Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

touches

động từ (v)

A1
/ˈtʌtʃəz//ˈtʌtʃəz/

Touches có nghĩa là sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "touch").

Định nghĩa Anh - Anh: Make physical contact with, come in contact with.

Họ từ:touch(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể”:touchesA1/touchA1/touchingA1/stirB1/sense of touchA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.touchesđộng từ (v)

    Make physical contact with, come in contact with.

    Sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):touch
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.touchesdanh từ (n)

    The event of something coming in contact with the body.

    Khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay).

    Đồng nghĩa (SYN):touch/touching
  3. 3.touchesđộng từ (v)

    Perceive via the tactile sense.

    Một gợi ý có chất lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):touch
  4. 4.touchesđộng từ (v)

    Affect emotionally.

    Tiếp xúc vật lý với, tiếp xúc với.

    Đồng nghĩa (SYN):touch/stir
  5. 5.touchesdanh từ (n)

    The faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands).

    Nhận biết qua xúc giác.

  6. 6.touchesdanh từ (n)

    A suggestion of some quality.

    Ảnh hưởng đến cảm xúc.

    Đồng nghĩa (SYN):touch/trace/ghost
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): touches

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

touch ↔ touches

Mục từ "touches" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "touch" (sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: touches

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "touches" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: touch: động từ (v).

touchđộng từ (v)/ˈtʌtʃ/

sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể

•

The catholic intellectual interests of the times touched him but little.

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: touches

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "touches". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • finishing touch
  • touch the ground
  • deeply touch
  • slight touch
  • lightly touch
  • scarcely touch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: touches

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "touches" phân theo từng nét nghĩa (sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "touches" ở nét nghĩa "sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể" (ngoài ra "touch" còn biểu thị: một gợi ý có chất lượng).

“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "touches" khi diễn đạt nét nghĩa: khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay).

Đồng nghĩa với "touches" ở nét nghĩa "tiếp xúc vật lý với, tiếp xúc với" (ngoài ra "stir" còn biểu thị: di chuyển một nông cụ qua).

“The town does not now present any thing like the stir that animated it about a year and a half ago.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "touches" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận biết qua xúc giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "touches" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận biết qua xúc giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "touches" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận biết qua xúc giác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: touches

The catholic intellectual interests of the times touched him but little.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.”
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In places the pulling was so hard that they bent double, touching the ground with their fingers, and pulling like plow-horses.
Franck, Harry Alverson: China, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My watch, lying close beside the blotting pad on the table, I was frankly afraid to touch.
Rohmer, Sax: The day the world ended, Nguyên văn tác phẩm
Jeff touched Molly’s arm, and together they drew farther into the shadows—waiting for what might transpire.
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of course the all-necessary love-motif is interwoven with a graceful lightness of touch which is charming.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: touches

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “touches” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”

Nguồn: Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought

““Mr. Uhlman touched his chest two minutes after Parker shot, and he was cold then.””

Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “touches”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “touches” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “touches”

Dữ liệu từ nguyên: touch ↔ touches

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “touches”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “touches” với tần suất cao:

1.477 lần trong kho sách
1.848 lần trong kho sách
875 lần trong kho sách
567 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “touches”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “touches”:

“The catholic intellectual interests of the times touched him but little.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “touches”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌtʃəz/; US /ˈtʌtʃəz/.

touches (động từ): sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Make physical contact with, come in contact with.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

touch ↔ touches

Họ từ trong dữ liệu: touch: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.477 lần trong kho sách

finishing touch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "touches" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.848 lần trong kho sách

touch the ground

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "touches" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái875 lần trong kho sách

deeply touch

Nét nghĩa mở rộng: the event of something coming in contact with the body (khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “touches”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: touches

Hỏi đáp trọng tâm

touches nghĩa là gì (meaning & definition)?

touches (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʌtʃəz/) có nghĩa là sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "touch"). make physical contact with, come in contact with

Từ touches trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌtʃəz/; US /ˈtʌtʃəz/.

Từ touches là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "touches" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ touches theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự kiện một cái gì đó tiếp xúc với cơ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng nhận biết các vật thể hoặc lực bên ngoài thông qua tiếp xúc với cơ thể (đặc biệt là bàn tay) - Nét nghĩa 3 [A1]: một gợi ý có chất lượng - Nét nghĩa 4 [A1]: tiếp xúc vật lý với, tiếp xúc với - Nét nghĩa 5 [A1]: nhận biết qua xúc giác - Nét nghĩa 6 [A1]: ảnh hưởng đến cảm xúc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ touches:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʌtʃəz/; US /ˈtʌtʃəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ touches:

finishing touch; touch the ground; deeply touch; slight touch; lightly touch

touches được dùng trong câu như thế nào?

The catholic intellectual interests of the times touched him but little. (Vernon Louis Parrington, Main currents in American thought; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/touches, mã đối chiếu EV-4D0DA59E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "touches" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "touch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

touch