
- (Quá khứ / Phân từ)
- maturating
- (Dạng V-ing)
Maturate có nghĩa là maturate (động từ) có nghĩa là tuổi tác, tuổi tác.
Định nghĩa Anh - Anh: Grow old or older.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.maturateđộng từ (v)
Grow old or older.
Tuổi tác.
- •
The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.
Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •middle age14.727 lần trong kho sách
- •years of age18.224 lần trong kho sách
- •old age12.401 lần trong kho sách
- •early age2.767 lần trong kho sách
- •golden age1.592 lần trong kho sách
- •age of twenty1.592 lần trong kho sách
- •
- 2.maturateđộng từ (v)
Develop and reach maturity.
Trưởng thành.
Từ nguyên học (Etymology): maturate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
age ↔ maturate
Mục từ "maturate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "age, mature" (tuổi tác).
Họ từ & Biến thể từ loại: maturate
Họ từ của "maturate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), mature: tính từ (adj).
cái gì đó đã tồn tại bao lâu
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.
Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa
không có tuổi
In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.
Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron
đặc điểm của sự trưởng thành
Of course the true reason is, she prefers staying here until her plans are more matured, and she can leave at her own convenience.
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 699 May 19, 1877
Cụm từ & Collocations: maturate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "maturate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- middle age
- years of age
Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- old age
- early age
- golden age
- age of twenty
Đồng nghĩa & Sắc thái: maturate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "maturate" phân theo từng nét nghĩa (tuổi tác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "maturate" khi diễn đạt nét nghĩa: tuổi tác.
“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "maturate" khi diễn đạt nét nghĩa: tuổi tác.
“Of course the true reason is, she prefers staying here until her plans are more matured, and she can leave at her own convenience.'”
Câu dẫn chứng văn học: maturate
The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.Ofsted inspects and regulates the care of children and young people, and the quality of education and training for learners of all ages in England.Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.Đọc mở rộng theo CEFR: maturate
Từ vựng bậcA1→“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”
Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”
Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
Cấu trúc & Vận dụng: “maturate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “maturate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “maturate”
Dữ liệu từ nguyên: age ↔ maturate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “maturate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “maturate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “maturate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
maturate (động từ): tuổi tác
Định nghĩa tiếng Anh: Grow old or older.
age ↔ maturate
Họ từ trong dữ liệu: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), mature: tính từ (adj)
middle age
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "maturate" trong câu.
years of age
“Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.”
old age
Nét nghĩa mở rộng: develop and reach maturity (trưởng thành)
Ứng dụng & Mở rộng: “maturate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “maturate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “maturate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “maturate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “maturate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: maturate
Hỏi đáp trọng tâmmaturate nghĩa là gì (meaning & definition)?
maturate (động từ) có nghĩa là tuổi tác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "age"). grow old or older
Từ maturate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "maturate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: maturates; Quá khứ / Phân từ: maturated; Dạng V-ing: maturating.
Các nét nghĩa của từ maturate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tuổi tác (Ví dụ: “The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: trưởng thành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ maturate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: maturates; Quá khứ / Phân từ: maturated; Dạng V-ing: maturating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ maturate:
middle age; years of age; old age; early age; golden age
maturate được dùng trong câu như thế nào?
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)