Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shared

tính từ (adj)

A1
/ˈʃɛɹd//ˈʃɛɹd/

Shared có nghĩa là phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "share").

Định nghĩa Anh - Anh: Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.

Họ từ:divided(tính từ (adj))/share(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sharedtính từ (adj)

    Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.

    Phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.

    Đồng nghĩa (SYN):divided/divided up/shared out
  2. 2.sharedđộng từ (v)

    Have in common.

    Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):share
  3. 3.shareddanh từ (n)

    Assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group.

    Bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu.

    Đồng nghĩa (SYN):share/portion/part/percentage
  4. 4.sharedđộng từ (v)

    Use jointly or in common.

    Sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):share
  5. 5.sharedđộng từ (v)

    Have, give, or receive a share of.

    Có điểm chung.

    Đồng nghĩa (SYN):share/partake/partake in
  6. 6.shareddanh từ (n)

    Any of the equal portions into which the capital stock of a corporation is divided and ownership of which is evidenced by a stock certificate.

    Sử dụng chung hoặc chung.

    Đồng nghĩa (SYN):share
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shared

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

divided ↔ shared

Mục từ "shared" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "divided, share" (phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shared

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shared" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: divided: tính từ (adj), share: động từ (v).

dividedtính từ (adj)/dɪˈvaɪdɪd/

tách thành các phần hoặc miếng

•

The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.

Nguồn: Bradby, G. F. (Godfrey Fox): The Lanchester tradition

shaređộng từ (v)/ˈʃɛɹ/

tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm

•

And a very considerable share of them, once a fortnight in changing shifts, work a long turn of twenty-four hours.

Nguồn: Various: Charities and the Commons: The Pittsburgh Survey, Part I. The People

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shared

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shared". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shared

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shared" phân theo từng nét nghĩa (phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích" (ngoài ra "divided" còn biểu thị: tách thành các phần hoặc miếng).

“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shared" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shared" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.

Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm" (ngoài ra "share" còn biểu thị: sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó).

“And a very considerable share of them, once a fortnight in changing shifts, work a long turn of twenty-four hours.”

Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu" (ngoài ra "portion" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).

“The lighter portion on the disk is green with gilt scales, while the darker portion is scarlet.”

Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu" (ngoài ra "part" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).

“The walls were formed of unhewn stones, the finer parts of the architecture were, however, very delicately chiselled out of red granite.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shared

The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.
Bradby, G. F. (Godfrey Fox): The Lanchester tradition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There were six thousand delegates present, but they were divided into a number of sections for the discussion of every phase of church work.
London, Lawrence Foushee: Bishop Joseph Blount Cheshire: His Life and Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Politically, these United States may be roughly divided into two sections, so far as the Negroes are concerned.
Harrison, Hubert H.: When Africa awakes The "inside story" of the stirrings and strivings of the new Negro in the Western world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had no planetary organization, being still divided politically into sovereign states which were all too often at war with each other.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Second stage Lensmen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jeroboam, first King of the ten tribes when the kingdom was divided, was another case in point.
Bounds, Edward M. (Edward McKendree): Prayer and praying men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The issues of the case that had confused and divided the United States seemed perfectly clear in transatlantic perspective.
Russell, Francis: Tragedy in Dedham, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“The Church is divided in these three parts, preachers, and defenders, and ... laborers....
Tawney, R. H. (Richard Henry): Religion and the rise of capitalism, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These hoppers are divided into three compartments, and are automatic in feeding down the ingredients, in small quantities at a time, for Biddy’s use.
Corning, Edward: The Corning Egg Farm book, by Corning himself, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shared

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shared” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”

Nguồn: Bradby, G. F. (Godfrey Fox): The Lanchester tradition

“There were six thousand delegates present, but they were divided into a number of sections for the discussion of every phase of church work.”

Nguồn: London, Lawrence Foushee: Bishop Joseph Blount Cheshire: His Life and Work

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shared”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shared” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shared”

Dữ liệu từ nguyên: divided ↔ shared

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shared”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shared”:

“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shared”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛɹd/; US /ˈʃɛɹd/.

shared (tính từ): phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích

Định nghĩa tiếng Anh: Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

divided ↔ shared

Họ từ trong dữ liệu: divided: tính từ (adj), share: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

shared: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shared" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: divided, divided up, shared out, share

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shared" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

shared ↔ divided, divided up, shared out, share

Nét nghĩa mở rộng: have in common (tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shared”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shared

Hỏi đáp trọng tâm

shared nghĩa là gì (meaning & definition)?

shared (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃɛɹd/) có nghĩa là phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "share"). distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose

Từ shared trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɛɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛɹd/; US /ˈʃɛɹd/.

Từ shared là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shared" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ shared theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích - Nét nghĩa 2 [A1]: tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu - Nét nghĩa 4 [A1]: sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A1]: có điểm chung - Nét nghĩa 6 [A1]: sử dụng chung hoặc chung

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shared:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛɹd/; US /ˈʃɛɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

shared được dùng trong câu như thế nào?

The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided. (G. F. Bradby, The Lanchester tradition; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shared, mã đối chiếu EV-1A35370F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shared" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "share".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

divided, share