societal
tính từ (adj)
Societal có nghĩa là liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó.
Định nghĩa Anh - Anh: Relating to human society and its members.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.societaltính từ (adj)
Relating to human society and its members.
Liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó.
- •
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.
Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Đồng nghĩa (SYN):socialCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •social media5.756 lần trong kho sách
- •social networking953 lần trong kho sách
- •social intercourse998 lần trong kho sách
- •social position2.060 lần trong kho sách
- •social status758 lần trong kho sách
- •social interaction718 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): societal
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
social ↔ societal
Mục từ "societal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "social" (liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: societal
Họ từ của "societal" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n).
liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.
Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
bởi hoặc liên quan đến xã hội
The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.
Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel
một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt
Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.
Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature
Cụm từ & Collocations: societal
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "societal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- social media
Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Toxic positivity
- social networking
- social intercourse
- social position
- social status
- social interaction
Đồng nghĩa & Sắc thái: societal
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "societal" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "societal" ở nét nghĩa "liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó" (ngoài ra "social" còn biểu thị: sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức).
“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”
Câu dẫn chứng văn học: societal
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.
Social comparisons in entertainment context involves people assessing the characters in terms of on screen ethics displayed.So sánh xã hội trong bối cảnh giải trí liên quan đến việc mọi người đánh giá các nhân vật về mặt đạo đức được thể hiện trên màn ảnh.
In an individual's social interactions, they are able to converse with others about their emotions.Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?It includes multiple acts like physical, mental, social, or sexual harm.Symptoms of anxiety include restlessness, irritability, difficulty controlling worries, panic attacks or discomfort in social settings.Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.Đọc mở rộng theo CEFR: societal
Từ vựng bậcA1→“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”
Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
“Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.”
Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson
Cấu trúc & Vận dụng: “societal”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “societal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “societal”
Dữ liệu từ nguyên: social ↔ societal
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “societal”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “societal” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “societal”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “societal”:
“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”
Gợi ý luyện tập với “societal”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
societal (tính từ): liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó
Định nghĩa tiếng Anh: Relating to human society and its members.
social ↔ societal
Họ từ trong dữ liệu: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n)
social media
“Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.”
social networking
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "societal" trong câu.
social intercourse
Mở rộng biên độ diễn đạt với "societal".
Ứng dụng & Mở rộng: “societal”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “societal”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “societal”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “societal” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “societal” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: societal
Hỏi đáp trọng tâmsocietal nghĩa là gì (meaning & definition)?
societal (tính từ, phát âm Mỹ /səˈsaɪɪtəl/) có nghĩa là liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "social"). relating to human society and its members
Từ societal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪɪtəl/; US /səˈsaɪɪtəl/.
Từ societal là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "societal" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ societal theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó (Ví dụ: “Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ societal:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈsaɪɪtəl/; US /səˈsaɪɪtəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ societal:
social media; social networking; social intercourse; social position; social status
societal được dùng trong câu như thế nào?
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits. («Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252416 (bản sửa đổi 2552350); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)