sterling
tính từ (adj)
Sterling có nghĩa là bậc nhất.
Định nghĩa Anh - Anh: Highest in quality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sterlingtính từ (adj)
Highest in quality.
Bậc nhất.
- •
And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.
Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •superlative adjectives7 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sterling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
superlative ↔ sterling
Mục từ "sterling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "superlative" (bậc nhất).
Họ từ & Biến thể từ loại: sterling
Họ từ của "sterling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: superlative: danh từ (n).
một biểu hiện cường điệu (thường là khen ngợi)
It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.
Nguồn: Trollope, Anthony: North America — Volume 1
Cụm từ & Collocations: sterling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sterling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- superlative adjectives
Đồng nghĩa & Sắc thái: sterling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sterling" phân theo từng nét nghĩa (bậc nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sterling" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc nhất.
“It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.”
Câu dẫn chứng văn học: sterling
And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.
The guests pressed around the Styvens's to express their admiration for Esperance, in the most dithyrambic, the most superlative terms.Các vị khách chen chúc quanh Styvens để bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ đối với Esperance, theo cách diễn đạt hài hước nhất, bậc nhất.
It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.Now, literature is what Emerson says genius is, a superlative borrower.Side by side with these inflected forms are found comparative and superlative expressions making use of the adverbs more and most.In the rhapsody of May, however, in the resurrection of the superlative beauties of spring, we forgot our human deficiencies.If you have the positive you will have the superlative: Positive drink, comparative drinking, superlative drunkenness.She poured out a torrent of exclamations and superlatives, which set all the rules of grammar at defiance.Đọc mở rộng theo CEFR: sterling
Từ vựng bậcA2→“And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.”
Và nếu Sillery không làm được, thì anh ta nên thử loại rượu Sillery lấp lánh của nho cổ điển cấp tiến, được chọn lọc.
Nguồn: Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 2
“The guests pressed around the Styvens's to express their admiration for Esperance, in the most dithyrambic, the most superlative terms.”
Các vị khách chen chúc quanh Styvens để bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ đối với Esperance, theo cách diễn đạt hài hước nhất, bậc nhất.
Nguồn: Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris
Cấu trúc & Vận dụng: “sterling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sterling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sterling”
Dữ liệu từ nguyên: superlative ↔ sterling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sterling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sterling” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sterling”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sterling”:
“It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.”
Gợi ý luyện tập với “sterling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sterling (tính từ): bậc nhất
Định nghĩa tiếng Anh: Highest in quality.
superlative ↔ sterling
Họ từ trong dữ liệu: superlative: danh từ (n)
superlative adjectives
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sterling" trong câu.
superlative adjectives
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sterling" trong câu.
superlative adjectives
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sterling".
Ứng dụng & Mở rộng: “sterling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sterling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sterling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sterling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sterling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sterling
Hỏi đáp trọng tâmsterling nghĩa là gì (meaning & definition)?
sterling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɝlɪŋ/) có nghĩa là bậc nhất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "superlative"). highest in quality
Từ sterling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝlɪŋ/; US /ˈstɝlɪŋ/.
Từ sterling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sterling" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sterling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bậc nhất (Ví dụ: “And if Sillery will not do, he is advised, he being for superlatives, to try the sparkling Sillery of the Radical vintage, selected grapes.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sterling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɝlɪŋ/; US /ˈstɝlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sterling:
superlative adjectives
sterling được dùng trong câu như thế nào?
It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words. (Anthony Trollope, North America: Volume 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)