Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ageing

danh từ (n)

A1

Ageing có nghĩa là ageing (danh từ) có nghĩa là cái gì đó đã tồn tại bao lâu (dạng biến thể ngữ pháp của "age"), cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

Định nghĩa Anh - Anh: How long something has existed.

Họ từ:age(danh từ (n))/ageless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái gì đó đã tồn tại bao lâu”:ageingA1/ageA1/historic periodA1/eldA1/senesceA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ageingdanh từ (n)

    How long something has existed.

    Cái gì đó đã tồn tại bao lâu.

    Đồng nghĩa (SYN):age
  2. 2.ageingdanh từ (n)

    An era of history having some distinctive feature.

    Một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):age/historic period
  3. 3.ageingdanh từ (n)

    A time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises.

    Một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):age/eld
  4. 4.ageingđộng từ (v)

    Begin to seem older.

    Tuổi tác.

    Đồng nghĩa (SYN):age
  5. 5.ageingđộng từ (v)

    Grow old or older.

    Tuổi tác.

    Đồng nghĩa (SYN):age/senesce/get on/mature/maturate
  6. 6.ageingđộng từ (v)

    Make older.

    Tuổi tác.

    Đồng nghĩa (SYN):age
    Trái nghĩa (OPP):rejuvenate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ageing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

age ↔ ageing

Mục từ "ageing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "age" (cái gì đó đã tồn tại bao lâu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ageing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ageing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj).

agedanh từ (n)/ˈeɪdʒ/

cái gì đó đã tồn tại bao lâu

•

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa

agelesstính từ (adj)/ˈeɪdʒləs/

không có tuổi

•

In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.

Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ageing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ageing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • middle age
  • years of age

    Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • old age
  • early age
  • golden age
  • age of twenty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ageing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ageing" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó đã tồn tại bao lâu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ageing" ở nét nghĩa "cái gì đó đã tồn tại bao lâu" (ngoài ra "age" còn biểu thị: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt).

“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: tuổi tác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: tuổi tác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: tuổi tác.

“Of course the true reason is, she prefers staying here until her plans are more matured, and she can leave at her own convenience.'”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ageing

The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?

Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Stories/Youth & Heritage
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.
Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
Ofsted inspects and regulates the care of children and young people, and the quality of education and training for learners of all ages in England.
Tác phẩm mở: ITTE Computing/Keeping Up to Date
Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.
Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Sydney Ferries
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ageing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ageing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth

“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ageing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ageing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ageing”

Dữ liệu từ nguyên: age ↔ ageing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ageing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ageing” với tần suất cao:

14.727 lần trong kho sách
18.224 lần trong kho sách
12.401 lần trong kho sách
2.767 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ageing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ageing”:

“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ageing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ageing (danh từ): cái gì đó đã tồn tại bao lâu

Định nghĩa tiếng Anh: How long something has existed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

age ↔ ageing

Họ từ trong dữ liệu: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.727 lần trong kho sách

middle age

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ageing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.224 lần trong kho sách

years of age

“Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái12.401 lần trong kho sách

old age

Nét nghĩa mở rộng: an era of history having some distinctive feature (một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Major recommendations included an overhaul of the _____ fleet and the privatisation of ferry operations.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ageing

Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Sydney Ferries

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ageing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ageing

Hỏi đáp trọng tâm

ageing nghĩa là gì (meaning & definition)?

ageing (danh từ) có nghĩa là cái gì đó đã tồn tại bao lâu (dạng biến thể ngữ pháp của "age"). how long something has existed

Từ ageing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ageing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ageing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó đã tồn tại bao lâu - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: tuổi tác - Nét nghĩa 5 [A1]: tuổi tác - Nét nghĩa 6 [A1]: tuổi tác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ageing:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ageing:

middle age; years of age; old age; early age; golden age

ageing được dùng trong câu như thế nào?

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ageing, mã đối chiếu EV-8F5502F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ageing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "age".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

age