merchandising
danh từ (n)
Merchandising có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "merchandise").
Định nghĩa Anh - Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.merchandisingdanh từ (n)
The exchange of goods for an agreed sum of money.
Trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.
- 2.merchandisingdanh từ (n)
Commodities offered for sale.
Mặt hàng được chào bán.
- 3.merchandisingđộng từ (v)
Engage in the trade of.
Tham gia vào việc buôn bán.
Từ nguyên học (Etymology): merchandising
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
marketing ↔ merchandising
Mục từ "merchandising" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "marketing, merchandise" (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận).
Họ từ & Biến thể từ loại: merchandising
Họ từ của "merchandising" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: marketing: danh từ (n), merchandise: danh từ (n).
trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.
Nguồn: Terhune, Albert Payson: Further Adventures of Lad
mặt hàng được chào bán
The cost of warehousing and of insurance on the merchandise is also paid by the commission agent.
Nguồn: Guaranty Trust Company of New York: The Fabric of Civilization A Short Survey of the Cotton Industry in the United States
Cụm từ & Collocations: merchandising
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "merchandising". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: merchandising
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "merchandising" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "merchandising" ở nét nghĩa "trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận" (ngoài ra "marketing" còn biểu thị: các quy trình thương mại liên quan đến việc quảng bá, bán và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ).
“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "merchandising" khi diễn đạt nét nghĩa: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.
Đồng nghĩa trực tiếp với "merchandising" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt hàng được chào bán.
“The cost of warehousing and of insurance on the merchandise is also paid by the commission agent.”
Đồng nghĩa với "merchandising" ở nét nghĩa "mặt hàng được chào bán" (ngoài ra "product" còn biểu thị: một hiện vật được tạo ra bởi ai đó hoặc một số quy trình).
“Cotton is the most profitable product; a vegetable that has hitherto been almost exclusively cultivated by involuntary labourers.”
Câu dẫn chứng văn học: merchandising
I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."
A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.
A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue.Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.
Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward."May we go marketing together to-morrow, and we will measure the size of our baskets?Its freight of dreams he had landed here in Shanghai, marketing them for a realization.Win and Edith joined the marketing expedition next morning and even Frances was impressed with the holiday spirit overhanging the place.Đọc mở rộng theo CEFR: merchandising
Từ vựng bậcB2→“I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."”
Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."
Nguồn: Molesworth, Mrs.: The Boys and I: A Child's Story for Children
“A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.”
Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Celebrity
Cấu trúc & Vận dụng: “merchandising”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “merchandising” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “merchandising”
Dữ liệu từ nguyên: marketing ↔ merchandising
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “merchandising”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “merchandising”:
“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”
Gợi ý luyện tập với “merchandising”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
merchandising (danh từ): trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Định nghĩa tiếng Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.
marketing ↔ merchandising
Họ từ trong dữ liệu: marketing: danh từ (n), merchandise: danh từ (n)
merchandising: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "merchandising" trong câu.
Đồng nghĩa: marketing, selling, merchandise, ware
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "merchandising" trong câu.
merchandising ↔ marketing, selling, merchandise, ware
Nét nghĩa mở rộng: commodities offered for sale (mặt hàng được chào bán)
Ứng dụng & Mở rộng: “merchandising”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “merchandising”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “merchandising”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “merchandising” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “merchandising” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: merchandising
Hỏi đáp trọng tâmmerchandising nghĩa là gì (meaning & definition)?
merchandising (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/) có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "merchandise"). the exchange of goods for an agreed sum of money
Từ merchandising trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɝt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/; US /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/.
Từ merchandising là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "merchandising" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ merchandising theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận - Nét nghĩa 2 [B2]: mặt hàng được chào bán - Nét nghĩa 3 [B2]: tham gia vào việc buôn bán
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ merchandising:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/; US /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
merchandising được dùng trong câu như thế nào?
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward. (Albert Payson Terhune, Further Adventures of Lad; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)