selling
danh từ (n)
Selling có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "sell").
Định nghĩa Anh - Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sellingdanh từ (n)
The exchange of goods for an agreed sum of money.
Trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.
- 2.sellingđộng từ (v)
Exchange or deliver for money or its equivalent.
Trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương.
- 3.sellingđộng từ (v)
Be sold at a certain price or in a certain way.
Được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định.
Đồng nghĩa (SYN):sell - 4.sellingđộng từ (v)
Persuade somebody to accept something.
Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì.
Đồng nghĩa (SYN):sell - 5.sellingdanh từ (n)
The activity of persuading someone to buy.
Bán.
Đồng nghĩa (SYN):sell
Từ nguyên học (Etymology): selling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
marketing ↔ selling
Mục từ "selling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "marketing, sell" (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận).
Họ từ & Biến thể từ loại: selling
Họ từ của "selling" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: marketing: danh từ (n), sell: động từ (v), seller: danh từ (n).
trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.
Nguồn: Terhune, Albert Payson: Further Adventures of Lad
trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương
I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.
Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet
ai đó khuyến khích hoặc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền
The seller slammed down a plan of the house in front of him and began to explain excitedly.
Nguồn: Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco
Cụm từ & Collocations: selling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "selling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: selling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "selling" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "selling" ở nét nghĩa "trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận" (ngoài ra "marketing" còn biểu thị: các quy trình thương mại liên quan đến việc quảng bá, bán và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ).
“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "selling" khi diễn đạt nét nghĩa: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.
Câu dẫn chứng văn học: selling
I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."
A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.
A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue.Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.
Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward."May we go marketing together to-morrow, and we will measure the size of our baskets?Its freight of dreams he had landed here in Shanghai, marketing them for a realization.Win and Edith joined the marketing expedition next morning and even Frances was impressed with the holiday spirit overhanging the place.Đọc mở rộng theo CEFR: selling
Từ vựng bậcA1→“I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."”
Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."
Nguồn: Molesworth, Mrs.: The Boys and I: A Child's Story for Children
“A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.”
Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Celebrity
Cấu trúc & Vận dụng: “selling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “selling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “selling”
Dữ liệu từ nguyên: marketing ↔ selling
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “selling”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “selling”:
“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”
Gợi ý luyện tập với “selling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
selling (danh từ): trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Định nghĩa tiếng Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.
marketing ↔ selling
Họ từ trong dữ liệu: marketing: danh từ (n), sell: động từ (v), seller: danh từ (n)
selling: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "selling" trong câu.
Đồng nghĩa: marketing, merchandising, sell
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "selling" trong câu.
selling ↔ marketing, merchandising, sell
Nét nghĩa mở rộng: exchange or deliver for money or its equivalent (trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương)
“Strength in marketing and sales, such as _____ the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: selling
Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Mass Media/Public Relations
Ứng dụng & Mở rộng: “selling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “selling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “selling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “selling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “selling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: selling
Hỏi đáp trọng tâmselling nghĩa là gì (meaning & definition)?
selling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛlɪŋ/) có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "sell"). the exchange of goods for an agreed sum of money
Từ selling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlɪŋ/; US /ˈsɛlɪŋ/.
Từ selling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "selling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ selling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận - Nét nghĩa 2 [A1]: trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương - Nét nghĩa 3 [A1]: được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định - Nét nghĩa 4 [A1]: thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì - Nét nghĩa 5 [A1]: bán
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ selling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlɪŋ/; US /ˈsɛlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
selling được dùng trong câu như thế nào?
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward. (Albert Payson Terhune, Further Adventures of Lad; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)