Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

walked

danh từ (n)

A1
/ˈwɔkt//ˈwɔkt/

Walked có nghĩa là hành động đi du lịch bằng chân (dạng biến thể ngữ pháp của "walk").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of traveling by foot.

Họ từ:walk(danh từ (n))/walker(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động đi du lịch bằng chân”:walkedA1/walkA1/walkingA2/base on ballsA1/passA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.walkeddanh từ (n)

    The act of traveling by foot.

    Hành động đi du lịch bằng chân.

    Đồng nghĩa (SYN):walk/walking
  2. 2.walkedđộng từ (v)

    Use one's feet to advance.

    (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):walk
    Trái nghĩa (OPP):ride
  3. 3.walkeddanh từ (n)[baseball]

    An advance to first base by a batter who receives four balls.

    Cách đi bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):walk/base on balls/pass
  4. 4.walkeddanh từ (n)

    Manner of walking.

    Dùng chân để tiến lên.

    Đồng nghĩa (SYN):walk/manner of walking
  5. 5.walkedđộng từ (v)

    Accompany or escort.

    Đi cùng hoặc hộ tống.

    Đồng nghĩa (SYN):walk
  6. 6.walkedđộng từ (v)

    Obtain a base on balls.

    Có được một cơ sở trên quả bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):walk
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): walked

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

walk ↔ walked

Mục từ "walked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "walk" (hành động đi du lịch bằng chân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: walked

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "walked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: walk: danh từ (n), walker: danh từ (n).

walkdanh từ (n)/ˈwɔk/

hành động đi du lịch bằng chân

•

Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks

walkerdanh từ (n)/ˈwɔkɚ/

người đi bộ rèn luyện sức khỏe; khung tập đi hỗ trợ người già, người bệnh hoặc trẻ nhỏ

•

You should have seen how cruel Walker looked to-night when an old man asked if he approved of women entering the senate.

Nguồn: Franklin, Miles: Some Everyday Folk and Dawn

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: walked

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "walked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • walk slowly
  • walk away
  • walk up
  • walk through
  • walk across
  • walk home
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: walked

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "walked" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi du lịch bằng chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "walked" ở nét nghĩa "hành động đi du lịch bằng chân" (ngoài ra "walk" còn biểu thị: cách đi bộ).

“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "walked" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đi du lịch bằng chân.

“Without a word he turned and left her, walking south toward the end of the canyon.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "walked" khi diễn đạt nét nghĩa: cách đi bộ.

Đồng nghĩa với "walked" ở nét nghĩa "cách đi bộ" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: giấy phép vắng mặt).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "walked" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng chân để tiến lên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: walked

Penguins are slow on land because they waddle their feet instead of walking.

Chim cánh cụt di chuyển chậm trên cạn vì chúng đi lạch bạch bằng chân thay vì đi bộ.

Wikipedia contributors: Macaroni penguin
Afterward, the two walk together and look for their cars.

Sau đó, cả hai cùng nhau đi bộ và tìm kiếm xe của mình.

Wikipedia contributors: La La Land
A man walking in a Paris street is connected through newspapers, telegraph messages, and memory with Mexico, New York, and his own childhood.

Một người đàn ông đi dạo trên đường phố Paris được kết nối qua báo chí, tin nhắn điện báo và ký ức với Mexico, New York và tuổi thơ của chính anh ta.

Wikipedia contributors: Guillaume Apollinaire
Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And they would be so disappointed; some of them have to walk several miles.
Kennedy, Margaret: The Ladies of Lyndon, Nguyên văn tác phẩm
Harrison walked toward Janeway and the Bishop, and looked from one to the other.
Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for walks.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had long skulls, slender jaws, slim bodies, and a tendency to walk on their toes rather than flat-footed (plantigrade).
Wikipedia contributors: Hyaenodontidae
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: walked

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “walked” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Penguins are slow on land because they waddle their feet instead of walking.”

Chim cánh cụt di chuyển chậm trên cạn vì chúng đi lạch bạch bằng chân thay vì đi bộ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Macaroni penguin

“Afterward, the two walk together and look for their cars.”

Sau đó, cả hai cùng nhau đi bộ và tìm kiếm xe của mình.

Nguồn: Wikipedia contributors: La La Land

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “walked”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “walked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “walked”

Dữ liệu từ nguyên: walk ↔ walked

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “walked”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “walked” với tần suất cao:

7.351 lần trong kho sách
9.891 lần trong kho sách
19.781 lần trong kho sách
7.244 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “walked”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “walked”:

“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “walked”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔkt/; US /ˈwɔkt/.

walked (danh từ): hành động đi du lịch bằng chân

Định nghĩa tiếng Anh: The act of traveling by foot.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

walk ↔ walked

Họ từ trong dữ liệu: walk: danh từ (n), walker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.351 lần trong kho sách

walk slowly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "walked" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.891 lần trong kho sách

walk away

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "walked" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái19.781 lần trong kho sách

walk up

Nét nghĩa mở rộng: use one's feet to advance ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Mary made a face at him and went into the house, while Bill _____ to the edge of the steps.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: walked

Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Harrison _____ toward Janeway and the Bishop, and looked from one to the other.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: walked

Harrison walked toward Janeway and the Bishop, and looked from one to the other.

Nguồn: Spearman, Frank H. (Frank Hamilton): The marriage verdict

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “walked”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: walked

Hỏi đáp trọng tâm

walked nghĩa là gì (meaning & definition)?

walked (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔkt/) có nghĩa là hành động đi du lịch bằng chân (dạng biến thể ngữ pháp của "walk"). the act of traveling by foot

Từ walked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔkt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔkt/; US /ˈwɔkt/.

Từ walked là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "walked" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ walked theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi du lịch bằng chân - Nét nghĩa 2 [A1]: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng - Nét nghĩa 3 [A1]: cách đi bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: dùng chân để tiến lên - Nét nghĩa 5 [A1]: đi cùng hoặc hộ tống - Nét nghĩa 6 [A1]: có được một cơ sở trên quả bóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ walked:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔkt/; US /ˈwɔkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ walked:

walk slowly; walk away; walk up; walk through; walk across

walked được dùng trong câu như thế nào?

Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps. (W. C. Tuttle, Mavericks; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/walked, mã đối chiếu EV-BDC5F4B8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "walked" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "walk".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

walk