Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

greatest

tính từ (adj)

A1
/ˈɡɹeɪtəst//ˈɡɹeɪtəst/

Greatest có nghĩa là tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "great").

Định nghĩa Anh - Anh: Relatively large in size or number or extent.

Họ từ:great(tính từ (adj))/greatly(trạng từ (adv))/greatness(danh từ (n))/superlative(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.greatesttính từ (adj)

    Relatively large in size or number or extent.

    Tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):great
  2. 2.greatesttính từ (adj)

    Of major significance or importance.

    Có ý nghĩa quan trọng hoặc tầm quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):great/outstanding
  3. 3.greatesttính từ (adj)

    Remarkable or out of the ordinary in degree or magnitude or effect.

    Đáng chú ý hoặc khác thường về mức độ hoặc mức độ hoặc hiệu quả.

    Đồng nghĩa (SYN):great
  4. 4.greatestdanh từ (n)

    A person who has achieved distinction and honor in some field.

    Tuyệt vời.

    Đồng nghĩa (SYN):great
  5. 5.greatesttính từ (adj)

    Highest in quality.

    Bậc nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):superlative/sterling
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): greatest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

great ↔ greatest

Mục từ "greatest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "great, superlative" (tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: greatest

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "greatest" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: great: tính từ (adj), greatly: trạng từ (adv), greatness: danh từ (n), superlative: danh từ (n).

greattính từ (adj)/ˈɡɹeɪt/

tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ

•

An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

greatlytrạng từ (adv)/ˈɡɹeɪtli/

ở một mức độ hoặc mức độ bất thường

•

The tree dared not tremble again, though he felt greatly bewildered in the midst of all this glory and brightness.

Nguồn: Johnson, Clifton, 1865-1940 [Editor]: The Fir-Tree Fairy Book: Favorite Fairy Tales

greatnessdanh từ (n)/ˈɡɹeɪtnəs/

tài sản thuộc sở hữu của một cái gì đó hoặc ai đó có tầm quan trọng nổi bật hoặc xuất sắc

•

The greatness that he dreamt of was surrounded by every appropriate circumstance.

Nguồn: Strachey, Lytton: Queen Victoria

superlativedanh từ (n)/sʊˈpɝlətɪv/

một biểu hiện cường điệu (thường là khen ngợi)

•

It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.

Nguồn: Trollope, Anthony: North America — Volume 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: greatest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "greatest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • great deal
  • great part
  • great many
  • great britain
  • great number

    It is reckoned six hundred leagues in circumference, and on it are a great number of large and small islands.

    Long, J. (John), Indian trader: John Long's journal, 1768-1782

  • with great
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: greatest

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "greatest" phân theo từng nét nghĩa (tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "greatest" ở nét nghĩa "tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "great" còn biểu thị: có ý nghĩa quan trọng hoặc tầm quan trọng).

“An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.”

Đồng nghĩa với "greatest" ở nét nghĩa "có ý nghĩa quan trọng hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "outstanding" còn biểu thị: phân biệt với những người khác ở sự xuất sắc).

“The stream, the trees, above, the broken, ancient wall, the roofs of the new house that was not so new, the old, outstanding keep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "greatest" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc nhất.

“It is a powerful form of superlative, and soon vanishes away, as do other superlatives in this age of strong words.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "greatest" khi diễn đạt nét nghĩa: bậc nhất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: greatest

An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The greatest number of men employed at any one time on this bridge, was two thousand, and the fatal casualties were seven.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oh, highness!” cried the Marseillese in an ecstasy of delight, “you are the greatest of all Beys, past, present, and to come.”
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 413, March, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is reckoned six hundred leagues in circumference, and on it are a great number of large and small islands.
Long, J. (John), Indian trader: John Long's journal, 1768-1782, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The greater number of the men,” he says, “were ordinary prisoners—in the ordinary stages, and still under the usual surveillance.”
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.
Warner, William Henry: Mothers of men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To do wrong is the greatest of evils, and to suffer wrong is the next greatest evil.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: greatest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “greatest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.”

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

“The greatest number of men employed at any one time on this bridge, was two thousand, and the fatal casualties were seven.”

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “greatest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “greatest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “greatest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “greatest” với tần suất cao:

60.924 lần trong kho sách
19.385 lần trong kho sách
19.365 lần trong kho sách
10.586 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “greatest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “greatest”:

“An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “greatest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹeɪtəst/; US /ˈɡɹeɪtəst/.

greatest (tính từ): tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Relatively large in size or number or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

great ↔ greatest

Họ từ trong dữ liệu: great: tính từ (adj), greatly: trạng từ (adv), greatness: danh từ (n), superlative: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi60.924 lần trong kho sách

great deal

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "greatest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19.385 lần trong kho sách

great part

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "greatest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái19.365 lần trong kho sách

great many

Nét nghĩa mở rộng: of major significance or importance (có ý nghĩa quan trọng hoặc tầm quan trọng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ number of men employed at any one time on this bridge, was two thousand, and the fatal casualties were seven.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: greatest

The greatest number of men employed at any one time on this bridge, was two thousand, and the fatal casualties were seven.

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Oh, highness!” cried the Marseillese in an ecstasy of delight, “you are the _____ of all Beys, past, present, and to come.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: greatest

“Oh, highness!” cried the Marseillese in an ecstasy of delight, “you are the greatest of all Beys, past, present, and to come.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 67, No. 413, March, 1850

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “greatest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: greatest

Hỏi đáp trọng tâm

greatest nghĩa là gì (meaning & definition)?

greatest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtəst/) có nghĩa là tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "great"). relatively large in size or number or extent

Từ greatest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɹeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹeɪtəst/; US /ˈɡɹeɪtəst/.

Từ greatest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "greatest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ greatest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tương đối lớn về kích thước hoặc số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: có ý nghĩa quan trọng hoặc tầm quan trọng - Nét nghĩa 3 [A1]: đáng chú ý hoặc khác thường về mức độ hoặc mức độ hoặc hiệu quả - Nét nghĩa 4 [A1]: tuyệt vời - Nét nghĩa 5 [A2]: bậc nhất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ greatest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹeɪtəst/; US /ˈɡɹeɪtəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ greatest:

great deal; great part; great many; great britain; great number

greatest được dùng trong câu như thế nào?

An elegant country-house, a Roman villa, just outside of the walls of the city, still stands, almost eighteen hundred years after the great catastrophe. (John Loraine Abbott, The wonders of the world; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/greatest, mã đối chiếu EV-7EFE241A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "greatest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "great".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

great, superlative