Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spends

động từ (v)

A1
/ˈspɛndz//ˈspɛndz/

Spends có nghĩa là vượt qua thời gian một cách cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "spend").

Định nghĩa Anh - Anh: Pass time in a specific way.

Họ từ:spend(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vượt qua thời gian một cách cụ thể”:spendsA1/spendA1/passA2/expendA1/dropA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spendsđộng từ (v)

    Pass time in a specific way.

    Vượt qua thời gian một cách cụ thể.

    • •

      Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.

    Đồng nghĩa (SYN):spend/pass
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.spendsđộng từ (v)

    Pay out.

    Trả tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):spend/expend/drop
  3. 3.spendsđộng từ (v)

    Spend completely.

    Chi tiêu hoàn toàn.

    Đồng nghĩa (SYN):spend
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spends

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spend ↔ spends

Mục từ "spends" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spend" (vượt qua thời gian một cách cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spends

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spends" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spend: động từ (v).

spendđộng từ (v)/ˈspɛnd/

vượt qua thời gian một cách cụ thể

•

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spends

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spends". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spend the evening
  • spend the night
  • spend the winter
  • spend the remainder
  • spend money
  • spend the rest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spends

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spends" phân theo từng nét nghĩa (vượt qua thời gian một cách cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spends" ở nét nghĩa "vượt qua thời gian một cách cụ thể" (ngoài ra "spend" còn biểu thị: trả tiền).

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Đồng nghĩa với "spends" ở nét nghĩa "vượt qua thời gian một cách cụ thể" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spends" khi diễn đạt nét nghĩa: trả tiền.

Đồng nghĩa với "spends" ở nét nghĩa "trả tiền" (ngoài ra "drop" còn biểu thị: một hình dạng hình cầu và nhỏ).

“Who feels the awful weight there is in the least iota that hath dropped from the lips of God?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spends

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.
Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The short time he stayed in England we spent together.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If your people hadn’t had my advice they’d spend their time in stir.
Wallace, Edgar: Gunman's bluff, Nguyên văn tác phẩm
"But you must spend part of every day with us still, or Miss Mona will be lonely.
Giberne, Agnes: Madge Hardwicke; or, The mists of the valley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.
Jenkins, John S. (John Stilwell): The generals of the last war with Great Britain
According to some, he suffered martyrdom; according to others, he spent the rest of his life at Rome after the time of the persecution.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The writer spent some days at El Dorado and was the recipient of most charming courtesies and was initiated into the intricacies of sugar-making.
Wright, Marie Robinson: Mexico
The heart was still, and his own almost ceased beating in the brief moment spent in the suffocating carbon.
Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spends

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spends” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men

“The short time he stayed in England we spent together.”

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spends”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spends” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spends”

Dữ liệu từ nguyên: spend ↔ spends

Các biến thể thuộc họ từ “spends”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spends”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spends” với tần suất cao:

2.228 lần trong kho sách
4.127 lần trong kho sách
1.127 lần trong kho sách
693 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spends”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spends”:

Đồng nghĩa:spendpassexpenddrop

“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spends”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛndz/; US /ˈspɛndz/.

spends (động từ): vượt qua thời gian một cách cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Pass time in a specific way.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spend ↔ spends

Họ từ trong dữ liệu: spend: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.228 lần trong kho sách

spend the evening

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spends" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.127 lần trong kho sách

spend the night

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spends" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.127 lần trong kho sách

spend the winter

Nét nghĩa mở rộng: pay out (trả tiền)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spends”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spends

Hỏi đáp trọng tâm

spends nghĩa là gì (meaning & definition)?

spends (động từ, phát âm Mỹ /ˈspɛndz/) có nghĩa là vượt qua thời gian một cách cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "spend"). pass time in a specific way

Từ spends trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɛndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛndz/; US /ˈspɛndz/.

Từ spends là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spends" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ spends theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: vượt qua thời gian một cách cụ thể (Ví dụ: “Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 3 [A1]: chi tiêu hoàn toàn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spends:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛndz/; US /ˈspɛndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spends:

spend the evening; spend the night; spend the winter; spend the remainder; spend money

spends được dùng trong câu như thế nào?

Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense. (Robert W. Chambers, The haunts of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spends, mã đối chiếu EV-D106C2DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spends" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "spend".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

spend