sweeten
động từ (v)
- sweetens
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- sweetened
- (Quá khứ / Quá khứ phân từ)
- sweetening
- (Dạng V-ing)
Sweeten có nghĩa là làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.
Định nghĩa Anh - Anh: To make food or drink taste sweeter, usually by adding sugar, honey, or another sweet substance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sweetenđộng từ (v)[ T ]
(Make taste sweet)
[food]To make food or drink taste sweeter, usually by adding sugar, honey, or another sweet substance.
Làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.
Từ nguyên học (Etymology): sweeten
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: sweeten
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sweeten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: sweeten
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “sweeten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sweeten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sweeten”
Mục từ cốt lõi: sweeten: động từ (v).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sweeten”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sweeten”:
Gợi ý luyện tập với “sweeten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sweeten (verb): Làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.
Định nghĩa tiếng Anh: To make food or drink taste sweeter, usually by adding sugar, honey, or another sweet substance.
sweeten (động từ (v))
sweeten: Làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sweeten" trong câu.
sweeten (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sweeten" trong câu.
sweeten (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sweeten".
Ứng dụng & Mở rộng: “sweeten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sweeten”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sweeten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sweeten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sweeten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sweeten
Hỏi đáp trọng tâmsweeten nghĩa là gì (meaning & definition)?
Sweeten nghĩa là làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): To make food or drink taste sweeter, usually by adding sugar, honey, or another sweet substance.
Từ sweeten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswiː/), tách âm: ˈswiː-tən. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswiː.tən/; US /ˈswiː.tən/.
Từ sweeten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sweeten" giữ vai trò từ loại là verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: sweetens; Quá khứ / Quá khứ phân từ: sweetened; Dạng V-ing: sweetening.
Các nét nghĩa của từ sweeten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Làm cho thức ăn hoặc thức uống có vị ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sweeten:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswiː.tən/; US /ˈswiː.tən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: sweetens; Quá khứ / Quá khứ phân từ: sweetened; Dạng V-ing: sweetening.