Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sterling

tính từ (adj)

A2
/ˈstɝlɪŋ//ˈstɝlɪŋ/

Sterling có nghĩa là bậc nhất.

Định nghĩa Anh - Anh: Highest in quality.

Họ từ:superlative(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bậc nhất”:sterlingA2/superlativeA2/greatestA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sterlingtính từ (adj)

    Highest in quality.

    Bậc nhất.

    • •

      And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.

      Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.

    Đồng nghĩa (SYN):superlative/greatest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sterling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

superlative ↔ sterling

Mục từ "sterling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "superlative" (bậc nhất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sterling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sterling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: superlative: danh từ (n).

superlativedanh từ (n)/sʊˈpɝlətɪv/

một biểu hiện cường điệu (thường là khen ngợi)

•

It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.

Nguồn: Trollope, Anthony: North America — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sterling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sterling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • superlative adjectives
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sterling

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sterling" phân theo từng nét nghĩa (bậc nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sterling" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc nhất.

“It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sterling" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc nhất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sterling

And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.

Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.

Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The guests pressed around the Styvens's to express their admiration for Esperance, in the most dithyrambic, the most superlative terms.

Các vị khách chen chúc quanh Styvens để bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ đối với Esperance, theo cách diễn đạt hài hước nhất, bậc nhất.

Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris
It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.
Trollope, Anthony: North America — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, literature is what Emerson says genius is, a superlative borrower.
Quayle, William A. (William Alfred): A Hero and Some Other Folks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Side by side with these inflected forms are found comparative and superlative expressions making use of the adverbs more and most.
Baskervill, William Malone: An English Grammar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the rhapsody of May, however, in the resurrection of the superlative beauties of spring, we forgot our human deficiencies.
Talmage, T. De Witt (Thomas De Witt): T. De Witt Talmage as I Knew Him, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If you have the positive you will have the superlative: Positive drink, comparative drinking, superlative drunkenness.
Bain, George W.: Wit, humor, reason, rhetoric, prose, poetry and story woven into eight popular lectures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She poured out a torrent of exclamations and superlatives, which set all the rules of grammar at defiance.
Dorsey, Anna Hanson: May Brooke, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sterling

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sterling” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.”

Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.

Nguồn: Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 2

“The guests pressed around the Styvens's to express their admiration for Esperance, in the most dithyrambic, the most superlative terms.”

Các vị khách chen chúc quanh Styvens để bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ đối với Esperance, theo cách diễn đạt hài hước nhất, bậc nhất.

Nguồn: Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sterling”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sterling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sterling”

Dữ liệu từ nguyên: superlative ↔ sterling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sterling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sterling” với tần suất cao:

7 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sterling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sterling”:

Đồng nghĩa:superlativegreatest

“It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sterling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝlɪŋ/; US /ˈstɝlɪŋ/.

sterling (tính từ): bậc nhất

Định nghĩa tiếng Anh: Highest in quality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

superlative ↔ sterling

Họ từ trong dữ liệu: superlative: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7 lần trong kho sách

superlative adjectives

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sterling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7 lần trong kho sách

superlative adjectives

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sterling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái7 lần trong kho sách

superlative adjectives

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sterling".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sterling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sterling

Hỏi đáp trọng tâm

sterling nghĩa là gì (meaning & definition)?

sterling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɝlɪŋ/) có nghĩa là bậc nhất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "superlative"). highest in quality

Từ sterling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝlɪŋ/; US /ˈstɝlɪŋ/.

Từ sterling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sterling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ sterling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bậc nhất (Ví dụ: “And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sterling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝlɪŋ/; US /ˈstɝlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sterling:

superlative adjectives

sterling được dùng trong câu như thế nào?

It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words. (Anthony Trollope, North America: Volume 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sterling, mã đối chiếu EV-23974F2C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sterling" được liên kết từ mục từ "superlative".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

superlative