sells
động từ (v)
Sells có nghĩa là trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương (dạng biến thể ngữ pháp của "sell").
Định nghĩa Anh - Anh: Exchange or deliver for money or its equivalent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sellsđộng từ (v)
Exchange or deliver for money or its equivalent.
Trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sell em394 lần trong kho sách
- 2.sellsđộng từ (v)
Be sold at a certain price or in a certain way.
Được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định.
Đồng nghĩa (SYN):sell - 3.sellsđộng từ (v)
Persuade somebody to accept something.
Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì.
Đồng nghĩa (SYN):sell - 4.sellsdanh từ (n)
The activity of persuading someone to buy.
Bán.
Đồng nghĩa (SYN):sell
Từ nguyên học (Etymology): sells
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sell ↔ sells
Mục từ "sells" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sell" (trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương).
Họ từ & Biến thể từ loại: sells
Họ từ của "sells" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sell: động từ (v), seller: danh từ (n).
trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương
I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
ai đó khuyến khích hoặc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền
The seller slammed down a plan of the house in front of him and began to explain excitedly.
Nguồn: Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco
Cụm từ & Collocations: sells
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sells". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sell em
Đồng nghĩa & Sắc thái: sells
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sells" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: sells
I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?“Yes, he has a hundred pounds, and expects to sell his mare for ninety at least.It is a very different matter when one approaches with the intent of selling, and selling the appealing article,--space.He sold it to the planter for one and three fourth cents, and when the casks were opened they were literally alive with maggots.Mrs. Pelumpton was filled with honest wonder at a world in which so many different things were bought and sold.“And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”Đọc mở rộng theo CEFR: sells
Từ vựng bậcA1→“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.”
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
“Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?”
Nguồn: Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles
Cấu trúc & Vận dụng: “sells”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sells” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sells”
Dữ liệu từ nguyên: sell ↔ sells
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sells”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sells” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sells”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sells”:
“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.”
Gợi ý luyện tập với “sells”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sells (động từ): trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương
Định nghĩa tiếng Anh: Exchange or deliver for money or its equivalent.
sell ↔ sells
Họ từ trong dữ liệu: sell: động từ (v), seller: danh từ (n)
sell em
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sells" trong câu.
sell em
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sells" trong câu.
sell em
Nét nghĩa mở rộng: be sold at a certain price or in a certain way (được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định)
Ứng dụng & Mở rộng: “sells”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sells”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sells”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sells” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sells” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sells
Hỏi đáp trọng tâmsells nghĩa là gì (meaning & definition)?
sells (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛlz/) có nghĩa là trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương (dạng biến thể ngữ pháp của "sell"). exchange or deliver for money or its equivalent
Từ sells trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlz/; US /ˈsɛlz/.
Từ sells là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sells" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sells theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương - Nét nghĩa 2 [A1]: được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì - Nét nghĩa 4 [A1]: bán
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sells:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlz/; US /ˈsɛlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sells:
sell em
sells được dùng trong câu như thế nào?
I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold. (Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor] Asquith, The flying carpet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)