things
danh từ (n)
Things có nghĩa là một tình huống đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "thing").
Định nghĩa Anh - Anh: A special situation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.thingsdanh từ (n)
A special situation.
Một tình huống đặc biệt.
- •
Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”
Đồng nghĩa (SYN):thingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •every thing29.159 lần trong kho sách
- •sort of thing13.060 lần trong kho sách
- •good thing19.003 lần trong kho sách
- •first thing15.450 lần trong kho sách
- •best thing9.789 lần trong kho sách
- •state of thing8.741 lần trong kho sách
- •
- 2.thingsdanh từ (n)
An action.
Một hành động.
Đồng nghĩa (SYN):thing - 3.thingsdanh từ (n)
A special abstraction.
Sự trừu tượng đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):thing
Từ nguyên học (Etymology): things
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
thing ↔ things
Mục từ "things" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thing" (một tình huống đặc biệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: things
Họ từ của "things" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: thing: danh từ (n).
một tình huống đặc biệt
Yesterday after I laid out his things he told me about the check.
Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery
Cụm từ & Collocations: things
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "things". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- every thing
Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.
Porphyry, 234?-305?: Select works of Porphyry
- sort of thing
“It is not the sort of thing I can advise in,” replied Kʻung-ming, as he rose for the second time to take leave.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
- good thing
- first thing
- best thing
- state of thing
Đồng nghĩa & Sắc thái: things
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "things" phân theo từng nét nghĩa (một tình huống đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: things
Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”And then on the evening of the twentieth things started.The early federalists were socialistic in that they believed in a strong central government and in relegating as few things as possible to the states.It may be mentioned here that a nautical mile, a knot, and a geographical mile are one and the same thing.So important a thing had called out a leading article, and Mr. Wray had read it till he knew it by heart.Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.I was hearing everything that happened, and some things that weren't.As a usual thing she was out in the tool house with him, or in the kitchen with her mother at this time of day.Đọc mở rộng theo CEFR: things
Từ vựng bậcA1→“Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””
Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery
“And then on the evening of the twentieth things started.”
Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927
Cấu trúc & Vận dụng: “things”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “things” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “things”
Dữ liệu từ nguyên: thing ↔ things
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “things”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “things” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “things”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “things”:
“Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””
Gợi ý luyện tập với “things”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
things (danh từ): một tình huống đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh: A special situation.
thing ↔ things
Họ từ trong dữ liệu: thing: danh từ (n)
every thing
“Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.”
sort of thing
““It is not the sort of thing I can advise in,” replied Kʻung-ming, as he rose for the second time to take leave.”
good thing
Nét nghĩa mở rộng: an action (một hành động)
“Yesterday after I laid out his _____ he told me about the check.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: things
Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”
Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery
“And then on the evening of the twentieth _____ started.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: things
And then on the evening of the twentieth things started.
Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927
Ứng dụng & Mở rộng: “things”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “things”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “things”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “things” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “things” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: things
Hỏi đáp trọng tâmthings nghĩa là gì (meaning & definition)?
things (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɪŋz/) có nghĩa là một tình huống đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "thing"). a special situation
Từ things trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɪŋz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪŋz/; US /ˈθɪŋz/.
Từ things là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "things" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ things theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tình huống đặc biệt (Ví dụ: “Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: một hành động - Nét nghĩa 3 [A1]: sự trừu tượng đặc biệt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ things:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪŋz/; US /ˈθɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ things:
every thing; sort of thing; good thing; first thing; best thing
things được dùng trong câu như thế nào?
Yesterday after I laid out his things he told me about the check.” (Ellery Queen, The Roman hat mystery; Nguyên văn tiếng Anh)