Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sighted

tính từ (adj)

A1
/ˈsaɪtɪd//ˈsaɪtɪd/

Sighted có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy) (dạng biến thể ngữ pháp của "sight").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to blind (unable to see).

Họ từ:blind(tính từ (adj))/blindly(trạng từ (adv))/blindness(danh từ (n))/sight(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sightedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to blind (unable to see).

    Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy).

    Trái nghĩa (OPP):blind
  2. 2.sighteddanh từ (n)

    An instance of visual perception.

    Một ví dụ về nhận thức trực quan.

    Đồng nghĩa (SYN):sight
  3. 3.sighteddanh từ (n)

    Anything that is seen.

    Bất cứ điều gì được nhìn thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):sight
  4. 4.sighteddanh từ (n)

    The ability to see.

    Khả năng nhìn thấy.

  5. 5.sightedđộng từ (v)

    Catch sight of; to perceive with the eyes.

    Tầm nhìn.

    Đồng nghĩa (SYN):sight/spy
  6. 6.sightedđộng từ (v)

    Take aim by looking through the sights of a gun (or other device).

    Tầm nhìn.

    Đồng nghĩa (SYN):sight
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sighted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blind ↔ sighted

Mục từ "sighted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blind, sight" (Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sighted

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sighted" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: blind: tính từ (adj), blindly: trạng từ (adv), blindness: danh từ (n), sight: danh từ (n).

blindtính từ (adj)/ˈblaɪnd/

không thể nhìn thấy

•

The blind lifted to an invisible force and she saw the red flames of Hell blazing outside.

Nguồn: Anderson, Poul: World of the Mad

blindlytrạng từ (adv)/ˈblaɪndli/

không nhìn hoặc nhìn

•

Yet we drink on blindly, and say that we are athirst.

Nguồn: Fielding, H. (Harold): The Soul of a People

blindnessdanh từ (n)/ˈblaɪndnəs/

tình trạng mù hoặc thiếu thị lực

•

Sweet to shut out wisdom; accept total blindness, and be led by him!

Ngọt ngào để tắt trí tuệ; chấp nhận sự mù quáng hoàn toàn và được dẫn dắt bởi anh ấy!

Nguồn: Meredith, George: Complete Works of George Meredith

sightdanh từ (n)/ˈsaɪt/

một ví dụ về nhận thức trực quan

•

I should think she would rather keep her out of sight.

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: The blue socks

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sighted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "sighted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sighted

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sighted" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sighted" ở nét nghĩa "một ví dụ về nhận thức trực quan" (ngoài ra "sight" còn biểu thị: bất cứ điều gì được nhìn thấy).

“I should think she would rather keep her out of sight.”

Đồng nghĩa với "sighted" ở nét nghĩa "khả năng nhìn thấy" (ngoài ra "vision" còn biểu thị: một hình ảnh tinh thần sống động).

“He must just now have some interesting subjects for contemplation, and I have no doubt some very flattering visions pass through his brain.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sighted" khi diễn đạt nét nghĩa: khả năng nhìn thấy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sighted" khi diễn đạt nét nghĩa: khả năng nhìn thấy.

Đồng nghĩa với "sighted" ở nét nghĩa "tầm nhìn" (ngoài ra "spy" còn biểu thị: bắt gặp).

““Bob Russell was caught with certain papers on his person which are said to have branded him as a hostile spy.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sighted

The blind lifted to an invisible force and she saw the red flames of Hell blazing outside.
Anderson, Poul: World of the Mad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sama told him that he was only a hermit boy, living an innocent life with his blind parents.
Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In any case, a reasonably close observer has to use strongly absorbing glasses during this time if he is not to be blinded.
Teller, Edward: Our Nuclear Future: Facts, Dangers and Opportunities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Approaching it, he had to grope like a blind man, since he had even more trouble than his countrymen in seeing near at hand.
Coblentz, Stanton A. (Stanton Arthur): In Caverns Below, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Well, in setting blind screws and blind rivets, we have a method whereby the bucker need not crawl around on the inside.
Smith, George O. (George Oliver): Blind Time, Nguyên văn tác phẩm
Long romances or ballads, like those of the olden times, are also sung in the streets of Spain by the blind minstrels.
Taylor, Susette M. [Compiler]: The humour of Spain., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tim groaned and opened his eyes, got up, and stretched and poked his head into the blinding light outside the car.
Burchard, Peter: North by night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But money is very blinding to the moral eyesight where legal freedom exists.
Giberne, Agnes: The Dalrymples, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sighted

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sighted” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The blind lifted to an invisible force and she saw the red flames of Hell blazing outside.”

Nguồn: Anderson, Poul: World of the Mad

“Sama told him that he was only a hermit boy, living an innocent life with his blind parents.”

Nguồn: Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sighted”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sighted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sighted”

Dữ liệu từ nguyên: blind ↔ sighted

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sighted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sighted”:

“The blind lifted to an invisible force and she saw the red flames of Hell blazing outside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sighted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪtɪd/; US /ˈsaɪtɪd/.

sighted (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to blind (unable to see).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blind ↔ sighted

Họ từ trong dữ liệu: blind: tính từ (adj), blindly: trạng từ (adv), blindness: danh từ (n), sight: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

sighted: Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sighted" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: sight, vision, visual sense, visual modality

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sighted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

sighted ↔ sight, vision, visual sense, visual modality

Nét nghĩa mở rộng: an instance of visual perception (một ví dụ về nhận thức trực quan)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sighted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sighted

Hỏi đáp trọng tâm

sighted nghĩa là gì (meaning & definition)?

sighted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsaɪtɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy) (dạng biến thể ngữ pháp của "sight"). Opposite in meaning to blind (unable to see)

Từ sighted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪtɪd/; US /ˈsaɪtɪd/.

Từ sighted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sighted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ sighted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "blind" (không thể nhìn thấy) - Nét nghĩa 2 [A1]: một ví dụ về nhận thức trực quan - Nét nghĩa 3 [A1]: bất cứ điều gì được nhìn thấy - Nét nghĩa 4 [A1]: khả năng nhìn thấy - Nét nghĩa 5 [A1]: tầm nhìn - Nét nghĩa 6 [A1]: tầm nhìn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sighted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪtɪd/; US /ˈsaɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

sighted được dùng trong câu như thế nào?

The blind lifted to an invisible force and she saw the red flames of Hell blazing outside. (Poul Anderson, World of the Mad; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sighted, mã đối chiếu EV-D9940C1F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sighted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sight".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blind, sight