Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

uncountable

tính từ (adj)

/ʌnˈkaʊntəbl//ʌnˈkaʊntəbl/

Uncountable có nghĩa là không đếm được trong ngữ pháp, không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.

Định nghĩa Anh - Anh: Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.

Diễn đạt “Không đếm được”:uncountableB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.uncountabletính từ (adj)

    (Grammar)

    [grammar]

    Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.

    Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.

    Trái nghĩa (OPP):countable
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •uncountable noun: danh từ không đếm được
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): uncountable

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: uncountable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncountable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • uncountable noun

    danh từ không đếm được

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: uncountable

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncountable" phân theo từng nét nghĩa (Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: uncountable

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “uncountable” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “uncountable”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncountable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “uncountable”

Mục từ cốt lõi: uncountable: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncountable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncountable” với tần suất cao:

uncountable noun(danh từ không đếm được)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncountable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncountable”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “uncountable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/.

uncountable (adjective): Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.

Định nghĩa tiếng Anh: Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

uncountable (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

uncountable noun: danh từ không đếm được

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncountable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

uncountable noun: danh từ không đếm được

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncountable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

uncountable noun: danh từ không đếm được

Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncountable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “uncountable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: uncountable

Hỏi đáp trọng tâm

uncountable nghĩa là gì (meaning & definition)?

Uncountable nghĩa là không đếm được trong ngữ pháp. Trong cách dùng này, danh từ không đi trực tiếp với a/an hay số đếm và thường không có dạng số nhiều. Cần xét nghĩa và ngữ cảnh của danh từ. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Describing a noun use that treats something as a mass rather than separate countable units, normally without a plural form.

Từ uncountable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/.

Từ uncountable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "uncountable" giữ vai trò từ loại là adjective.

Các nét nghĩa của từ uncountable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Không đếm được; chỉ cách dùng danh từ để nói về một khối hay lượng, không tách thành các đơn vị đếm trực tiếp và thường không có dạng số nhiều.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncountable:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ʌnˈkaʊntəbl/; US /ʌnˈkaʊntəbl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncountable:

uncountable noun (danh từ không đếm được)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/uncountable, mã đối chiếu EV-6B4AE7ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Không liệt kê dạng so sánh cho nghĩa thuật ngữ ngữ pháp này. (đối chiếu 2026-10-28)