upwards
trạng từ (adv)
Upwards có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "upward").
Định nghĩa Anh - Anh: Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.upwardstrạng từ (adv)
Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.
Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •looked up45.667 lần trong kho sách
- •made up50.940 lần trong kho sách
- •came up43.665 lần trong kho sách
- •give up33.132 lần trong kho sách
- •picked up23.910 lần trong kho sách
- •brought up27.258 lần trong kho sách
- 2.upwardstính từ (adj)
Directed up.
Hướng lên.
Đồng nghĩa (SYN):upward - 3.upwardstính từ (adj)
Extending or moving toward a higher place.
Mở rộng hoặc di chuyển tới một nơi cao hơn.
- 4.upwardstrạng từ (adv)
Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.
Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.
- 5.upwardstrạng từ (adv)
To a later time.
Trở lên.
Từ nguyên học (Etymology): upwards
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
up ↔ upwards
Mục từ "upwards" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "up, upward" (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: upwards
Họ từ của "upwards" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: up: trạng từ (adv), upward: tính từ (adj).
về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn
Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.
Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3)
hướng lên
It is hoped that the industry is now again on the upward grade.
Nguồn: Bevan, William: Notes on agriculture in Cyprus and its products
Cụm từ & Collocations: upwards
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "upwards". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- looked up
- made up
- came up
- give up
- picked up
- brought up
Đồng nghĩa & Sắc thái: upwards
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "upwards" phân theo từng nét nghĩa (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "upwards" ở nét nghĩa "về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn" (ngoài ra "up" còn biểu thị: đến cường độ cao hơn).
“Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "upwards" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.
“It is hoped that the industry is now again on the upward grade.”
Câu dẫn chứng văn học: upwards
Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.
Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.Cadiz was the first great tidal harbour, filled with the ebb and the flow of the Atlantic and linking us up with the New World.Father had taken up the lamp and, without waiting, went to open the door which had already been locked.At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.On such occasions I do everything I can to break up such trains of thought.She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.He took up his position in front of the mantelpiece and rammed his hands into his trousers pockets.Đọc mở rộng theo CEFR: upwards
Từ vựng bậcB1→“Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.”
Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3)
“Cadiz was the first great tidal harbour, filled with the ebb and the flow of the Atlantic and linking us up with the New World.”
Nguồn: Belloc, Hilaire: Many cities
Cấu trúc & Vận dụng: “upwards”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “upwards” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “upwards”
Dữ liệu từ nguyên: up ↔ upwards
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “upwards”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “upwards” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “upwards”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
upwards (trạng từ): về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.
up ↔ upwards
Họ từ trong dữ liệu: up: trạng từ (adv), upward: tính từ (adj)
looked up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "upwards" trong câu.
made up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "upwards" trong câu.
came up
Nét nghĩa mở rộng: directed up (hướng lên)
Ứng dụng & Mở rộng: “upwards”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “upwards”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “upwards”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “upwards” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “upwards” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: upwards
Hỏi đáp trọng tâmupwards nghĩa là gì (meaning & definition)?
upwards (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈʌpwɚdz/) có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn (dạng biến thể ngữ pháp của "upward"). spatially or metaphorically from a lower to a higher position
Từ upwards trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpwɚdz/; US /ˈʌpwɚdz/.
Từ upwards là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "upwards" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ upwards theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn - Nét nghĩa 2 [B1]: hướng lên - Nét nghĩa 3 [B1]: mở rộng hoặc di chuyển tới một nơi cao hơn - Nét nghĩa 4 [B1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn - Nét nghĩa 5 [B1]: trở lên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ upwards:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpwɚdz/; US /ˈʌpwɚdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ upwards:
looked up; made up; came up; give up; picked up
upwards được dùng trong câu như thế nào?
Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again. (Sarah Tytler, Buried diamonds, Vol. 3 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)