vocalizing
danh từ (n)
Vocalizing có nghĩa là vocalizing (danh từ) có nghĩa là hành động hát nhạc thanh nhạc, hành động hát nhạc thanh nhạc.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of singing vocal music.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vocalizingdanh từ (n)
The act of singing vocal music.
Hành động hát nhạc thanh nhạc.
- •
But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.
Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.
Đồng nghĩa (SYN):singing - •
Từ nguyên học (Etymology): vocalizing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
singing ↔ vocalizing
Mục từ "vocalizing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "singing" (hành động hát nhạc thanh nhạc).
Họ từ & Biến thể từ loại: vocalizing
Họ từ của "vocalizing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: singing: danh từ (n), singer: danh từ (n).
hành động hát nhạc thanh nhạc
Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!
Nguồn: Dreiser, Theodore: A Hoosier holiday
một người hát
He told her of his adventure with Mildred, and, of the mysterious night singers.
Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): Sign of the Green Arrow A Mystery Story
Cụm từ & Collocations: vocalizing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocalizing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: vocalizing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocalizing" phân theo từng nét nghĩa (hành động hát nhạc thanh nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: vocalizing
But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.
Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!Other young villagers follow to acknowledge their gifts with more singing.A great number of women assembled in another room, singing to the tambourine, and howling horribly during the greater part of the night.Right here on Venus they seem to have more singing birds than we have on Earth or than we have seen anywhere else so far.Their musical instruments are very rude, their voices rather harsh, and the manner of singing not very agreeable to a stranger.“Singing Bird being in such a precarious condition and with only one pony, their progress was exceedingly slow.All the birds were singing as Laura went down the lane to meet Caroline’s car.Đọc mở rộng theo CEFR: vocalizing
Từ vựng bậcA2→“But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”
Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.
Nguồn: Duniway, Abigail Scott: From the West to the West
“But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”
Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “vocalizing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocalizing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vocalizing”
Dữ liệu từ nguyên: singing ↔ vocalizing
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocalizing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocalizing”:
“Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!”
Gợi ý luyện tập với “vocalizing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vocalizing (danh từ): hành động hát nhạc thanh nhạc
Định nghĩa tiếng Anh: The act of singing vocal music.
singing ↔ vocalizing
Họ từ trong dữ liệu: singing: danh từ (n), singer: danh từ (n)
vocalizing: hành động hát nhạc thanh nhạc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocalizing" trong câu.
Đồng nghĩa: singing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocalizing" trong câu.
vocalizing ↔ singing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "vocalizing".
Ứng dụng & Mở rộng: “vocalizing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “vocalizing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vocalizing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vocalizing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “vocalizing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vocalizing
Hỏi đáp trọng tâmvocalizing nghĩa là gì (meaning & definition)?
vocalizing (danh từ) có nghĩa là hành động hát nhạc thanh nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "singing"). the act of singing vocal music
Từ vocalizing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vocalizing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ vocalizing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động hát nhạc thanh nhạc (Ví dụ: “But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocalizing:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
vocalizing được dùng trong câu như thế nào?
Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye! (Theodore Dreiser, A Hoosier holiday; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)