Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

short-lived

tính từ (adj)

C2
/ˈʃɔɹˈtlaɪvd//ˈʃɔɹˈtlaɪvd/

Short-lived có nghĩa là kéo dài một thời gian rất ngắn.

Định nghĩa Anh - Anh: Lasting a very short time.

Họ từ:ephemeral(tính từ (adj))/ephemera(danh từ (n))/ephemerality(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kéo dài một thời gian rất ngắn”:short-livedC2/ephemeralC2/passingC2/transientB2/transitoryC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.short-livedtính từ (adj)

    Lasting a very short time.

    Kéo dài một thời gian rất ngắn.

    • •

      Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.

      Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): short-lived

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ephemeral ↔ short-lived

Mục từ "short-lived" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ephemeral" (kéo dài một thời gian rất ngắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: short-lived

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "short-lived" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: ephemeral: tính từ (adj), ephemera: danh từ (n), ephemerality: danh từ (n).

ephemeraltính từ (adj)/ɪˈfɛmɚəl/

kéo dài một thời gian rất ngắn

•

It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.

Nguồn: Paine, Albert Bigelow: Mark Twain: A Biography. Complete

ephemeradanh từ (n)

một cái gì đó tạm thời

•

It kills especially the ephemera, whose existence was already measured by that of the flower, or the leaf with which it was bound up.

Nguồn: Michelet, Jules: The Bird

ephemeralitydanh từ (n)

tính chất tồn tại trong một thời gian rất ngắn

•

Once written, words not only defy the ephemerality of the sounds of speech, but also enter the realm of potentially conflicting interpretations.

Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: short-lived

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "short-lived". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ephemeral messaging
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: short-lived

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "short-lived" phân theo từng nét nghĩa (kéo dài một thời gian rất ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "short-lived" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.

“It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "short-lived" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.

Đồng nghĩa với "short-lived" ở nét nghĩa "kéo dài một thời gian rất ngắn" (ngoài ra "transient" còn biểu thị: ngắn ngủi, nhất thời, thoáng qua không kéo dài lâu).

“Phil could not analyze his own emotions, but these were the feelings which rose in his heart, and filed it with transient sadness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "short-lived" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "short-lived" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: short-lived

Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.

Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Dumas, Alexandre: The Hero of the People: A Historical Romance of Love, Liberty and Loyalty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.
Paine, Albert Bigelow: Mark Twain: A Biography. Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was resigned to an ephemeral triumph, but the thought of the book's persistency frightened him.
Wharton, Edith: The Descent of Man and Other Stories, Nguyên văn tác phẩm
There is undoubtedly a great truth beneath this fiction, which appears too far-fetched because we perceive only material and ephemeral realities.
Maeterlinck, Maurice: The Wrack of the Storm
The latter phrase, though somewhat vague, pleased the people and soothed public irritation, and the ephemeral popularity of a half-crazy tyrant was momentarily restored.
Orczy, Emmuska Orczy, Baroness: "Unto Caesar", Tiếng Anh (Anh - Anh)
They also publish song books, music and many ephemeral and local publications.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Franciscans" to "French Language" Volume 11, Slice 1
Fortunately his fancies are as ephemeral as they are numerous.
Dickens, Mary Angela: A Valiant Ignorance; vol. 2 of 3 A Novel in Three Volumes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Undoubtedly a great truth underlies this fiction, which appears to us far-fetched because we perceive only material and ephemeral realities.
Maeterlinck, Maurice: Mountain Paths
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: short-lived

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “short-lived” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”

Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Nguồn: Dumas, Alexandre: The Hero of the People: A Historical Romance of Love, Liberty and Loyalty

“Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”

Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “short-lived”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “short-lived” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “short-lived”

Dữ liệu từ nguyên: ephemeral ↔ short-lived

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “short-lived”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “short-lived” với tần suất cao:

12 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “short-lived”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “short-lived”:

“It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “short-lived”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/; US /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/.

short-lived (tính từ): kéo dài một thời gian rất ngắn

Định nghĩa tiếng Anh: Lasting a very short time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ephemeral ↔ short-lived

Họ từ trong dữ liệu: ephemeral: tính từ (adj), ephemera: danh từ (n), ephemerality: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12 lần trong kho sách

ephemeral messaging

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "short-lived" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12 lần trong kho sách

ephemeral messaging

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "short-lived" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái12 lần trong kho sách

ephemeral messaging

Mở rộng biên độ diễn đạt với "short-lived".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “short-lived”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: short-lived

Hỏi đáp trọng tâm

short-lived nghĩa là gì (meaning & definition)?

short-lived (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/) có nghĩa là kéo dài một thời gian rất ngắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ephemeral"). lasting a very short time

Từ short-lived trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/; US /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/.

Từ short-lived là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "short-lived" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ short-lived theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: kéo dài một thời gian rất ngắn (Ví dụ: “Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ short-lived:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/; US /ˈʃɔɹˈtlaɪvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ short-lived:

ephemeral messaging

short-lived được dùng trong câu như thế nào?

It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared. (Albert Bigelow Paine, Mark Twain: A Biography. Complete; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/short-lived, mã đối chiếu EV-E99D1297. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "short-lived" được liên kết từ mục từ "ephemeral".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ephemeral