Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vocalizing

danh từ (n)

A2

Vocalizing có nghĩa là vocalizing (danh từ) có nghĩa là hành động hát nhạc thanh nhạc, hành động hát nhạc thanh nhạc.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of singing vocal music.

Họ từ:singing(danh từ (n))/singer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động hát nhạc thanh nhạc”:vocalizingA2/singingA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vocalizingdanh từ (n)

    The act of singing vocal music.

    Hành động hát nhạc thanh nhạc.

    • •

      But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.

      Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.

    Đồng nghĩa (SYN):singing
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vocalizing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

singing ↔ vocalizing

Mục từ "vocalizing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "singing" (hành động hát nhạc thanh nhạc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vocalizing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vocalizing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: singing: danh từ (n), singer: danh từ (n).

singingdanh từ (n)/ˈsɪŋɪŋ/

hành động hát nhạc thanh nhạc

•

Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!

Nguồn: Dreiser, Theodore: A Hoosier holiday

singerdanh từ (n)/ˈsɪŋɚ/

một người hát

•

He told her of his adventure with Mildred, and, of the mysterious night singers.

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): Sign of the Green Arrow A Mystery Story

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vocalizing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocalizing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vocalizing

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocalizing" phân theo từng nét nghĩa (hành động hát nhạc thanh nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vocalizing" ở nét nghĩa "hành động hát nhạc thanh nhạc" (ngoài ra "singing" còn biểu thị: tiết lộ thông tin hoặc đưa ra bằng chứng về người khác).

“Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vocalizing

But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.

Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.

Duniway, Abigail Scott: From the West to the West, Nguyên văn tác phẩm
Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!
Dreiser, Theodore: A Hoosier holiday, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Other young villagers follow to acknowledge their gifts with more singing.
Dier, J. C. [Compiler]: The children's book of Christmas, Nguyên văn tác phẩm
A great number of women assembled in another room, singing to the tambourine, and howling horribly during the greater part of the night.
Burckhardt, John Lewis: Travels in Nubia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Right here on Venus they seem to have more singing birds than we have on Earth or than we have seen anywhere else so far.
Adamski, George: Pioneers of space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their musical instruments are very rude, their voices rather harsh, and the manner of singing not very agreeable to a stranger.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes I-II (1841)
“Singing Bird being in such a precarious condition and with only one pony, their progress was exceedingly slow.
Fitzhugh, Percy Keese: Westy Martin on the Santa Fe Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the birds were singing as Laura went down the lane to meet Caroline’s car.
Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vocalizing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vocalizing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”

Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.

Nguồn: Duniway, Abigail Scott: From the West to the West

“But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”

Nhưng tâm hồn cô khao khát công việc; vì vậy cô ấy đã mở một trường dạy hát và một lớp địa lý đo lường.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vocalizing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocalizing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “vocalizing”

Dữ liệu từ nguyên: singing ↔ vocalizing

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocalizing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocalizing”:

Đồng nghĩa:singing

“Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vocalizing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

vocalizing (danh từ): hành động hát nhạc thanh nhạc

Định nghĩa tiếng Anh: The act of singing vocal music.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

singing ↔ vocalizing

Họ từ trong dữ liệu: singing: danh từ (n), singer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

vocalizing: hành động hát nhạc thanh nhạc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocalizing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: singing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocalizing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

vocalizing ↔ singing

Mở rộng biên độ diễn đạt với "vocalizing".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vocalizing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vocalizing

Hỏi đáp trọng tâm

vocalizing nghĩa là gì (meaning & definition)?

vocalizing (danh từ) có nghĩa là hành động hát nhạc thanh nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "singing"). the act of singing vocal music

Từ vocalizing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vocalizing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vocalizing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động hát nhạc thanh nhạc (Ví dụ: “But her spirit craved work; so she opened a singing-school and a metrical geography class.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocalizing:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

vocalizing được dùng trong câu như thế nào?

Oh, the whistling, singing American, with his jest and his sound heart and that light of humorous apprehension in his eye! (Theodore Dreiser, A Hoosier holiday; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vocalizing, mã đối chiếu EV-FE96F28A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vocalizing" được liên kết từ mục từ "singing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

singing