Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

babe

danh từ (n)

A1
/ˈbeɪb//ˈbeɪb/

Babe có nghĩa là một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.

Định nghĩa Anh - Anh: A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.

Họ từ:baby(danh từ (n))/infant(danh từ (n))/sister(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.babedanh từ (n)

    A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.

    Một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.

    • •

      “Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!”

    Đồng nghĩa (SYN):baby/infant
  2. 2.babedanh từ (n)

    A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.

    Một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.

    Đồng nghĩa (SYN):infant/baby
  3. 3.babedanh từ (n)[slang]

    Sometimes used as a term of address for attractive young women.

    Một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác.

    Đồng nghĩa (SYN):sister/baby
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): babe

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

baby ↔ babe

Mục từ "babe" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "baby, infant, sister" (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: babe

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "babe" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: baby: danh từ (n), infant: danh từ (n), sister: danh từ (n).

babydanh từ (n)/ˈbeɪbi/

một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện

•

Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!

Nguồn: Oppenheim, James: Wild oats

infantdanh từ (n)/ˈɪnfənt/

một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện

•

He fell in battle whilst defending, as Consul, the infant Republic against the royal exiles fighting for their restoration.

Nguồn: Phillips, Samuel: The Palace and Park Its Natural History, and Its Portrait Gallery, Together with a Description of the Pompeian Court

sisterdanh từ (n)/ˈsɪstɚ/

một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác

•

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: babe

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "babe". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: babe

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "babe" phân theo từng nét nghĩa (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "babe" ở nét nghĩa "một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện" (ngoài ra "baby" còn biểu thị: thành viên trẻ nhất của một nhóm (không nhất thiết phải trẻ)).

““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "babe" khi diễn đạt nét nghĩa: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện.

“He fell in battle whilst defending, as Consul, the infant Republic against the royal exiles fighting for their restoration.”

Đồng nghĩa với "babe" ở nét nghĩa "một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác" (ngoài ra "sister" còn biểu thị: một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: babe

“Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!”
Oppenheim, James: Wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I’ll give her a lesson she will remember.—Let me look at baby.”
Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
I became deeply interested in preparing baby-linen, just as if it were for myself.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The deserted wife, Nguyên văn tác phẩm
She was quite a young woman, and the baby was about six weeks old.
Gide, André: Dostoevsky
The baby Ivan, asleep in his cradle, was awakened by a tall shining figure in a coat of mail.
Anthony, Katharine Susan: Catherine the Great
Cousin Betty has the dearest baby in the world, and she is here with Mamma Edgar, and Eli is taking care of us all.
Taylor, E. A.: Beatrice of old York, Nguyên văn tác phẩm
The lady who has five children and two nurses on board says that babies should be made to mind when six months old.
Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even little babies at their mother’s breast forked over a nickel to ring the bell.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: babe

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “babe” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””

Nguồn: Oppenheim, James: Wild oats

““I’ll give her a lesson she will remember.—Let me look at baby.””

Nguồn: Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 3]

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “babe”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “babe” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “babe”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “babe”:

Đồng nghĩa:babyinfantsister

““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “babe”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪb/; US /ˈbeɪb/.

babe (danh từ): một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện

Định nghĩa tiếng Anh: A very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

baby ↔ babe

Họ từ trong dữ liệu: baby: danh từ (n), infant: danh từ (n), sister: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

babe: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "babe" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: baby, infant, sister

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "babe" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

babe ↔ baby, infant, sister

Nét nghĩa mở rộng: a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk (một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “babe”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: babe

Hỏi đáp trọng tâm

babe nghĩa là gì (meaning & definition)?

babe (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪb/) có nghĩa là một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "baby"). a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk

Từ babe trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbeɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪb/; US /ˈbeɪb/.

Từ babe là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "babe" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ babe theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện (Ví dụ: ““Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!””) - Nét nghĩa 2 [B2]: một đứa trẻ rất nhỏ (sơ sinh đến 1 tuổi) chưa bắt đầu biết đi hoặc nói chuyện - Nét nghĩa 3 [A1]: một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ babe:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪb/; US /ˈbeɪb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

babe được dùng trong câu như thế nào?

“Our baby,” said Edith, “our little girl; our little daughter!” (James Oppenheim, Wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/babe, mã đối chiếu EV-01883149. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "babe" được liên kết từ mục từ "baby, infant, sister".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

baby, infant, sister