ageing
danh từ (n)
Ageing có nghĩa là ageing (danh từ) có nghĩa là cái gì đó đã tồn tại bao lâu (dạng biến thể ngữ pháp của "age"), cái gì đó đã tồn tại bao lâu.
Định nghĩa Anh - Anh: How long something has existed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ageingdanh từ (n)
How long something has existed.
Cái gì đó đã tồn tại bao lâu.
Đồng nghĩa (SYN):ageCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •middle age14.727 lần trong kho sách
- •years of age18.224 lần trong kho sách
- •old age12.401 lần trong kho sách
- •early age2.767 lần trong kho sách
- •golden age1.592 lần trong kho sách
- •age of twenty1.592 lần trong kho sách
- 2.ageingdanh từ (n)
An era of history having some distinctive feature.
Một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.
- 3.ageingdanh từ (n)
A time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises.
Một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.
- 4.ageingđộng từ (v)
Begin to seem older.
Tuổi tác.
Đồng nghĩa (SYN):age - 5.ageingđộng từ (v)
Grow old or older.
Tuổi tác.
- 6.ageingđộng từ (v)
Make older.
Tuổi tác.
Đồng nghĩa (SYN):ageTrái nghĩa (OPP):rejuvenate
Từ nguyên học (Etymology): ageing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
age ↔ ageing
Mục từ "ageing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "age" (cái gì đó đã tồn tại bao lâu).
Họ từ & Biến thể từ loại: ageing
Họ từ của "ageing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj).
cái gì đó đã tồn tại bao lâu
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.
Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa
không có tuổi
In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.
Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron
Cụm từ & Collocations: ageing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ageing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- middle age
- years of age
Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- old age
- early age
- golden age
- age of twenty
Đồng nghĩa & Sắc thái: ageing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ageing" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó đã tồn tại bao lâu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ageing" ở nét nghĩa "cái gì đó đã tồn tại bao lâu" (ngoài ra "age" còn biểu thị: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt).
“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ageing" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.
Câu dẫn chứng văn học: ageing
The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.Ofsted inspects and regulates the care of children and young people, and the quality of education and training for learners of all ages in England.Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.Đọc mở rộng theo CEFR: ageing
Từ vựng bậcA1→“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”
Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”
Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
Cấu trúc & Vận dụng: “ageing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ageing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ageing”
Dữ liệu từ nguyên: age ↔ ageing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ageing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ageing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ageing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ageing”:
“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”
Gợi ý luyện tập với “ageing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ageing (danh từ): cái gì đó đã tồn tại bao lâu
Định nghĩa tiếng Anh: How long something has existed.
age ↔ ageing
Họ từ trong dữ liệu: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj)
middle age
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ageing" trong câu.
years of age
“Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.”
old age
Nét nghĩa mở rộng: an era of history having some distinctive feature (một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt)
“Major recommendations included an overhaul of the _____ fleet and the privatisation of ferry operations.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: ageing
Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Sydney Ferries
Ứng dụng & Mở rộng: “ageing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ageing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ageing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ageing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ageing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ageing
Hỏi đáp trọng tâmageing nghĩa là gì (meaning & definition)?
ageing (danh từ) có nghĩa là cái gì đó đã tồn tại bao lâu (dạng biến thể ngữ pháp của "age"). how long something has existed
Từ ageing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ageing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ageing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó đã tồn tại bao lâu - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời đại lịch sử có một số tính năng đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian trong cuộc đời (thường được xác định bằng năm) khi phát sinh một số phẩm chất hoặc năng lực cụ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: tuổi tác - Nét nghĩa 5 [A1]: tuổi tác - Nét nghĩa 6 [A1]: tuổi tác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ageing:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ageing:
middle age; years of age; old age; early age; golden age
ageing được dùng trong câu như thế nào?
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)