Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stooge

danh từ (n)

B2
/ˈstudʒ//ˈstudʒ/

Stooge có nghĩa là nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.

Định nghĩa Anh - Anh: A victim of ridicule or pranks.

Họ từ:goat(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa”:stoogeB2/goatB2/buttB2/laughingstockB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stoogedanh từ (n)

    A victim of ridicule or pranks.

    Nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.

    • •

      His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.

      Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.

    Đồng nghĩa (SYN):goat/butt/laughingstock
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stooge

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

goat ↔ stooge

Mục từ "stooge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "goat" (nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stooge

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stooge" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: goat: danh từ (n).

goatdanh từ (n)/ˈɡoʊt/

bất kỳ loài nhai lại nhanh nhẹn nào có liên quan đến cừu nhưng có râu và sừng thẳng

•

All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.

Nguồn: Williams, Josiah: Life in the Soudan Adventures Amongst the Tribes, and Travels in Egypt, in 1881 and 1882

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stooge

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stooge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scape goat
  • goat skins
  • goat skin
  • angora goat
  • mountain goat
  • wild goat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stooge

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stooge" phân theo từng nét nghĩa (nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stooge" ở nét nghĩa "nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa" (ngoài ra "goat" còn biểu thị: bất kỳ loài nhai lại nhanh nhẹn nào có liên quan đến cừu nhưng có râu và sừng thẳng).

“All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stooge" khi diễn đạt nét nghĩa: nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stooge" khi diễn đạt nét nghĩa: nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stooge

His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.

Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.

Montgomery, Frances Trego: Billy Whiskers Out for Fun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.
Williams, Josiah: Life in the Soudan Adventures Amongst the Tribes, and Travels in Egypt, in 1881 and 1882, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The goats, enjoying themselves among the green grass, thought: “What a merry shepherdess we have!”
Olcott, Frances Jenkins: The Book of Elves and Fairies for Story-Telling and Reading Aloud and for the Children's Own Reading, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also keep goats and crows and a half-dead donkey, which the crows already feed upon.
Various: The American Missionary — Volume 36, No. 6, June, 1882, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One time, at night, Leopard came to the town of Man, in pursuit of Goat.
Nassau, Robert Hamill: Where Animals Talk: West African Folk Lore Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A cow and a pair of goats; they could not be entirely without milk.
Gunnarsson, Gunnar: The Sworn Brothers: A Tale of the Early Days of Iceland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sometimes the cargo shifts, or the goat-skin bladders become deflated, and the kellik, down by the nose or stern, grows more unwieldy than ever.
Donohoe, Martin Henry: With the Persian Expedition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If you give me one hundred speckled goats, one hundred sheep, and one hundred cows I will tell you.”
Curtin, Jeremiah, 1835-1906 [Compiler]: Hero-Tales of Ireland
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stooge

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stooge” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”

Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.

Nguồn: Montgomery, Frances Trego: Billy Whiskers Out for Fun

“His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”

Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stooge”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stooge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stooge”

Dữ liệu từ nguyên: goat ↔ stooge

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stooge”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stooge” với tần suất cao:

169 lần trong kho sách
212 lần trong kho sách
389 lần trong kho sách
57 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stooge”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stooge”:

Đồng nghĩa:goatbuttlaughingstock

“All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stooge”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudʒ/; US /ˈstudʒ/.

stooge (danh từ): nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa

Định nghĩa tiếng Anh: A victim of ridicule or pranks.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

goat ↔ stooge

Họ từ trong dữ liệu: goat: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi169 lần trong kho sách

scape goat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stooge" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm212 lần trong kho sách

goat skins

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stooge" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái389 lần trong kho sách

goat skin

Mở rộng biên độ diễn đạt với "stooge".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stooge”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stooge

Hỏi đáp trọng tâm

stooge nghĩa là gì (meaning & definition)?

stooge (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstudʒ/) có nghĩa là nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "goat"). a victim of ridicule or pranks

Từ stooge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstudʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudʒ/; US /ˈstudʒ/.

Từ stooge là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stooge" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stooge theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa (Ví dụ: “His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stooge:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudʒ/; US /ˈstudʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stooge:

scape goat; goat skins; goat skin; angora goat; mountain goat

stooge được dùng trong câu như thế nào?

All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized. (Josiah Williams, Life in the Soudan Adventures Amongst the Tribes, and Travels in Egypt, in 1881 and 1882; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stooge, mã đối chiếu EV-901D7EFB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stooge" được liên kết từ mục từ "goat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

goat