Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unendingly

trạng từ (adv)

C1

Unendingly có nghĩa là unendingly (trạng từ) có nghĩa là với quyết tâm không ngừng nghỉ, với quyết tâm không ngừng nghỉ.

Định nghĩa Anh - Anh: With unflagging resolve.

Họ từ:ceaselessly(trạng từ (adv))/cease(động từ (v))/ceaseless(tính từ (adj))/continuously(trạng từ (adv))/continuity(danh từ (n))/continuous(tính từ (adj))/endlessly(trạng từ (adv))/end(danh từ (n))/endless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “với quyết tâm không ngừng nghỉ”:unendinglyC1/ceaselesslyC1/endlesslyB2/incessantlyC1/unceasinglyC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unendinglytrạng từ (adv)

    With unflagging resolve.

    Với quyết tâm không ngừng nghỉ.

    • •

      Amidst the idle lassitude of their minds, the same string of flying thoughts returned ceaselessly.

      Giữa tâm trí họ đang uể oải, những chuỗi suy nghĩ bay bổng giống nhau không ngừng quay trở lại.

  2. 2.unendinglytrạng từ (adv)

    With unflagging resolve.

    Với quyết tâm không ngừng nghỉ.

  3. 3.unendinglytrạng từ (adv)

    With unflagging resolve.

    Với quyết tâm không ngừng nghỉ.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unendingly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ceaselessly ↔ unendingly

Mục từ "unendingly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ceaselessly, continuously, endlessly" (với quyết tâm không ngừng nghỉ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unendingly

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unendingly" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: ceaselessly: trạng từ (adv), cease: động từ (v), ceaseless: tính từ (adj), continuously: trạng từ (adv), continuity: danh từ (n), continuous: tính từ (adj), endlessly: trạng từ (adv), end: danh từ (n), endless: tính từ (adj).

ceaselesslytrạng từ (adv)/ˈsizləsli/

với quyết tâm không ngừng nghỉ

•

With a party of ten, he patrolled the city ceaselessly himself and whipped every “watchman” he caught sleeping.

Nguồn: Mundy, Talbot: Rung Ho! A Novel

ceaseđộng từ (v)/ˈsis/

chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động

•

The bird would cease working at once, her head would pop out of the hole for an instant, and the surroundings would be surveyed carefully.

Nguồn: Bent, Arthur Cleveland: Life histories of North American woodpeckers

ceaselesstính từ (adj)/ˈsislɪs/

không bị gián đoạn về mặt thời gian và kéo dài vô tận

•

Her brain only remained conscious of its ceaseless, its intolerable torture of uncertainty.

Nguồn: Orczy, Emmuska Orczy, Baroness: The Scarlet Pimpernel

continuouslytrạng từ (adv)/kənˈtɪnjuəsli/

tại mọi điểm

•

Whether as tribal leaders, spiritual animators, or priests, they all accomplished political functions and continuously reaffirmed the reasons for their perceived authority.

Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy

continuitydanh từ (n)/ˌkɑntəˈnuəti/

kết nối hoặc liên kết không bị gián đoạn

•

There was a great mass of work with a rare continuity of growth in depth and reach of vision.

Nguồn: Galsworthy, John: Complete John Galsworthy Works

continuoustính từ (adj)/kənˈtɪnjuəs/

tiếp tục trong thời gian hoặc không gian mà không bị gián đoạn

•

There is a continuous fierce roaring, which subsides only when a Tommy rises to sing.

Nguồn: Dinning, Hector: By-ways on Service: Notes from an Australian Journal

endlesslytrạng từ (adv)/ˈɛndləsli/

vô tận

•

I will describe a specimen page, but the arrangement can be varied endlessly, and therein lies one of the charms of the work.

Nguồn: Various: Golden Days for Boys and Girls, Vol. XII, Jan. 3, 1891

enddanh từ (n)/ˈɛnd/

hoặc là cực trị của cái gì đó có chiều dài

•

He could hardly wait to get back to the Avenue Henri Martin to end his suspense.

Nguồn: Campbell, Alice: Murder in Paris

endlesstính từ (adj)/ˈɛndləs/

dài mệt mỏi

•

Speaking scarcely another syllable they dragged their heavy feet along the well-nigh endless mile of homeward journey.

Nguồn: Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Beaufort Chums

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unendingly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unendingly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unendingly

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unendingly" phân theo từng nét nghĩa (với quyết tâm không ngừng nghỉ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unendingly" khi diễn đạt nét nghĩa: với quyết tâm không ngừng nghỉ.

“With a party of ten, he patrolled the city ceaselessly himself and whipped every “watchman” he caught sleeping.”

