Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Các thì hiện tạiA1

Thì Hiện tại tiếp diễn

Present Continuous

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:S + am/is/are + V-ing
Phủ định:S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn:Am/Is/Are + S + V-ing?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Thì hiện tại tiếp diễn (am, is hoặc are + V-ing) nói về việc đang diễn ra ngay lúc nói, tình huống tạm thời quanh hiện tại, sự thay đổi dần, thói quen gây khó chịu với always và kế hoạch đã sắp xếp. Động từ chỉ trạng thái như know, like, want thường không dùng thì này.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM18

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

6 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Việc đang xảy ra ngay lúc nói

Nói về hành động đang diễn ra ở thời điểm nói. Hay đi với now, right now, at the moment, today và các lời gọi chú ý như Look! và Listen!

Anna is cooking dinner now.

→ Bây giờ Anna đang nấu bữa tối.

Look! It is raining.

→ Nhìn kìa! Trời đang mưa.

I am talking on the phone.

→ Tôi đang nói chuyện điện thoại.

The children are sleeping, so please be quiet.

→ Bọn trẻ đang ngủ nên làm ơn giữ yên lặng.

2

Tình huống tạm thời quanh thời điểm hiện tại

Nói về việc đang diễn ra trong một khoảng thời gian quanh bây giờ, dù đúng lúc nói có thể người đó không làm việc ấy. Hay đi với these days, this week, this month, this year, for now. Đây không phải thói quen lâu dài.

I am staying with a friend this week.

→ Tuần này tôi đang ở nhà một người bạn.

Minh is working at his father's shop this month.

→ Tháng này Minh đang làm việc ở cửa hàng của ba cậu ấy.

These days, Lan is learning to drive.

→ Dạo này Lan đang học lái xe.

3

Sự thay đổi dần dần

Nói về điều đang thay đổi từ từ, thường với các động từ như get, become, grow, change, improve.

The weather is getting colder.

→ Thời tiết đang lạnh dần.

Your English is getting better.

→ Tiếng Anh của bạn đang tốt dần lên.

The baby is growing fast.

→ Em bé đang lớn nhanh.

4

Thói quen gây khó chịu với always

Always (hoặc constantly, forever) + hiện tại tiếp diễn thường cho thấy người nói thấy việc lặp lại đó phiền hoặc khó chịu (đôi khi là ngạc nhiên). Nếu chỉ nêu thói quen bình thường thì dùng hiện tại đơn: Tom always gets up at six.

Tom is always losing his phone.

→ Tom cứ làm mất điện thoại hoài.

My neighbour is always playing loud music.

→ Hàng xóm nhà tôi cứ mở nhạc lớn hoài.

She is always asking me for money.

→ Cô ấy cứ xin tiền tôi hoài.

5

Kế hoạch đã sắp xếp cho tương lai gần

Dùng cho việc đã được sắp xếp (có người, có giờ, có nơi), thường kèm từ chỉ tương lai như tonight, tomorrow, next week, on Saturday. Đây là phần giới thiệu ngắn, xem chi tiết ở trang Hiện tại dùng cho tương lai.

I am meeting Minh at six tonight.

→ Tối nay lúc sáu giờ tôi hẹn gặp Minh.

We are visiting Mai's family on Saturday.

→ Thứ Bảy này chúng tôi sẽ đến thăm gia đình Mai.

Nam is flying to Singapore tomorrow.

→ Ngày mai Nam bay sang Singapore.

6

Động từ trạng thái thường không dùng thì tiếp diễn

Các động từ chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu như know, understand, believe, like, love, hate, want, need, belong thường dùng hiện tại đơn, không dùng am/is/are + V-ing. Nói I know, không nói I am knowing. Xem trang Động từ trạng thái và động từ hành động.

I know the answer.

→ Tôi biết đáp án.

She wants a glass of water.

→ Cô ấy muốn một ly nước.

We like this song.

→ Chúng tôi thích bài hát này.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
Dạng câuCấu trúcVí dụRút gọn và ghi chú
Khẳng định (I)I am + V-ingI am waiting.I'm waiting.
Khẳng định (he, she, it)S + is + V-ingHe is waiting.He's waiting.
Khẳng định (you, we, they)S + are + V-ingThey are waiting.They're waiting.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingShe is not working today.I'm not working. She isn't working hoặc She's not working. They aren't working hoặc They're not working.
Nghi vấn và trả lời ngắnAm/Is/Are + S + V-ing?Is he sleeping? Yes, he is. No, he isn't.Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, he is.
Câu hỏi với từ để hỏiWh- + am/is/are + S + V-ing?What are you doing? Where is she going?Khi từ để hỏi là chủ ngữ: Who is sitting there?
Cách viết V-ingV1 + ingwork > working, make > making, run > running, lie > lyingXem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed

Lưu ý: Trong văn viết chuẩn, thì này có be (am, is, are) đứng trước V-ing và không dùng do hoặc does. Trong văn nói thân mật có thể bỏ be, như You coming? Các động từ chỉ trạng thái như know, like, want, need thường không dùng thì này; xem trang Động từ trạng thái và động từ hành động.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I am agree with you.I agree with you.Agree là động từ, không cần am. Am, is, are đứng trước V-ing, tính từ hoặc danh từ (I am happy), không đứng trước động từ ở dạng V1. Muốn nói tôi đồng ý, dùng I agree.
2She is work now.She is working now.Sau am, is, are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng V1.
3They playing football in the yard.They are playing football in the yard.Thì hiện tại tiếp diễn bắt buộc có be (am, is, are) trước V-ing. Tiếng Việt chỉ cần chữ đang nên người học hay bỏ sót be.
4We are needing more time.We need more time.Need thuộc nhóm động từ trạng thái nên thường dùng hiện tại đơn, kể cả khi có now hoặc at the moment. Xem trang Động từ trạng thái và động từ hành động.
5Does she working now?Is she working now?Câu hỏi của thì tiếp diễn đảo be lên đầu câu, không dùng do hoặc does.
6I am usually drinking tea in the morning.I usually drink tea in the morning.Usually và in the morning cho thấy thói quen thường lệ nên cần hiện tại đơn: I usually drink tea. Thì tiếp diễn dùng cho việc đang diễn ra hoặc tạm thời, thường không dùng cho thói quen thường lệ.
7He is runing now.He is running now.Run kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm nên gấp đôi n khi thêm -ing: running.
8What you are doing?What are you doing?Trong câu hỏi, be đứng trước chủ ngữ: What are you doing? Không giữ trật tự của câu khẳng định (you are doing).

