Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ye

đại từ (pron)

A1
/ˈji//ˈji/

Ye có nghĩa là bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "you").

Định nghĩa Anh - Anh: Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.

Họ từ:you(đại từ)Bảng họ từ →
Diễn đạt “bạn”:yeA1/youA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yeđại từ (pron)

    (Pronoun)

    Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.

    Bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều).

    • •

      If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ye

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

you ↔ ye

Mục từ "ye" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "you" (bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ye

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ye" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: you: đại từ (pron).

youđại từ (pron)/ˈju/

bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ye

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ye". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • you know

    Since you know so much, let me add something you haven’t learned.

    Morrison, Alexander: The Crookshaven murder

  • tell you

    I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.

    O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1916, and the yearbook of the American short story

  • for you
  • you see
  • you think
  • with you
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ye

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ye" phân theo từng nét nghĩa (bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ye" khi diễn đạt nét nghĩa: bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ye

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You would say, 'Great-London was here a year ago.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1916, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We--we---- Why should I deceive you?” she said in a burst of confidence, and with her rare smile.
Wallace, Edgar: The fourth plague, Nguyên văn tác phẩm
You don't happen to be going down Dawson way, do you?" he added.
Hendryx, James B. (James Beardsley): Connie Morgan with the Mounted, Nguyên văn tác phẩm
‘There now, I knew you’d ask that pretty soon, only I was sort of hopin’ you wouldn’t, in a way.
Morrison, Alexander: The Crookshaven murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Since you know so much, let me add something you haven’t learned.
Morrison, Alexander: The Crookshaven murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"And I had to pretend ignorance when you reproached me," she said.
Hamilton, Edmond: The lake of life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ye

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ye” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“You would say, 'Great-London was here a year ago.”

Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ye”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ye” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ye”

Dữ liệu từ nguyên: you ↔ ye

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ye”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ye” với tần suất cao:

286.553 lần trong kho sách
190.467 lần trong kho sách
257.118 lần trong kho sách
138.369 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ye”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ye”:

Đồng nghĩa:you

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ye”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈji/; US /ˈji/.

ye (pronoun): bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều)

Định nghĩa tiếng Anh: Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

you ↔ ye

Họ từ trong dữ liệu: you: đại từ (pron)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi286.553 lần trong kho sách

you know

“Since you know so much, let me add something you haven’t learned.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm190.467 lần trong kho sách

tell you

“I tell you we got a telephone from a freighter, and he took ’im off a sloop-boat out here.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái257.118 lần trong kho sách

for you

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ye".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ye”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ye

Hỏi đáp trọng tâm

ye nghĩa là gì (meaning & definition)?

ye (pronoun, phát âm Mỹ /ˈji/) có nghĩa là bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (dạng biến thể ngữ pháp của "you"). used to refer to the person or people that the speaker is addressing

Từ ye trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈji/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈji/; US /ˈji/.

Từ ye là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ye" giữ vai trò từ loại là pronoun.

Các nét nghĩa của từ ye theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bạn, các bạn, anh, chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít và số nhiều) (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ye:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈji/; US /ˈji/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ye:

you know; tell you; for you; you see; you think

ye được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ye, mã đối chiếu EV-91F2F76B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ye" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "you".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

you