sending
động từ (v)
Sending có nghĩa là lý do để đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "send").
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to go somewhere.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sendingđộng từ (v)
Cause to go somewhere.
Lý do để đi đâu đó.
- •
I’ll be sending you another note in a day or so.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •send forth3.933 lần trong kho sách
- •send out13.915 lần trong kho sách
- •send off5.924 lần trong kho sách
- •send for40.280 lần trong kho sách
- •send back6.302 lần trong kho sách
- •send word3.717 lần trong kho sách
- •
- 2.sendingđộng từ (v)
To cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place.
Gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.
- 3.sendingđộng từ (v)
Cause to be directed or transmitted to another place.
Nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.
Từ nguyên học (Etymology): sending
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
send ↔ sending
Mục từ "sending" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "send" (lý do để đi đâu đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: sending
Họ từ của "sending" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: send: động từ (v), sender: danh từ (n).
lý do để đi đâu đó
Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
ai đó truyền tải một thông điệp
My father now proposed that I go to Christ Church, install a sender (transmitter) and send messages to him at the observatory.
Nguồn: Gratacap, L. P. (Louis Pope): The Certainty of a Future Life in Mars Being the Posthumous Papers of Bradford Torrey Dodd
Cụm từ & Collocations: sending
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sending". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- send forth
- send out
- send off
- send for
- send back
- send word
Đồng nghĩa & Sắc thái: sending
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sending" phân theo từng nét nghĩa (lý do để đi đâu đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "lý do để đi đâu đó" (ngoài ra "send" còn biểu thị: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác).
“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”
Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "lý do để đi đâu đó" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).
“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sending" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác.
Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác" (ngoài ra "mail" còn biểu thị: một phương tiện vận chuyển vận chuyển các lá thư và gói hàng được chuyển tải bằng hệ thống bưu chính).
“But some of the best brains and real sure-enough genius in the United States have gone into creating the mail-order house idea.”
Đồng nghĩa với "sending" ở nét nghĩa "nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác" (ngoài ra "post" còn biểu thị: vị trí mà ai đó (với tư cách là người bảo vệ hoặc người canh gác) đứng hoặc được phân công đứng).
“Now inspectors are to be appointed for the supervision of these posts.”
Câu dẫn chứng văn học: sending
Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.Their desperate anxiety to win his land had sent them crazy.At home, we are called upon to contribute money with which to send missionaries to the heathen.We helped to win the race, and in return we’re told we may be sent home and disgraced forever!”After that, home, where he had found a letter--Surefoot Smith conceded him the truth of this--which sent him in search of Mary Lane.Scott pleaded in vain with the government for the life of his men and honor of our country to send him what he needed.I’ll be sending you another note in a day or so.She halted and sent a dazzling smile around the room.Đọc mở rộng theo CEFR: sending
Từ vựng bậcA2→“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Their desperate anxiety to win his land had sent them crazy.”
Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour
Cấu trúc & Vận dụng: “sending”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sending” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sending”
Dữ liệu từ nguyên: send ↔ sending
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sending”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sending” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sending”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sending (động từ): lý do để đi đâu đó
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to go somewhere.
send ↔ sending
Họ từ trong dữ liệu: send: động từ (v), sender: danh từ (n)
send forth
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sending" trong câu.
send out
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sending" trong câu.
send off
Nét nghĩa mở rộng: to cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place (gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác)
“I’ll be _____ you another note in a day or so.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sending
I’ll be sending you another note in a day or so.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
“For its part the Polish government contented itself with _____ commissioners to represent it at the meetings of the Host.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sending
For its part the Polish government contented itself with sending commissioners to represent it at the meetings of the Host.
Nguồn: Manning, Clarence Augustus: The story of the Ukraine
Ứng dụng & Mở rộng: “sending”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sending”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sending”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sending” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sending” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sending
Hỏi đáp trọng tâmsending nghĩa là gì (meaning & definition)?
sending (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛndɪŋ/) có nghĩa là lý do để đi đâu đó (dạng biến thể ngữ pháp của "send"). cause to go somewhere
Từ sending trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛndɪŋ/; US /ˈsɛndɪŋ/.
Từ sending là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sending" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sending theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: lý do để đi đâu đó (Ví dụ: “I’ll be sending you another note in a day or so.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: gây ra hoặc ra lệnh được thực hiện, hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân được hướng dẫn hoặc truyền đến một nơi khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sending:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛndɪŋ/; US /ˈsɛndɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sending:
send forth; send out; send off; send for; send back
sending được dùng trong câu như thế nào?
Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)