countable
tính từ (adj)
Countable có nghĩa là đếm được.
Định nghĩa Anh - Anh: Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.countabletính từ (adj)
(Grammar)
[grammar]Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.
Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.
Trái nghĩa (OPP):uncountableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •countable noun: danh từ đếm được
Từ nguyên học (Etymology): countable
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: countable
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "countable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- countable noun
danh từ đếm được
Đồng nghĩa & Sắc thái: countable
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "countable" phân theo từng nét nghĩa (Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đọc mở rộng theo CEFR: countable
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “countable”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “countable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “countable”
Mục từ cốt lõi: countable: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “countable”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “countable” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “countable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “countable”:
Gợi ý luyện tập với “countable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
countable (adjective): Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.
Định nghĩa tiếng Anh: Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.
countable (tính từ (adj))
countable noun: danh từ đếm được
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "countable" trong câu.
countable noun: danh từ đếm được
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "countable" trong câu.
countable noun: danh từ đếm được
Mở rộng biên độ diễn đạt với "countable".
Ứng dụng & Mở rộng: “countable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “countable”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “countable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “countable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “countable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: countable
Hỏi đáp trọng tâmcountable nghĩa là gì (meaning & definition)?
Countable nghĩa là đếm được. Trong ngữ pháp, countable noun là danh từ có cách dùng đếm được, thường có số ít và số nhiều; ở số ít có thể dùng với a hoặc an. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.
Từ countable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/.
Từ countable là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "countable" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ countable theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ countable:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ countable:
countable noun (danh từ đếm được)