Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sending

động từ (v)

A2
/ˈsɛndɪŋ//ˈsɛndɪŋ/

Sending có nghĩa là lý do để đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "send").

Định nghĩa Anh - Anh: Cause to go somewhere.

Họ từ:send(động từ (v))/sender(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lý do để đi đâu đó”:sendingA2/sendA2/directA2/send outA2/mailA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sendingđộng từ (v)

    Cause to go somewhere.

    Lý do để đi đâu đó.

    • •

      I’ll be sending you another note in a day or so.

  2. 2.sendingđộng từ (v)

    To cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place.

    Gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.

    Đồng nghĩa (SYN):send/send out
  3. 3.sendingđộng từ (v)

    Cause to be directed or transmitted to another place.

    Nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.

    Đồng nghĩa (SYN):send/mail/post
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sending

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

send ↔ sending

Mục từ "sending" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "send" (lý do để đi đâu đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sending

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sending" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: send: động từ (v), sender: danh từ (n).

sendđộng từ (v)/ˈsɛnd/

lý do để đi đâu đó

•

Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

senderdanh từ (n)/ˈsɛndɚ/

ai đó truyền tải một thông điệp

•

My father now proposed that I go to Christ Church, install a sender (transmitter) and send messages to him at the observatory.

Nguồn: Gratacap, L. P. (Louis Pope): The Certainty of a Future Life in Mars Being the Posthumous Papers of Bradford Torrey Dodd

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sending

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sending". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • send forth
  • send out
  • send off
  • send for
  • send back
  • send word
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sending

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sending" phân theo từng nét nghĩa (lý do để đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "lý do để đi đâu đó" (ngoài ra "send" còn biểu thị: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác).

“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”

Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "lý do để đi đâu đó" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).

“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sending" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.

Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác" (ngoài ra "mail" còn biểu thị: một phương tiện vận chuyển vận chuyển các lá thư và gói hàng được chuyển tải bằng hệ thống bưu chính).

“But some of the best brains and real sure-enough genius in the United States have gone into creating the mail-order house idea.”

Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác" (ngoài ra "post" còn biểu thị: vị trí mà ai đó (với tư cách là người bảo vệ hoặc người canh gác) đứng hoặc được phân công đứng).

“Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sending

Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their desperate anxiety to win his land had sent them crazy.
Sadleir, Michael: Desolate splendour, Nguyên văn tác phẩm
At home, we are called upon to contribute money with which to send missionaries to the heathen.
Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We helped to win the race, and in return we’re told we may be sent home and disgraced forever!”
Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After that, home, where he had found a letter--Surefoot Smith conceded him the truth of this--which sent him in search of Mary Lane.
Wallace, Edgar: The clue of the silver key, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Scott pleaded in vain with the government for the life of his men and honor of our country to send him what he needed.
Ganoe, William Addleman: Soldiers unmasked, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’ll be sending you another note in a day or so.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She halted and sent a dazzling smile around the room.
Kay-Scott, C. (Cyril): Sinbad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sending

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sending” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

“Their desperate anxiety to win his land had sent them crazy.”

Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sending”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sending” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sending”

Dữ liệu từ nguyên: send ↔ sending

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sending”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sending” với tần suất cao:

3.933 lần trong kho sách
13.915 lần trong kho sách
5.924 lần trong kho sách
40.280 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sending”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sending”:

Đồng nghĩa:senddirectsend outmail

“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sending”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛndɪŋ/; US /ˈsɛndɪŋ/.

sending (động từ): lý do để đi đâu đó

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to go somewhere.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

send ↔ sending

Họ từ trong dữ liệu: send: động từ (v), sender: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.933 lần trong kho sách

send forth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sending" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.915 lần trong kho sách

send out

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sending" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.924 lần trong kho sách

send off

Nét nghĩa mở rộng: to cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place (gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I’ll be _____ you another note in a day or so.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sending

I’ll be sending you another note in a day or so.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For its part the Polish government contented itself with _____ commissioners to represent it at the meetings of the Host.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sending

For its part the Polish government contented itself with sending commissioners to represent it at the meetings of the Host.

Nguồn: Manning, Clarence Augustus: The story of the Ukraine

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sending”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sending

Hỏi đáp trọng tâm

sending nghĩa là gì (meaning & definition)?

sending (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛndɪŋ/) có nghĩa là lý do để đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "send"). cause to go somewhere

Từ sending trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛndɪŋ/; US /ˈsɛndɪŋ/.

Từ sending là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sending" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ sending theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lý do để đi đâu đó (Ví dụ: “I’ll be sending you another note in a day or so.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sending:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛndɪŋ/; US /ˈsɛndɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sending:

send forth; send out; send off; send for; send back

sending được dùng trong câu như thế nào?

Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sending, mã đối chiếu EV-DCF14C03. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sending" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "send".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

send