Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

upwardly

trạng từ (adv)

A1
/ˈʌpwɚdli//ˈʌpwɚdli/

Upwardly có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.

Họ từ:up(trạng từ (adv))/upward(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.upwardlytrạng từ (adv)

    Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.

    Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.

    • •

      Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.

      Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.

    Đồng nghĩa (SYN):up/upwards/upward
    Trái nghĩa (OPP):down
  2. 2.upwardlytrạng từ (adv)

    Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.

    Về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):upward/up/upwards
    Trái nghĩa (OPP):downward
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): upwardly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

up ↔ upwardly

Mục từ "upwardly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "up, upward" (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: upwardly

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "upwardly" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: up: trạng từ (adv), upward: tính từ (adj).

uptrạng từ (adv)/ˈʌp/

về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn

•

Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.

Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3)

upwardtính từ (adj)/ˈʌpwɚd/

hướng lên

•

It is hoped that the industry is now again on the upward grade.

Nguồn: Bevan, William: Notes on agriculture in Cyprus and its products

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: upwardly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "upwardly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • looked up
  • made up
  • came up
  • give up
  • picked up
  • brought up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: upwardly

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "upwardly" phân theo từng nét nghĩa (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "upwardly" ở nét nghĩa "về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn" (ngoài ra "up" còn biểu thị: đến cường độ cao hơn).

“Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "upwardly" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "upwardly" khi diễn đạt nét nghĩa: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn.

“It is hoped that the industry is now again on the upward grade.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: upwardly

Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.

Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.

Tác phẩm mở: Reproductive health/Secondary characteristics
Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.
Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cadiz was the first great tidal harbour, filled with the ebb and the flow of the Atlantic and linking us up with the New World.
Belloc, Hilaire: Many cities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Father had taken up the lamp and, without waiting, went to open the door which had already been locked.
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last one night, towards the fifteenth of February, he woke me up by gently placing his hand on my shoulder.
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes), Tiếng Anh (Anh - Anh)
On such occasions I do everything I can to break up such trains of thought.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He took up his position in front of the mantelpiece and rammed his hands into his trousers pockets.
Townley, Houghton: The Bishop's emeralds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: upwardly

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “upwardly” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.”

Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.

Nguồn: Tác phẩm mở: Reproductive health/Secondary characteristics

“Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.”

Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “upwardly”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “upwardly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “upwardly”

Dữ liệu từ nguyên: up ↔ upwardly

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “upwardly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “upwardly” với tần suất cao:

45.667 lần trong kho sách
50.940 lần trong kho sách
43.665 lần trong kho sách
33.132 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “upwardly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “upwardly”:

Đồng nghĩa:upupwardsupward

“Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “upwardly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpwɚdli/; US /ˈʌpwɚdli/.

upwardly (trạng từ): về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Spatially or metaphorically from a lower to a higher position.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

up ↔ upwardly

Họ từ trong dữ liệu: up: trạng từ (adv), upward: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi45.667 lần trong kho sách

looked up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "upwardly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm50.940 lần trong kho sách

made up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "upwardly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái43.665 lần trong kho sách

came up

Nét nghĩa mở rộng: spatially or metaphorically from a lower to a higher position (về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “upwardly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: upwardly

Hỏi đáp trọng tâm

upwardly nghĩa là gì (meaning & definition)?

upwardly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈʌpwɚdli/) có nghĩa là về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "up"). spatially or metaphorically from a lower to a higher position

Từ upwardly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpwɚdli/; US /ˈʌpwɚdli/.

Từ upwardly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "upwardly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ upwardly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn (Ví dụ: “Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: về mặt không gian hoặc ẩn dụ từ vị trí thấp hơn đến vị trí cao hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ upwardly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌpwɚdli/; US /ˈʌpwɚdli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ upwardly:

looked up; made up; came up; give up; picked up

upwardly được dùng trong câu như thế nào?

Her father was standing half-way down the stair; she went up to him swiftly, passed an arm round his neck and kissed him again. (Sarah Tytler, Buried diamonds, Vol. 3 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/upwardly, mã đối chiếu EV-06F4B82D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "upwardly" được liên kết từ mục từ "up, upward".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

up, upward