Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sis

danh từ (n)

A1
/ˈsɪs//ˈsɪs/

Sis có nghĩa là một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: A female person who has the same parents as another person.

Họ từ:sister(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sisdanh từ (n)

    A female person who has the same parents as another person.

    Một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác.

    • •

      Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

    Đồng nghĩa (SYN):sister
    Trái nghĩa (OPP):brother
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sis

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sister ↔ sis

Mục từ "sis" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sister" (một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sis

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sis" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sister: danh từ (n).

sisterdanh từ (n)/ˈsɪstɚ/

một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác

•

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sis

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sis". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sister in law
  • elder sister
  • younger sister

    Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

    Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

  • dear sister
  • eldest sister
  • little sister

    And Andy picked up the little sister in his arms.

    Fitinghoff, Laura: Children of the moor

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sis

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sis" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sis" ở nét nghĩa "một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác" (ngoài ra "sister" còn biểu thị: tước hiệu được trao cho một nữ tu (và được sử dụng như một hình thức xưng hô)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sis

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.
Stables, Gordon: Shoulder to shoulder, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The next day was Saturday, and at an early hour of the morning he again presented himself before his mother and sister.
Sheldon, Georgie, Mrs.: Wedded by fate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And Andy picked up the little sister in his arms.
Fitinghoff, Laura: Children of the moor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What of the daughters, sisters, wives of working men, out, it may be on an errand of mercy, at night?
Butler, Josephine Elizabeth Grey: The constitution violated, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Don Felipe was in earnest conversation with her sister when she returned.
Blanchard, Amy Ella: The glad lady, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Roland has a cheerful spirit, and nothing but strong comforting words pass his lips when alone with his little sister.
McKeever, Harriet B. (Harriet Burn): Woodcliff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every Christmas he had a feast, and she--his sister-in-law--was of course invited.
Lagerlöf, Selma: Liliecrona's home, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sis

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sis” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“"His difficulty was to know what to do with his children, his wife, and sister-in-law.”

Nguồn: Stables, Gordon: Shoulder to shoulder

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sis”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sis” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sis”

Dữ liệu từ nguyên: sister ↔ sis

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sis”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sis” với tần suất cao:

5.795 lần trong kho sách
2.781 lần trong kho sách
2.253 lần trong kho sách
2.696 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sis”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sis”:

Đồng nghĩa:sister

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sis”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪs/; US /ˈsɪs/.

sis (danh từ): một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác

Định nghĩa tiếng Anh: A female person who has the same parents as another person.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sister ↔ sis

Họ từ trong dữ liệu: sister: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.795 lần trong kho sách

sister in law

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sis" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.781 lần trong kho sách

elder sister

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sis" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.253 lần trong kho sách

younger sister

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sis”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sis

Hỏi đáp trọng tâm

sis nghĩa là gì (meaning & definition)?

sis (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɪs/) có nghĩa là một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sister"). a female person who has the same parents as another person

Từ sis trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪs/; US /ˈsɪs/.

Từ sis là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sis" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sis theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khác (Ví dụ: “Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sis:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪs/; US /ˈsɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sis:

sister in law; elder sister; younger sister; dear sister; eldest sister

sis được dùng trong câu như thế nào?

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sis, mã đối chiếu EV-EEE85CD8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sis" được liên kết từ mục từ "sister".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sister