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“It is Saturday morning, and Minh is walking in the park.”

→ Sáng thứ Bảy, Minh đang đi dạo trong công viên.

“Some children are playing football near the lake.”

→ Vài đứa trẻ đang chơi bóng đá gần hồ.

“An old man is reading a newspaper.”

→ Một ông cụ đang đọc báo.

“Two girls are sitting under a big tree.”

→ Hai cô gái đang ngồi dưới một cây to.

“They are eating ice cream and laughing.”

→ Họ đang ăn kem và cười.

“A dog is running after a ball.”

→ Một con chó đang chạy theo trái banh.

“Lan is not working today. She is resting on a bench.”

→ Hôm nay Lan không đi làm. Cô ấy đang nghỉ ngơi trên một chiếc ghế dài.

“Minh says, "What are you doing here, Lan?"”

→ Minh nói: "Lan ơi, bạn đang làm gì ở đây vậy?"

“The sun is shining.”

→ Trời đang nắng đẹp.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Lan is in the kitchen. She _____ dinner right now.

Câu 2: Where are the children? Look! They _____ in the garden.

Câu 3: Theo tiếng Anh chuẩn: Tom _____ his homework at the moment.

Câu 4: _____ you listening to me?

Câu 5: I _____ working today. I am at home.

Câu 6: Minh is _____ a letter.

Câu 7: Please help me. I _____ a pen.

Câu 8: Is Tom sleeping? No, he _____.

Câu 9: Where _____ Tom going? He has a big bag.

Câu 10: The children are _____ in the pool.

Câu hỏi thường gặp (9)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Dùng cho năm trường hợp: việc đang xảy ra lúc nói (Anna is cooking dinner now), tình huống tạm thời quanh hiện tại (I am staying with a friend this week), sự thay đổi dần (It is getting colder), thói quen gây khó chịu với always (Tom is always losing his phone) và kế hoạch đã sắp xếp (I am meeting Minh tonight).

Những từ nào giúp nhận ra thì hiện tại tiếp diễn?

Các từ và cụm chỉ thời điểm hiện tại như now, right now, at the moment, today, this week, this month, these days, và các lời gọi chú ý Look! và Listen! Đây chỉ là gợi ý, vẫn cần xem nghĩa của cả câu.

Động từ nào thường không dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Các động từ chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc và sở hữu như know, understand, believe, like, love, want, need, belong. Nói I know, I want, không nói I am knowing, I am wanting. Giải thích đầy đủ và các động từ có hai nghĩa như think, have, see xem ở trang Động từ trạng thái và động từ hành động.

Always đi với hiện tại tiếp diễn nghĩa là gì?

Câu như Tom is always losing his phone thường cho thấy người nói thấy việc lặp lại đó phiền hoặc khó chịu. Nếu chỉ nêu thói quen bình thường thì dùng hiện tại đơn: Tom always walks to school.

Có dùng hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai không?

Có, cho kế hoạch đã sắp xếp và thường kèm từ chỉ tương lai: I am meeting Minh at six tonight. Nếu không có từ chỉ tương lai, câu thường hiểu là việc đang xảy ra. Xem trang Hiện tại dùng cho tương lai.

Hiện tại tiếp diễn khác hiện tại đơn ở điểm nào?

Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra hoặc mang tính tạm thời (Lan is reading now). Hiện tại đơn nói về thói quen, sự thật, trạng thái (Lan reads every evening). Xem trang Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.

Rút gọn am, is, are trong thì này thế nào?

Khẳng định rút gọn thành I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're (I'm reading). Phủ định có hai cách: She isn't reading hoặc She's not reading; They aren't reading hoặc They're not reading; với I chỉ có I'm not reading. Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am.

Chữ đang trong tiếng Việt luôn tương ứng với thì hiện tại tiếp diễn không?

Không. Đang chỉ giúp nhận ra việc đang diễn ra, nhưng động từ trạng thái dùng hiện tại đơn dù tiếng Việt có thể nói đang: Tôi đang cần một ly nước là I need a glass of water. Câu Họ đang ở Huế là They are in Hue, trong đó are là động từ be chứ không phải thì tiếp diễn.

Cách viết V-ing có quy tắc gì?

Phần lớn động từ thêm -ing (work > working, study > studying). Động từ tận cùng một chữ e không đọc thì bỏ e (make > making), nhưng giữ e với be > being và các từ tận cùng ee, ye, oe (see > seeing, dye > dyeing). Động từ một âm tiết có dạng phụ âm + nguyên âm + phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (run > running), trừ khi phụ âm cuối là w, x, y (snow > snowing, fix > fixing); u sau q tính như phụ âm (quit > quitting). Động từ tận cùng ie đổi thành -ying (lie > lying). Xem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed.

Học tiếp trong lộ trình

Các thì hiện tại →