Đồng nghĩa với "unendingly" ở nét nghĩa "với quyết tâm không ngừng nghỉ" (ngoài ra "endlessly" còn biểu thị: vô tận).

“"I will describe a specimen page, but the arrangement can be varied endlessly, and therein lies one of the charms of the work.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unendingly" khi diễn đạt nét nghĩa: với quyết tâm không ngừng nghỉ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unendingly" khi diễn đạt nét nghĩa: với quyết tâm không ngừng nghỉ.

Đồng nghĩa với "unendingly" ở nét nghĩa "với quyết tâm không ngừng nghỉ" (ngoài ra "continuously" còn biểu thị: tại mọi điểm).

“Whether as tribal leaders, spiritual animators, or priests, they all accomplished political functions and continuously reaffirmed the reasons for their perceived authority.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unendingly

Amidst the idle lassitude of their minds, the same string of flying thoughts returned ceaselessly.

Giữa tâm trí họ đang uể oải, những chuỗi suy nghĩ bay bổng giống nhau không ngừng quay trở lại.

Zola, Émile: Theresa Raquin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With a party of ten, he patrolled the city ceaselessly himself and whipped every “watchman” he caught sleeping.
Mundy, Talbot: Rung Ho! A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His doubts, for example, were real; with no will, no effort on his part, they invaded his mind ceaselessly.
Hergesheimer, Joseph: Cytherea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The filtered air which flows ceaselessly through your apartments is tempered to just the right temperature throughout the year.
Paull, Irving S.: Congress Hotel, Home of a Thousand Homes Rare and Piquant Dishes of Historic Interest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Don't read them, ignore them," he told her ceaselessly: "it is not for you that I write."
Halévy, Daniel: The life of Friedrich Nietzsche, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Except for these strange outbreaks they kept silence, moving on ceaselessly.
Conrad, Joseph: Under Western Eyes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The comic character no longer tries to be ceaselessly adapting and readapting himself to the society of which he is a member.
Bergson, Henri: Laughter: An Essay on the Meaning of the Comic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Something else is sought on which to put the head that ceaselessly makes a light and discolored froth.
Barbusse, Henri: Under Fire: The Story of a Squad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unendingly

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unendingly” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Amidst the idle lassitude of their minds, the same string of flying thoughts returned ceaselessly.”

Giữa tâm trí họ đang uể oải, những chuỗi suy nghĩ bay bổng giống nhau không ngừng quay trở lại.

Nguồn: Zola, Émile: Theresa Raquin

“Amidst the idle lassitude of their minds, the same string of flying thoughts returned ceaselessly.”

Giữa tâm trí họ đang uể oải, những chuỗi suy nghĩ bay bổng giống nhau không ngừng quay trở lại.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unendingly”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unendingly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unendingly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unendingly”:

“With a party of ten, he patrolled the city ceaselessly himself and whipped every “watchman” he caught sleeping.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unendingly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unendingly (trạng từ): với quyết tâm không ngừng nghỉ

Định nghĩa tiếng Anh: With unflagging resolve.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ceaselessly ↔ unendingly

Họ từ trong dữ liệu: ceaselessly: trạng từ (adv), cease: động từ (v), ceaseless: tính từ (adj), continuously: trạng từ (adv), continuity: danh từ (n), continuous: tính từ (adj), endlessly: trạng từ (adv), end: danh từ (n), endless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unendingly: với quyết tâm không ngừng nghỉ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unendingly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: ceaselessly, endlessly, incessantly, unceasingly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unendingly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unendingly ↔ ceaselessly, endlessly, incessantly, unceasingly

Nét nghĩa mở rộng: with unflagging resolve (với quyết tâm không ngừng nghỉ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unendingly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unendingly

Hỏi đáp trọng tâm

unendingly nghĩa là gì (meaning & definition)?

unendingly (trạng từ) có nghĩa là với quyết tâm không ngừng nghỉ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ceaselessly"). with unflagging resolve

Từ unendingly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unendingly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unendingly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: với quyết tâm không ngừng nghỉ (Ví dụ: “Amidst the idle lassitude of their minds, the same string of flying thoughts returned ceaselessly.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: với quyết tâm không ngừng nghỉ - Nét nghĩa 3 [B2]: với quyết tâm không ngừng nghỉ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unendingly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unendingly được dùng trong câu như thế nào?

With a party of ten, he patrolled the city ceaselessly himself and whipped every “watchman” he caught sleeping. (Talbot Mundy, Rung Ho! A Novel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unendingly, mã đối chiếu EV-A06E0191. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unendingly" được liên kết từ mục từ "ceaselessly, continuously, endlessly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

ceaselessly, continuously, endlessly