Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

terming

danh từ (n)

B1
/ˈtɝmɪŋ//ˈtɝmɪŋ/

Terming có nghĩa là một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "term").

Định nghĩa Anh - Anh: A word or expression used for some particular thing.

Họ từ:term(danh từ (n))/terminal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.termingdanh từ (n)

    A word or expression used for some particular thing.

    Một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):term
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.termingdanh từ (n)

    A limited period of time.

    Một khoảng thời gian giới hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):term
  3. 3.termingdanh từ (n)[thường là số nhiều]

    A statement of what is required as part of an agreement.

    Tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

    Đồng nghĩa (SYN):term/condition
  4. 4.termingđộng từ (v)

    Name formally or designate with a term.

    Kỳ hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):term
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): terming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

term ↔ terming

Mục từ "terming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "term" (một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: terming

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "terming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: term: danh từ (n), terminal: danh từ (n).

termdanh từ (n)/ˈtɝm/

một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể

•

He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

terminaldanh từ (n)/ˈtɝmənəl/

ga nơi phương tiện vận tải xếp, dỡ hành khách, hàng hóa

•

Similarly, Gandalf, while being first and foremost the wizard from The Lord of The Rings, also happened to be a terminal server brand name.

Nguồn: Dreyfus, Suelette: Underground: Hacking, madness and obsession on the electronic frontier

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: terming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "terming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • long term
  • short term
  • technical term
  • general term
  • term memory
  • term expired
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: terming

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "terming" phân theo từng nét nghĩa (một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "terming" ở nét nghĩa "một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể" (ngoài ra "term" còn biểu thị: một khoảng thời gian giới hạn).

“He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.”

Đồng nghĩa với "terming" ở nét nghĩa "tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận" (ngoài ra "condition" còn biểu thị: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể).

“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: terming

These results should be discussed methodologically and in terms of seniors’ living situations.

Những kết quả này cần được thảo luận một cách có phương pháp và phù hợp với hoàn cảnh sống của người cao tuổi.

Tác phẩm mở: TAO/TAO Survey Among Elderly - Wave 2
He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.
Beatty, Bessie: The red heart of Russia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Amiel’s situation was intensely personal, but he stated his problem in universal terms.
Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We could not develop an adequate law of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.
Laski, Harold J. (Harold Joseph): Liberty in the modern state
‘I am a pretty good walker,’ answered Cynthia, delighted to be on such good terms with her stepson.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Insurance is not a commodity in the usual term; it is a tax which distributes the fire waste of the country over its population.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Intimidated by the result of this action, they had applied to General Jackson, on the thirteenth of November, for terms of peace.
Jenkins, John S. (John Stilwell): The generals of the last war with Great Britain
The poor girl declared her innocence in the wildest terms, and called on God to witness that she would rather die than steal.
Holmes, Mary Jane: Meadow Brook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: terming

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “terming” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.”

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

“Amiel’s situation was intensely personal, but he stated his problem in universal terms.”

Nguồn: Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “terming”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “terming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “terming”

Dữ liệu từ nguyên: term ↔ terming

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “terming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “terming” với tần suất cao:

7.221 lần trong kho sách
2.519 lần trong kho sách
552 lần trong kho sách
1.414 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “terming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “terming”:

Đồng nghĩa:termcondition

“He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “terming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmɪŋ/; US /ˈtɝmɪŋ/.

terming (danh từ): một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A word or expression used for some particular thing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

term ↔ terming

Họ từ trong dữ liệu: term: danh từ (n), terminal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.221 lần trong kho sách

long term

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "terming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.519 lần trong kho sách

short term

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "terming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái552 lần trong kho sách

technical term

Nét nghĩa mở rộng: a limited period of time (một khoảng thời gian giới hạn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “terming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: terming

Hỏi đáp trọng tâm

terming nghĩa là gì (meaning & definition)?

terming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɝmɪŋ/) có nghĩa là một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "term"). a word or expression used for some particular thing

Từ terming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmɪŋ/; US /ˈtɝmɪŋ/.

Từ terming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "terming" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ terming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể - Nét nghĩa 2 [B1]: một khoảng thời gian giới hạn - Nét nghĩa 3 [B1]: tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận - Nét nghĩa 4 [B1]: kỳ hạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ terming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmɪŋ/; US /ˈtɝmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ terming:

long term; short term; technical term; general term; term memory

terming được dùng trong câu như thế nào?

He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms. (Bessie Beatty, The red heart of Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/terming, mã đối chiếu EV-FA473FCA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "terming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "term".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

term