Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wiggle

danh từ (n)

C2
/ˈwɪɡəl//ˈwɪɡəl/

Wiggle có nghĩa là vặn vẹo.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of wiggling.

Họ từ:squirm(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vặn vẹo”:wiggleC2/squirmC2/wriggleC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wiggledanh từ (n)

    The act of wiggling.

    Vặn vẹo.

    • •

      “When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.”

      “Khi tôi quay lại, Lincoln, người đảm nhận việc tiếp đãi các quý cô, đang vặn vẹo và vặn vẹo trên ghế, và bẽn lẽn như một cậu học sinh.”

    Đồng nghĩa (SYN):squirm/wriggle
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wiggle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

squirm ↔ wiggle

Mục từ "wiggle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "squirm" (vặn vẹo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wiggle

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wiggle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: squirm: động từ (v).

squirmđộng từ (v)/ˈskwɝm/

di chuyển theo chuyển động xoắn hoặc vặn vẹo, (đặc biệt là khi vật lộn)

•

When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.

“Khi tôi quay lại, Lincoln, người đảm nhận việc tiếp đãi các quý cô, đang vặn vẹo và vặn vẹo trên ghế, và bẽn lẽn như một cậu học sinh.”

Nguồn: McClure, Alexander K. (Alexander Kelly): Lincoln's yarns and stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wiggle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "wiggle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wiggle

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wiggle" phân theo từng nét nghĩa (vặn vẹo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wiggle" khi diễn đạt nét nghĩa: vặn vẹo.

““When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "wiggle" khi diễn đạt nét nghĩa: vặn vẹo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wiggle

“When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.”

“Khi tôi quay lại, Lincoln, người đảm nhận việc tiếp đãi các quý cô, đang vặn vẹo và vặn vẹo trên ghế, và bẽn lẽn như một cậu học sinh.”

McClure, Alexander K. (Alexander Kelly): Lincoln's yarns and stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I suppose I shall have to die here,” he said, squirming all across the bed.
Kipling, Rudyard: The story of the Gadsbys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The door at the end of the passage swung open; and into sight, amid loud boo-hoos, pressed a squirming trio.
Gates, Eleanor: Apron-Strings, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lunged and broke my hold upon his throat, but I was agile: I squirmed from under him.
Bates, Harry, 1900-1981 [Editor]: Astounding Stories of Super-Science January 1930, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you were a coward you'd try to squirm out of meeting the fellow, wouldn't you?
Barbour, Ralph Henry: Full-Back Foster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He saw a fishy thing, a-squirming in the mud.
Crane, Nathalia: The Janitor's Boy, and Other Poems, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He squirmed out from under the man, leaving his coat in his enemy’s hands, and scrambled over the heap of bodies in the doorway.
Carter, Nicholas (House name): The Stolen Brain; Or, A Wonderful Crime, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frank squirmed about, obtained a hold upon the man, and gave him a wrenching twist, jerking him off his feet.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Chase; Or, Exciting Times Afloat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wiggle

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wiggle” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

““When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.””

“Khi tôi quay lại, Lincoln, người đảm nhận việc tiếp đãi các quý cô, đang vặn vẹo và vặn vẹo trên ghế, và bẽn lẽn như một cậu học sinh.”

Nguồn: McClure, Alexander K. (Alexander Kelly): Lincoln's yarns and stories

““When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.””

“Khi tôi quay lại, Lincoln, người đảm nhận việc tiếp đãi các quý cô, đang vặn vẹo và vặn vẹo trên ghế, và bẽn lẽn như một cậu học sinh.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wiggle”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wiggle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wiggle”

Dữ liệu từ nguyên: squirm ↔ wiggle

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wiggle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wiggle”:

Đồng nghĩa:squirmwriggle

““When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wiggle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɡəl/; US /ˈwɪɡəl/.

wiggle (danh từ): vặn vẹo

Định nghĩa tiếng Anh: The act of wiggling.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

squirm ↔ wiggle

Họ từ trong dữ liệu: squirm: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

wiggle: vặn vẹo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wiggle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: squirm, wriggle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wiggle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

wiggle ↔ squirm, wriggle

Mở rộng biên độ diễn đạt với "wiggle".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wiggle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wiggle

Hỏi đáp trọng tâm

wiggle nghĩa là gì (meaning & definition)?

wiggle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪɡəl/) có nghĩa là vặn vẹo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "squirm"). the act of wiggling

Từ wiggle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɡəl/; US /ˈwɪɡəl/.

Từ wiggle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wiggle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wiggle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: vặn vẹo (Ví dụ: ““When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wiggle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɡəl/; US /ˈwɪɡəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

wiggle được dùng trong câu như thế nào?

“When I returned, Lincoln, who had undertaken to entertain the ladies, was twisting and squirming in his chair, and as bashful as a schoolboy.” (Alexander K. McClure, Lincoln's yarns and stories; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wiggle, mã đối chiếu EV-8C13D183. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wiggle" được liên kết từ mục từ "squirm".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

squirm