Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

supra

trạng từ (adv)

A1
/ˈsupɹə//ˈsupɹə/

Supra có nghĩa là xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản.

Định nghĩa Anh - Anh: At an earlier place.

Họ từ:above(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản”:supraA1/aboveA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.supratrạng từ (adv)

    At an earlier place.

    Xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản.

    • •

      As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.

      Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):above
    Trái nghĩa (OPP):below
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): supra

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

above ↔ supra

Mục từ "supra" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "above" (xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: supra

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "supra" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: above: trạng từ (adv).

abovetrạng từ (adv)/əˈbʌv/

xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản

•

Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.

Nguồn: Cummings, Ray: Explorers into infinity

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: supra

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "supra". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • feet above
  • above mentioned
  • high above
  • above the level
  • far above
  • above the horizon
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: supra

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supra" phân theo từng nét nghĩa (xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "supra" ở nét nghĩa "xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản" (ngoài ra "above" còn biểu thị: ở hoặc đến một nơi cao hơn).

“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: supra

As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.

Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.

Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism
Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Instead, he turned inland, and made his way round to the back of the little stream a short way above its mouth.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Holbein, above all things, represented men and women as they were, painting what was noblest in them, their souls and their intellect.
Corkran, Alice, 1844?-1916: The National Gallery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And above all, I detest the desk-work to which I am confined day by day.
Le Feuvre, Amy: On the edge of a moor, Nguyên văn tác phẩm
In the sky, above those figures covered with blood, clouds were gathering from the pale distant horizon, with the coming of an ominous dawn.
Leroux, Gaston: Wolves of the sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As mentioned above, subcultural traits and cultural universals do exist.
Tác phẩm mở: Open and Distance Education/Cultural influences in online learning/Theoretical Perspective of Cultural Differences
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: supra

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “supra” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.”

Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism

“As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.”

Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “supra”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supra” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “supra”

Dữ liệu từ nguyên: above ↔ supra

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supra”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supra” với tần suất cao:

7.644 lần trong kho sách
3.338 lần trong kho sách
5.106 lần trong kho sách
2.354 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supra”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supra”:

Đồng nghĩa:above

“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “supra”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsupɹə/; US /ˈsupɹə/.

supra (trạng từ): xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản

Định nghĩa tiếng Anh: At an earlier place.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

above ↔ supra

Họ từ trong dữ liệu: above: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.644 lần trong kho sách

feet above

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "supra" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.338 lần trong kho sách

above mentioned

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "supra" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.106 lần trong kho sách

high above

Mở rộng biên độ diễn đạt với "supra".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “supra”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: supra

Hỏi đáp trọng tâm

supra nghĩa là gì (meaning & definition)?

supra (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈsupɹə/) có nghĩa là xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "above"). at an earlier place

Từ supra trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsup/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsupɹə/; US /ˈsupɹə/.

Từ supra là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "supra" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ supra theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xuất hiện trước đó trong cùng một văn bản (Ví dụ: “As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supra:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsupɹə/; US /ˈsupɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supra:

feet above; above mentioned; high above; above the level; far above

supra được dùng trong câu như thế nào?

Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way. (Ray Cummings, Explorers into infinity; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/supra, mã đối chiếu EV-1A45ABFA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "supra" được liên kết từ mục từ "above".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

above