Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

countable

tính từ (adj)

/ˈkaʊntəbl//ˈkaʊntəbl/

Countable có nghĩa là đếm được.

Định nghĩa Anh - Anh: Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.

Diễn đạt “Đếm được”:countableB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.countabletính từ (adj)

    (Grammar)

    [grammar]

    Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.

    Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.

    Trái nghĩa (OPP):uncountable
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •countable noun: danh từ đếm được
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): countable

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: countable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "countable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • countable noun

    danh từ đếm được

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: countable

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "countable" phân theo từng nét nghĩa (Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: countable

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “countable” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “countable”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “countable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “countable”

Mục từ cốt lõi: countable: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “countable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “countable” với tần suất cao:

countable noun(danh từ đếm được)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “countable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “countable”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “countable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/.

countable (adjective): Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.

Định nghĩa tiếng Anh: Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

countable (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

countable noun: danh từ đếm được

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "countable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

countable noun: danh từ đếm được

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "countable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

countable noun: danh từ đếm được

Mở rộng biên độ diễn đạt với "countable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “countable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: countable

Hỏi đáp trọng tâm

countable nghĩa là gì (meaning & definition)?

Countable nghĩa là đếm được. Trong ngữ pháp, countable noun là danh từ có cách dùng đếm được, thường có số ít và số nhiều; ở số ít có thể dùng với a hoặc an. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.

Từ countable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/.

Từ countable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "countable" giữ vai trò từ loại là adjective.

Các nét nghĩa của từ countable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ countable:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ countable:

countable noun (danh từ đếm được)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/countable, mã đối chiếu EV-B554565E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Không liệt kê dạng so sánh cho nghĩa thuật ngữ ngữ pháp này. (đối chiếu 2026-10-28)