Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

things

danh từ (n)

A1
/ˈθɪŋz//ˈθɪŋz/

Things có nghĩa là một tình huống đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "thing").

Định nghĩa Anh - Anh: A special situation.

Họ từ:thing(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tình huống đặc biệt”:thingsA1/thingA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.thingsdanh từ (n)

    A special situation.

    Một tình huống đặc biệt.

    • •

      Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”

    Đồng nghĩa (SYN):thing
  2. 2.thingsdanh từ (n)

    An action.

    Một hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):thing
  3. 3.thingsdanh từ (n)

    A special abstraction.

    Sự trừu tượng đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):thing
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): things

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thing ↔ things

Mục từ "things" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thing" (một tình huống đặc biệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: things

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "things" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: thing: danh từ (n).

thingdanh từ (n)/ˈθɪŋ/

một tình huống đặc biệt

•

Yesterday after I laid out his things he told me about the check.

Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: things

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "things". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • every thing

    Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.

    Porphyry, 234?-305?: Select works of Porphyry

  • sort of thing

    “It is not the sort of thing I can advise in,” replied Kʻung-ming, as he rose for the second time to take leave.

    Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

  • good thing
  • first thing
  • best thing
  • state of thing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: things

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "things" phân theo từng nét nghĩa (một tình huống đặc biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "things" ở nét nghĩa "một tình huống đặc biệt" (ngoài ra "thing" còn biểu thị: một hành động).

“Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: things

Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”
Queen, Ellery: The Roman hat mystery, Nguyên văn tác phẩm
And then on the evening of the twentieth things started.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The early federalists were socialistic in that they believed in a strong central government and in relegating as few things as possible to the states.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
It may be mentioned here that a nautical mile, a knot, and a geographical mile are one and the same thing.
Kenealy, A. J. (Ahmed John), 1854-1908?: Yachting wrinkles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So important a thing had called out a leading article, and Mr. Wray had read it till he knew it by heart.
Stirling, Adelaide: Saved from herself, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.
Porphyry, 234?-305?: Select works of Porphyry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was hearing everything that happened, and some things that weren't.
Moore, Hal: Just a bit too fast, Nguyên văn tác phẩm
As a usual thing she was out in the tool house with him, or in the kitchen with her mother at this time of day.
Hale, Max: The girl at Silver Thistle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: things

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “things” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””

Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery

“And then on the evening of the twentieth things started.”

Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “things”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “things” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “things”

Dữ liệu từ nguyên: thing ↔ things

Các biến thể thuộc họ từ “things”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “things”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “things” với tần suất cao:

29.159 lần trong kho sách
13.060 lần trong kho sách
19.003 lần trong kho sách
15.450 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “things”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “things”:

Đồng nghĩa:thing

“Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “things”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪŋz/; US /ˈθɪŋz/.

things (danh từ): một tình huống đặc biệt

Định nghĩa tiếng Anh: A special situation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thing ↔ things

Họ từ trong dữ liệu: thing: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi29.159 lần trong kho sách

every thing

“Every thing which is situated somewhere, is there situated according to its own nature, and not preternaturally.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.060 lần trong kho sách

sort of thing

““It is not the sort of thing I can advise in,” replied Kʻung-ming, as he rose for the second time to take leave.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái19.003 lần trong kho sách

good thing

Nét nghĩa mở rộng: an action (một hành động)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Yesterday after I laid out his _____ he told me about the check.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: things

Yesterday after I laid out his things he told me about the check.”

Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“And then on the evening of the twentieth _____ started.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: things

And then on the evening of the twentieth things started.

Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “things”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: things

Hỏi đáp trọng tâm

things nghĩa là gì (meaning & definition)?

things (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɪŋz/) có nghĩa là một tình huống đặc biệt (dạng biến thể ngữ pháp của "thing"). a special situation

Từ things trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɪŋz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪŋz/; US /ˈθɪŋz/.

Từ things là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "things" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ things theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tình huống đặc biệt (Ví dụ: “Yesterday after I laid out his things he told me about the check.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: một hành động - Nét nghĩa 3 [A1]: sự trừu tượng đặc biệt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ things:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪŋz/; US /ˈθɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ things:

every thing; sort of thing; good thing; first thing; best thing

things được dùng trong câu như thế nào?

Yesterday after I laid out his things he told me about the check.” (Ellery Queen, The Roman hat mystery; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/things, mã đối chiếu EV-4C236FEA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "things" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "thing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

thing