ye
đại từ (pron)
Ye có nghĩa là bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "you").
Định nghĩa Anh - Anh: Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yeđại từ (pron)
(Pronoun)
Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.
Bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều).
- •
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Đồng nghĩa (SYN):youCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •you know286.553 lần trong kho sách
- •tell you190.467 lần trong kho sách
- •for you257.118 lần trong kho sách
- •you see138.369 lần trong kho sách
- •you think126.679 lần trong kho sách
- •with you185.238 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ye
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
you ↔ ye
Mục từ "ye" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "you" (bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)).
Họ từ & Biến thể từ loại: ye
Họ từ của "ye" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: you: đại từ (pron).
bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: ye
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ye". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- you know
Since you know so much, let me add something you haven’t learned.
Morrison, Alexander: The Crookshaven murder
- tell you
I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1916, and the yearbook of the American short story
- for you
- you see
- you think
- with you
Đồng nghĩa & Sắc thái: ye
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ye" phân theo từng nét nghĩa (bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: ye
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.You would say, 'Great-London was here a year ago.I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.We--we---- Why should I deceive you?” she said in a burst of confidence, and with her rare smile.You don't happen to be going down Dawson way, do you?" he added.‘There now, I knew you’d ask that pretty soon, only I was sort of hopin’ you wouldn’t, in a way.Since you know so much, let me add something you haven’t learned."And I had to pretend ignorance when you reproached me," she said.Đọc mở rộng theo CEFR: ye
Từ vựng bậcA1→“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“You would say, 'Great-London was here a year ago.”
Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity
Cấu trúc & Vận dụng: “ye”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ye” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ye”
Dữ liệu từ nguyên: you ↔ ye
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ye”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ye” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ye”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ye”:
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Gợi ý luyện tập với “ye”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ye (pronoun): bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)
Định nghĩa tiếng Anh: Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.
you ↔ ye
Họ từ trong dữ liệu: you: đại từ (pron)
you know
“Since you know so much, let me add something you haven’t learned.”
tell you
“I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.”
for you
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ye".
Ứng dụng & Mở rộng: “ye”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ye”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ye”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ye” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ye” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ye
Hỏi đáp trọng tâmye nghĩa là gì (meaning & definition)?
ye (pronoun, phát âm Mỹ /ˈji/) có nghĩa là bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "you"). used to refer to the person or people that the speaker is addressing
Từ ye trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈji/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈji/; US /ˈji/.
Từ ye là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ye" giữ vai trò từ loại là pronoun.
Các nét nghĩa của từ ye theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ye:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈji/; US /ˈji/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ye:
you know; tell you; for you; you see; you think
ye được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)