laughingstock
danh từ (n)
Laughingstock có nghĩa là nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.
Định nghĩa Anh - Anh: A victim of ridicule or pranks.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.laughingstockdanh từ (n)
A victim of ridicule or pranks.
Nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.
- •
His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.
Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scape goat169 lần trong kho sách
- •goat skins212 lần trong kho sách
- •goat skin389 lần trong kho sách
- •angora goat57 lần trong kho sách
- •mountain goat260 lần trong kho sách
- •wild goat372 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): laughingstock
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
goat ↔ laughingstock
Mục từ "laughingstock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "goat" (nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa).
Họ từ & Biến thể từ loại: laughingstock
Họ từ của "laughingstock" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: goat: danh từ (n).
bất kỳ loài nhai lại nhanh nhẹn nào có liên quan đến cừu nhưng có râu và sừng thẳng
All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.
Nguồn: Williams, Josiah: Life in the Soudan Adventures Amongst the Tribes, and Travels in Egypt, in 1881 and 1882
Cụm từ & Collocations: laughingstock
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "laughingstock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scape goat
- goat skins
- goat skin
- angora goat
- mountain goat
- wild goat
Đồng nghĩa & Sắc thái: laughingstock
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laughingstock" phân theo từng nét nghĩa (nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "laughingstock" ở nét nghĩa "nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa" (ngoài ra "goat" còn biểu thị: bất kỳ loài nhai lại nhanh nhẹn nào có liên quan đến cừu nhưng có râu và sừng thẳng).
“All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "laughingstock" khi diễn đạt nét nghĩa: nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa.
Câu dẫn chứng văn học: laughingstock
His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.
All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized.The goats, enjoying themselves among the green grass, thought: “What a merry shepherdess we have!”They also keep goats and crows and a half-dead donkey, which the crows already feed upon.One time, at night, Leopard came to the town of Man, in pursuit of Goat.A cow and a pair of goats; they could not be entirely without milk.Sometimes the cargo shifts, or the goat-skin bladders become deflated, and the kellik, down by the nose or stern, grows more unwieldy than ever.“If you give me one hundred speckled goats, one hundred sheep, and one hundred cows I will tell you.”Đọc mở rộng theo CEFR: laughingstock
Từ vựng bậcB2→“His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”
Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.
Nguồn: Montgomery, Frances Trego: Billy Whiskers Out for Fun
“His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”
Sự ngạc nhiên của anh ấy là không giới hạn, và anh ấy gọi một người đàn ông đứng gần con dê của họ để sờ vào chiếc vòng cổ và nó ở đó.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “laughingstock”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laughingstock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “laughingstock”
Dữ liệu từ nguyên: goat ↔ laughingstock
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laughingstock”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laughingstock” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “laughingstock”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
laughingstock (danh từ): nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa
Định nghĩa tiếng Anh: A victim of ridicule or pranks.
goat ↔ laughingstock
Họ từ trong dữ liệu: goat: danh từ (n)
scape goat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laughingstock" trong câu.
goat skins
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laughingstock" trong câu.
goat skin
Mở rộng biên độ diễn đạt với "laughingstock".
Ứng dụng & Mở rộng: “laughingstock”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “laughingstock”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “laughingstock”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “laughingstock” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “laughingstock” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: laughingstock
Hỏi đáp trọng tâmlaughingstock nghĩa là gì (meaning & definition)?
laughingstock (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæfɪŋˌstɑk/) có nghĩa là nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "goat"). a victim of ridicule or pranks
Từ laughingstock trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfɪŋˌstɑk/; US /ˈlæfɪŋˌstɑk/.
Từ laughingstock là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "laughingstock" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ laughingstock theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: nạn nhân của sự chế giễu hoặc trò đùa (Ví dụ: “His surprise was unlimited, and he called to a man standing near their goat to feel for the collar and there it was.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laughingstock:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfɪŋˌstɑk/; US /ˈlæfɪŋˌstɑk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laughingstock:
scape goat; goat skins; goat skin; angora goat; mountain goat
laughingstock được dùng trong câu như thế nào?
All the cattle, sheep, goats, dhurra, and everything else the Beni-Amirs could lay their hands on were seized. (Josiah Williams, Life in the Soudan Adventures Amongst the Tribes, and Travels in Egypt, in 1881 and 1882; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)