Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

societal

tính từ (adj)

A1
/səˈsaɪɪtəl//səˈsaɪɪtəl/

Societal có nghĩa là liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó.

Định nghĩa Anh - Anh: Relating to human society and its members.

Họ từ:social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))/society(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.societaltính từ (adj)

    Relating to human society and its members.

    Liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó.

    • •

      Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

      Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

    Đồng nghĩa (SYN):social
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): societal

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

social ↔ societal

Mục từ "societal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "social" (liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: societal

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "societal" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n).

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

societydanh từ (n)/səˈsaɪəti/

một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

•

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: societal

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "societal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • social media

    Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Toxic positivity

  • social networking
  • social intercourse
  • social position
  • social status
  • social interaction
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: societal

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "societal" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "societal" ở nét nghĩa "liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó" (ngoài ra "social" còn biểu thị: sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức).

“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: societal

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson
Social comparisons in entertainment context involves people assessing the characters in terms of on screen ethics displayed.

So sánh xã hội trong bối cảnh giải trí liên quan đến việc mọi người đánh giá các nhân vật về mặt đạo đức được thể hiện trên màn ảnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Social comparison and emotion
In an individual's social interactions, they are able to converse with others about their emotions.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Epigenetic impacts on emotional well-being
Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Theory of basic human values
It includes multiple acts like physical, mental, social, or sexual harm.
Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/What impact have Covid-19 pandemic era on violence against women in India - A retrospective comparative research study from January 2018 to December 2021
Symptoms of anxiety include restlessness, irritability, difficulty controlling worries, panic attacks or discomfort in social settings.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Psychological distress
Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Toxic positivity
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: societal

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “societal” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

“Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.”

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “societal”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “societal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “societal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “societal” với tần suất cao:

5.756 lần trong kho sách
953 lần trong kho sách
998 lần trong kho sách
2.060 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “societal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “societal”:

Đồng nghĩa:social

“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “societal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪɪtəl/; US /səˈsaɪɪtəl/.

societal (tính từ): liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to human society and its members.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

social ↔ societal

Họ từ trong dữ liệu: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.756 lần trong kho sách

social media

“Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm953 lần trong kho sách

social networking

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "societal" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái998 lần trong kho sách

social intercourse

Mở rộng biên độ diễn đạt với "societal".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “societal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: societal

Hỏi đáp trọng tâm

societal nghĩa là gì (meaning & definition)?

societal (tính từ, phát âm Mỹ /səˈsaɪɪtəl/) có nghĩa là liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "social"). relating to human society and its members

Từ societal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪɪtəl/; US /səˈsaɪɪtəl/.

Từ societal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "societal" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ societal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó (Ví dụ: “Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ societal:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪɪtəl/; US /səˈsaɪɪtəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ societal:

social media; social networking; social intercourse; social position; social status

societal được dùng trong câu như thế nào?

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits. («Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252416 (bản sửa đổi 2552350); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/societal, mã đối chiếu EV-396D8917. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "societal" được liên kết từ mục từ "social".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

social