walks
danh từ (n)
Walks có nghĩa là hành động đi du lịch bằng chân (dạng biến thể ngữ pháp của "walk").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of traveling by foot.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.walksdanh từ (n)
The act of traveling by foot.
Hành động đi du lịch bằng chân.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •walk slowly7.351 lần trong kho sách
- •walk away9.891 lần trong kho sách
- •walk up19.781 lần trong kho sách
- •walk through7.244 lần trong kho sách
- •walk across3.444 lần trong kho sách
- •walk home5.090 lần trong kho sách
- 2.walksđộng từ (v)
Use one's feet to advance.
(bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.
- 3.walksdanh từ (n)[baseball]
An advance to first base by a batter who receives four balls.
Cách đi bộ.
- 4.walksdanh từ (n)
Manner of walking.
Dùng chân để tiến lên.
- 5.walksđộng từ (v)
Accompany or escort.
Đi cùng hoặc hộ tống.
Đồng nghĩa (SYN):walk - 6.walksđộng từ (v)
Obtain a base on balls.
Có được một cơ sở trên quả bóng.
Đồng nghĩa (SYN):walk
Từ nguyên học (Etymology): walks
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
walk ↔ walks
Mục từ "walks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "walk" (hành động đi du lịch bằng chân).
Họ từ & Biến thể từ loại: walks
Họ từ của "walks" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: walk: danh từ (n), walker: danh từ (n).
hành động đi du lịch bằng chân
Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks
người đi bộ rèn luyện sức khỏe; khung tập đi hỗ trợ người già, người bệnh hoặc trẻ nhỏ
You should have seen how cruel Walker looked to-night when an old man asked if he approved of women entering the senate.
Nguồn: Franklin, Miles: Some Everyday Folk and Dawn
Cụm từ & Collocations: walks
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "walks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- walk slowly
- walk away
- walk up
- walk through
- walk across
- walk home
Đồng nghĩa & Sắc thái: walks
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "walks" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi du lịch bằng chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "walks" ở nét nghĩa "hành động đi du lịch bằng chân" (ngoài ra "walk" còn biểu thị: cách đi bộ).
“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "walks" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đi du lịch bằng chân.
“Without a word he turned and left her, walking south toward the end of the canyon.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "walks" khi diễn đạt nét nghĩa: cách đi bộ.
Đồng nghĩa với "walks" ở nét nghĩa "cách đi bộ" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: giấy phép vắng mặt).
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "walks" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng chân để tiến lên.
Câu dẫn chứng văn học: walks
Penguins are slow on land because they waddle their feet instead of walking.Chim cánh cụt di chuyển chậm trên cạn vì chúng đi lạch bạch bằng chân thay vì đi bộ.
Afterward, the two walk together and look for their cars.Sau đó, cả hai cùng nhau đi bộ và tìm kiếm xe của mình.
A man walking in a Paris street is connected through newspapers, telegraph messages, and memory with Mexico, New York, and his own childhood.Một người đàn ông đi dạo trên đường phố Paris được kết nối qua báo chí, tin nhắn điện báo và ký ức với Mexico, New York và tuổi thơ của chính anh ta.
Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.And they would be so disappointed; some of them have to walk several miles.Harrison walked toward Janeway and the Bishop, and looked from one to the other.I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for walks.They had long skulls, slender jaws, slim bodies, and a tendency to walk on their toes rather than flat-footed (plantigrade).Đọc mở rộng theo CEFR: walks
Từ vựng bậcA1→“Penguins are slow on land because they waddle their feet instead of walking.”
Chim cánh cụt di chuyển chậm trên cạn vì chúng đi lạch bạch bằng chân thay vì đi bộ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Macaroni penguin
“Afterward, the two walk together and look for their cars.”
Sau đó, cả hai cùng nhau đi bộ và tìm kiếm xe của mình.
Nguồn: Wikipedia contributors: La La Land
Cấu trúc & Vận dụng: “walks”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “walks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “walks”
Dữ liệu từ nguyên: walk ↔ walks
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “walks”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “walks” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “walks”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “walks”:
“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”
Gợi ý luyện tập với “walks”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
walks (danh từ): hành động đi du lịch bằng chân
Định nghĩa tiếng Anh: The act of traveling by foot.
walk ↔ walks
Họ từ trong dữ liệu: walk: danh từ (n), walker: danh từ (n)
walk slowly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "walks" trong câu.
walk away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "walks" trong câu.
walk up
Nét nghĩa mở rộng: use one's feet to advance ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng)
“I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walks
I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for walks.
Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king
“After the prince _____ away, they encounter a kindly old widow mouse who keeps them.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walks
After the prince walks away, they encounter a kindly old widow mouse who keeps them.
Nguồn: Wikipedia contributors: The Mouse and His Child (movie)
Ứng dụng & Mở rộng: “walks”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “walks”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “walks”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “walks” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “walks” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: walks
Hỏi đáp trọng tâmwalks nghĩa là gì (meaning & definition)?
walks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔks/) có nghĩa là hành động đi du lịch bằng chân (dạng biến thể ngữ pháp của "walk"). the act of traveling by foot
Từ walks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔks/; US /ˈwɔks/.
Từ walks là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "walks" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ walks theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi du lịch bằng chân - Nét nghĩa 2 [A1]: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng - Nét nghĩa 3 [A1]: cách đi bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: dùng chân để tiến lên - Nét nghĩa 5 [A1]: đi cùng hoặc hộ tống - Nét nghĩa 6 [A1]: có được một cơ sở trên quả bóng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ walks:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔks/; US /ˈwɔks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ walks:
walk slowly; walk away; walk up; walk through; walk across
walks được dùng trong câu như thế nào?
Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps. (W. C. Tuttle, Mavericks; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)