shared
tính từ (adj)
Shared có nghĩa là phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "share").
Định nghĩa Anh - Anh: Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sharedtính từ (adj)
Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.
Phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.
- 2.sharedđộng từ (v)
Have in common.
Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm.
Đồng nghĩa (SYN):share - 3.shareddanh từ (n)
Assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group.
Bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu.
- 4.sharedđộng từ (v)
Use jointly or in common.
Sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):share - 5.sharedđộng từ (v)
Have, give, or receive a share of.
Có điểm chung.
- 6.shareddanh từ (n)
Any of the equal portions into which the capital stock of a corporation is divided and ownership of which is evidenced by a stock certificate.
Sử dụng chung hoặc chung.
Đồng nghĩa (SYN):share
Từ nguyên học (Etymology): shared
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
divided ↔ shared
Mục từ "shared" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "divided, share" (phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích).
Họ từ & Biến thể từ loại: shared
Họ từ của "shared" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: divided: tính từ (adj), share: động từ (v).
tách thành các phần hoặc miếng
The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.
Nguồn: Bradby, G. F. (Godfrey Fox): The Lanchester tradition
tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm
And a very considerable share of them, once a fortnight in changing shifts, work a long turn of twenty-four hours.
Nguồn: Various: Charities and the Commons: The Pittsburgh Survey, Part I. The People
Cụm từ & Collocations: shared
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shared". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: shared
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shared" phân theo từng nét nghĩa (phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích" (ngoài ra "divided" còn biểu thị: tách thành các phần hoặc miếng).
“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shared" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shared" khi diễn đạt nét nghĩa: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích.
Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm" (ngoài ra "share" còn biểu thị: sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó).
“And a very considerable share of them, once a fortnight in changing shifts, work a long turn of twenty-four hours.”
Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu" (ngoài ra "portion" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).
“The lighter portion on the disk is green with gilt scales, while the darker portion is scarlet.”
Đồng nghĩa với "shared" ở nét nghĩa "bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu" (ngoài ra "part" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).
“The walls were formed of unhewn stones, the finer parts of the architecture were, however, very delicately chiselled out of red granite.”
Câu dẫn chứng văn học: shared
The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.There were six thousand delegates present, but they were divided into a number of sections for the discussion of every phase of church work.Politically, these United States may be roughly divided into two sections, so far as the Negroes are concerned.They had no planetary organization, being still divided politically into sovereign states which were all too often at war with each other.Jeroboam, first King of the ten tribes when the kingdom was divided, was another case in point.The issues of the case that had confused and divided the United States seemed perfectly clear in transatlantic perspective.“The Church is divided in these three parts, preachers, and defenders, and ... laborers....These hoppers are divided into three compartments, and are automatic in feeding down the ingredients, in small quantities at a time, for Biddy’s use.Đọc mở rộng theo CEFR: shared
Từ vựng bậcA1→“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”
Nguồn: Bradby, G. F. (Godfrey Fox): The Lanchester tradition
“There were six thousand delegates present, but they were divided into a number of sections for the discussion of every phase of church work.”
Nguồn: London, Lawrence Foushee: Bishop Joseph Blount Cheshire: His Life and Work
Cấu trúc & Vận dụng: “shared”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shared” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shared”
Dữ liệu từ nguyên: divided ↔ shared
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shared”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shared”:
“The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided.”
Gợi ý luyện tập với “shared”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shared (tính từ): phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích
Định nghĩa tiếng Anh: Distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose.
divided ↔ shared
Họ từ trong dữ liệu: divided: tính từ (adj), share: động từ (v)
shared: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shared" trong câu.
Đồng nghĩa: divided, divided up, shared out, share
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shared" trong câu.
shared ↔ divided, divided up, shared out, share
Nét nghĩa mở rộng: have in common (tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm)
Ứng dụng & Mở rộng: “shared”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shared”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shared”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shared” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shared” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shared
Hỏi đáp trọng tâmshared nghĩa là gì (meaning & definition)?
shared (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃɛɹd/) có nghĩa là phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "share"). distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose
Từ shared trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɛɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛɹd/; US /ˈʃɛɹd/.
Từ shared là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shared" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ shared theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: phân phối theo từng phần (thường bằng nhau) trên cơ sở kế hoạch hoặc mục đích - Nét nghĩa 2 [A1]: tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc một nhóm - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ phần bằng nhau nào mà vốn cổ phần của một công ty được chia và quyền sở hữu được chứng minh bằng chứng chỉ cổ phiếu - Nét nghĩa 4 [A1]: sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A1]: có điểm chung - Nét nghĩa 6 [A1]: sử dụng chung hoặc chung
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shared:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛɹd/; US /ˈʃɛɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
shared được dùng trong câu như thế nào?
The boys, of course, had always known that “Whisky Toddler” drank like a fish; but opinion on the staff was acutely divided. (G. F. Bradby, The Lanchester tradition; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)