fugacious
tính từ (adj)
Fugacious có nghĩa là fugacious (tính từ) có nghĩa là kéo dài một thời gian rất ngắn, kéo dài một thời gian rất ngắn.
Định nghĩa Anh - Anh: Lasting a very short time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fugacioustính từ (adj)
Lasting a very short time.
Kéo dài một thời gian rất ngắn.
- •
Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.
Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ephemeral messaging12 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): fugacious
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ephemeral ↔ fugacious
Mục từ "fugacious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ephemeral" (kéo dài một thời gian rất ngắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: fugacious
Họ từ của "fugacious" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: ephemeral: tính từ (adj), ephemera: danh từ (n), ephemerality: danh từ (n).
kéo dài một thời gian rất ngắn
It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.
Nguồn: Paine, Albert Bigelow: Mark Twain: A Biography. Complete
một cái gì đó tạm thời
It kills especially the ephemera, whose existence was already measured by that of the flower, or the leaf with which it was bound up.
Nguồn: Michelet, Jules: The Bird
tính chất tồn tại trong một thời gian rất ngắn
Once written, words not only defy the ephemerality of the sounds of speech, but also enter the realm of potentially conflicting interpretations.
Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy
Cụm từ & Collocations: fugacious
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "fugacious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ephemeral messaging
Đồng nghĩa & Sắc thái: fugacious
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fugacious" phân theo từng nét nghĩa (kéo dài một thời gian rất ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fugacious" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.
“It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fugacious" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fugacious" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.
Đồng nghĩa với "fugacious" ở nét nghĩa "kéo dài một thời gian rất ngắn" (ngoài ra "transient" còn biểu thị: ngắn ngủi, nhất thời, thoáng qua không kéo dài lâu).
“Phil could not analyze his own emotions, but these were the feelings which rose in his heart, and filed it with transient sadness.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fugacious" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo dài một thời gian rất ngắn.
Câu dẫn chứng văn học: fugacious
Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.He was resigned to an ephemeral triumph, but the thought of the book's persistency frightened him.There is undoubtedly a great truth beneath this fiction, which appears too far-fetched because we perceive only material and ephemeral realities.The latter phrase, though somewhat vague, pleased the people and soothed public irritation, and the ephemeral popularity of a half-crazy tyrant was momentarily restored.They also publish song books, music and many ephemeral and local publications.Fortunately his fancies are as ephemeral as they are numerous.Undoubtedly a great truth underlies this fiction, which appears to us far-fetched because we perceive only material and ephemeral realities.Đọc mở rộng theo CEFR: fugacious
Từ vựng bậcC2→“Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”
Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Nguồn: Dumas, Alexandre: The Hero of the People: A Historical Romance of Love, Liberty and Loyalty
“Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”
Thật không may, niềm vui chỉ là phù du và bài hát chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “fugacious”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fugacious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fugacious”
Dữ liệu từ nguyên: ephemeral ↔ fugacious
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fugacious”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fugacious” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fugacious”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fugacious”:
“It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared.”
Gợi ý luyện tập với “fugacious”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fugacious (tính từ): kéo dài một thời gian rất ngắn
Định nghĩa tiếng Anh: Lasting a very short time.
ephemeral ↔ fugacious
Họ từ trong dữ liệu: ephemeral: tính từ (adj), ephemera: danh từ (n), ephemerality: danh từ (n)
ephemeral messaging
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fugacious" trong câu.
ephemeral messaging
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fugacious" trong câu.
ephemeral messaging
Mở rộng biên độ diễn đạt với "fugacious".
Ứng dụng & Mở rộng: “fugacious”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fugacious”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fugacious”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fugacious” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “fugacious” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fugacious
Hỏi đáp trọng tâmfugacious nghĩa là gì (meaning & definition)?
fugacious (tính từ) có nghĩa là kéo dài một thời gian rất ngắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ephemeral"). lasting a very short time
Từ fugacious là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fugacious" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fugacious theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: kéo dài một thời gian rất ngắn (Ví dụ: “Unfortunately the delight was ephemeral and the song of short duration.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fugacious:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fugacious:
ephemeral messaging
fugacious được dùng trong câu như thế nào?
It was mainly ephemeral or timely work, and its larger value has disappeared. (Albert Bigelow Paine, Mark Twain: A Biography. Complete; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)