sisters
danh từ (n)
Sisters có nghĩa là một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "sister").
Định nghĩa Anh - Anh: A female person who has the same parents as another person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sistersdanh từ (n)
A female person who has the same parents as another person.
Một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác.
- •
What of the daughters, sisters, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sister in law5.795 lần trong kho sách
- •elder sister2.781 lần trong kho sách
- •younger sister2.253 lần trong kho sách
- •dear sister2.696 lần trong kho sách
- •eldest sister812 lần trong kho sách
- •little sister5.609 lần trong kho sách
- •
- 2.sistersdanh từ (n)
A female person who is a fellow member of a sorority or labor union or other group.
(Nhà thờ Công giáo La Mã) tước hiệu được trao cho một nữ tu (và được sử dụng như một hình thức xưng hô).
Đồng nghĩa (SYN):sister - 3.sistersdanh từ (n)[slang]
Sometimes used as a term of address for attractive young women.
Một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác.
Từ nguyên học (Etymology): sisters
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sister ↔ sisters
Mục từ "sisters" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sister" (một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: sisters
Họ từ của "sisters" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sister: danh từ (n).
một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: sisters
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sisters". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sister in law
- elder sister
- younger sister
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
- dear sister
- eldest sister
- little sister
And Andy picked up the little sister in his arms.
Fitinghoff, Laura: Children of the moor
Đồng nghĩa & Sắc thái: sisters
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sisters" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sisters" ở nét nghĩa "một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác" (ngoài ra "sister" còn biểu thị: tước hiệu được trao cho một nữ tu (và được sử dụng như một hình thức xưng hô)).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sisters" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác.
Đồng nghĩa với "sisters" ở nét nghĩa "một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác" (ngoài ra "baby" còn biểu thị: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện).
““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””
Câu dẫn chứng văn học: sisters
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village."His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.The next day was Saturday, and at an early hour of the morning he again presented himself before his mother and sister.And Andy picked up the little sister in his arms.What of the daughters, sisters, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?Don Felipe was in earnest conversation with her sister when she returned.But Roland has a cheerful spirit, and nothing but strong comforting words pass his lips when alone with his little sister.Every Christmas he had a feast, and she--his sister-in-law--was of course invited.Đọc mở rộng theo CEFR: sisters
Từ vựng bậcA1→“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“"His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.”
Nguồn: Stables, Gordon: Shoulder to shoulder
Cấu trúc & Vận dụng: “sisters”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sisters” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sisters”
Dữ liệu từ nguyên: sister ↔ sisters
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sisters”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sisters” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sisters”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sisters (danh từ): một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác
Định nghĩa tiếng Anh: A female person who has the same parents as another person.
sister ↔ sisters
Họ từ trong dữ liệu: sister: danh từ (n)
sister in law
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sisters" trong câu.
elder sister
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sisters" trong câu.
younger sister
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
“What of the daughters, _____, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sisters
What of the daughters, sisters, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?
Nguồn: Butler, Josephine Elizabeth Grey: The constitution violated
Ứng dụng & Mở rộng: “sisters”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sisters”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sisters”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sisters” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sisters” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sisters
Hỏi đáp trọng tâmsisters nghĩa là gì (meaning & definition)?
sisters (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɪstɚz/) có nghĩa là một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác (dạng biến thể ngữ pháp của "sister"). a female person who has the same parents as another person
Từ sisters trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪstɚz/; US /ˈsɪstɚz/.
Từ sisters là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sisters" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sisters theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác (Ví dụ: “What of the daughters, sisters, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (Nhà thờ Công giáo La Mã) tước hiệu được trao cho một nữ tu (và được sử dụng như một hình thức xưng hô) - Nét nghĩa 3 [A1]: một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sisters:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪstɚz/; US /ˈsɪstɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sisters:
sister in law; elder sister; younger sister; dear sister; eldest sister
sisters được dùng trong câu như thế nào?
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)