uncountable
tính từ (adj)
Uncountable có nghĩa là không đếm được trong ngữ pháp, không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.
Định nghĩa Anh - Anh: Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.uncountabletính từ (adj)
(Grammar)
[grammar]Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.
Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.
Trái nghĩa (OPP):countableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •uncountable noun: danh từ không đếm được
Từ nguyên học (Etymology): uncountable
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: uncountable
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncountable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- uncountable noun
danh từ không đếm được
Đồng nghĩa & Sắc thái: uncountable
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncountable" phân theo từng nét nghĩa (Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đọc mở rộng theo CEFR: uncountable
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “uncountable”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncountable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “uncountable”
Mục từ cốt lõi: uncountable: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncountable”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncountable” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncountable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncountable”:
Gợi ý luyện tập với “uncountable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
uncountable (adjective): Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.
Định nghĩa tiếng Anh: Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.
uncountable (tính từ (adj))
uncountable noun: danh từ không đếm được
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncountable" trong câu.
uncountable noun: danh từ không đếm được
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncountable" trong câu.
uncountable noun: danh từ không đếm được
Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncountable".
Ứng dụng & Mở rộng: “uncountable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “uncountable”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “uncountable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “uncountable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “uncountable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: uncountable
Hỏi đáp trọng tâmuncountable nghĩa là gì (meaning & definition)?
Uncountable nghĩa là không đếm được trong ngữ pháp. Trong cách dùng này, danh từ không đi trực tiếp với a/an hay số đếm và thường không có dạng số nhiều. Cần xét nghĩa và ngữ cảnh của danh từ. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.
Từ uncountable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/.
Từ uncountable là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "uncountable" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ uncountable theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncountable:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncountable:
uncountable noun (danh từ không đếm được)