babe
danh từ (n)
Babe có nghĩa là một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.
Định nghĩa Anh - Anh: A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.babedanh từ (n)
A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.
Một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.
- •
“Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!”
- •
- 2.babedanh từ (n)
A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.
Một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.
- 3.babedanh từ (n)[slang]
Sometimes used as a term of address for attractive young women.
Một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác.
Từ nguyên học (Etymology): babe
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
baby ↔ babe
Mục từ "babe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "baby, infant, sister" (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện).
Họ từ & Biến thể từ loại: babe
Họ từ của "babe" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: baby: danh từ (n), infant: danh từ (n), sister: danh từ (n).
một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện
Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!
Nguồn: Oppenheim, James: Wild oats
một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện
He fell in battle whilst defending, as Consul, the infant Republic against the royal exiles fighting for their restoration.
Nguồn: Phillips, Samuel: The Palace and Park Its Natural History, and Its Portrait Gallery, Together with a Description of the Pompeian Court
một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: babe
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "babe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: babe
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "babe" phân theo từng nét nghĩa (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "babe" ở nét nghĩa "một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện" (ngoài ra "baby" còn biểu thị: thành viên trẻ nhất của một nhóm (không nhất thiết phải trẻ)).
““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "babe" khi diễn đạt nét nghĩa: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.
“He fell in battle whilst defending, as Consul, the infant Republic against the royal exiles fighting for their restoration.”
Đồng nghĩa với "babe" ở nét nghĩa "một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác" (ngoài ra "sister" còn biểu thị: một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Câu dẫn chứng văn học: babe
“Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!”“I’ll give her a lesson she will remember.—Let me look at baby.”I became deeply interested in preparing baby-linen, just as if it were for myself.She was quite a young woman, and the baby was about six weeks old.The baby Ivan, asleep in his cradle, was awakened by a tall shining figure in a coat of mail.Cousin Betty has the dearest baby in the world, and she is here with Mamma Edgar, and Eli is taking care of us all.The lady who has five children and two nurses on board says that babies should be made to mind when six months old.Even little babies at their mother’s breast forked over a nickel to ring the bell.Đọc mở rộng theo CEFR: babe
Từ vựng bậcA1→““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””
Nguồn: Oppenheim, James: Wild oats
““I’ll give her a lesson she will remember.—Let me look at baby.””
Nguồn: Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 3]
Cấu trúc & Vận dụng: “babe”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “babe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “babe”
Dữ liệu từ nguyên: baby ↔ babe
Gợi ý luyện tập với “babe”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
babe (danh từ): một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện
Định nghĩa tiếng Anh: A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.
baby ↔ babe
Họ từ trong dữ liệu: baby: danh từ (n), infant: danh từ (n), sister: danh từ (n)
babe: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "babe" trong câu.
Đồng nghĩa: baby, infant, sister
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "babe" trong câu.
babe ↔ baby, infant, sister
Nét nghĩa mở rộng: a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện)
Ứng dụng & Mở rộng: “babe”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “babe”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “babe”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “babe” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “babe” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: babe
Hỏi đáp trọng tâmbabe nghĩa là gì (meaning & definition)?
babe (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪb/) có nghĩa là một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "baby"). a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk
Từ babe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbeɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪb/; US /ˈbeɪb/.
Từ babe là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "babe" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ babe theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện (Ví dụ: ““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””) - Nét nghĩa 2 [B2]: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A1]: một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ babe:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪb/; US /ˈbeɪb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
babe được dùng trong câu như thế nào?
“Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!” (James Oppenheim, Wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)