spends
động từ (v)
Spends có nghĩa là vượt qua thời gian một cách cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "spend").
Định nghĩa Anh - Anh: Pass time in a specific way.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spendsđộng từ (v)
Pass time in a specific way.
Vượt qua thời gian một cách cụ thể.
- •
Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spend the evening2.228 lần trong kho sách
- •spend the night4.127 lần trong kho sách
- •spend the winter1.127 lần trong kho sách
- •spend the remainder693 lần trong kho sách
- •spend money1.904 lần trong kho sách
- •spend the rest1.396 lần trong kho sách
- •
- 2.spendsđộng từ (v)
Pay out.
Trả tiền.
- 3.spendsđộng từ (v)
Spend completely.
Chi tiêu hoàn toàn.
Đồng nghĩa (SYN):spend
Từ nguyên học (Etymology): spends
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spend ↔ spends
Mục từ "spends" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spend" (vượt qua thời gian một cách cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: spends
Họ từ của "spends" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spend: động từ (v).
vượt qua thời gian một cách cụ thể
Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men
Cụm từ & Collocations: spends
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spends". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spend the evening
- spend the night
- spend the winter
- spend the remainder
- spend money
- spend the rest
Đồng nghĩa & Sắc thái: spends
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spends" phân theo từng nét nghĩa (vượt qua thời gian một cách cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "spends" ở nét nghĩa "vượt qua thời gian một cách cụ thể" (ngoài ra "spend" còn biểu thị: trả tiền).
“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”
Đồng nghĩa với "spends" ở nét nghĩa "vượt qua thời gian một cách cụ thể" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Câu dẫn chứng văn học: spends
Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.The short time he stayed in England we spent together.If your people hadn’t had my advice they’d spend their time in stir."But you must spend part of every day with us still, or Miss Mona will be lonely.His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.According to some, he suffered martyrdom; according to others, he spent the rest of his life at Rome after the time of the persecution.The writer spent some days at El Dorado and was the recipient of most charming courtesies and was initiated into the intricacies of sugar-making.The heart was still, and his own almost ceased beating in the brief moment spent in the suffocating carbon.Đọc mở rộng theo CEFR: spends
Từ vựng bậcA1→“Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The haunts of men
“The short time he stayed in England we spent together.”
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
Cấu trúc & Vận dụng: “spends”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spends” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spends”
Dữ liệu từ nguyên: spend ↔ spends
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spends”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spends” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “spends”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spends (động từ): vượt qua thời gian một cách cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Pass time in a specific way.
spend ↔ spends
Họ từ trong dữ liệu: spend: động từ (v)
spend the evening
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spends" trong câu.
spend the night
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spends" trong câu.
spend the winter
Nét nghĩa mở rộng: pay out (trả tiền)
Ứng dụng & Mở rộng: “spends”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “spends”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spends”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spends” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “spends” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spends
Hỏi đáp trọng tâmspends nghĩa là gì (meaning & definition)?
spends (động từ, phát âm Mỹ /ˈspɛndz/) có nghĩa là vượt qua thời gian một cách cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "spend"). pass time in a specific way
Từ spends trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɛndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛndz/; US /ˈspɛndz/.
Từ spends là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spends" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ spends theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: vượt qua thời gian một cách cụ thể (Ví dụ: “Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 3 [A1]: chi tiêu hoàn toàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spends:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛndz/; US /ˈspɛndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spends:
spend the evening; spend the night; spend the winter; spend the remainder; spend money
spends được dùng trong câu như thế nào?
Down at Greenville a sheriff and posse boarded the “Katahdin,” and spent several weeks cruising about at public expense. (Robert W. Chambers, The haunts of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)