Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

merchandising

danh từ (n)

B2
/ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ//ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/

Merchandising có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "merchandise").

Định nghĩa Anh - Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.

Họ từ:marketing(danh từ (n))/merchandise(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.merchandisingdanh từ (n)

    The exchange of goods for an agreed sum of money.

    Trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.

    Đồng nghĩa (SYN):marketing/selling
  2. 2.merchandisingdanh từ (n)

    Commodities offered for sale.

    Mặt hàng được chào bán.

    Đồng nghĩa (SYN):merchandise/ware/product
  3. 3.merchandisingđộng từ (v)

    Engage in the trade of.

    Tham gia vào việc buôn bán.

    Đồng nghĩa (SYN):merchandise/trade
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): merchandising

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

marketing ↔ merchandising

Mục từ "merchandising" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "marketing, merchandise" (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: merchandising

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "merchandising" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: marketing: danh từ (n), merchandise: danh từ (n).

marketingdanh từ (n)/ˈmɑɹkətɪŋ/

trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận

•

Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.

Nguồn: Terhune, Albert Payson: Further Adventures of Lad

merchandisedanh từ (n)/ˈmɝtʃənˌdaɪz/

mặt hàng được chào bán

•

The cost of warehousing and of insurance on the merchandise is also paid by the commission agent.

Nguồn: Guaranty Trust Company of New York: The Fabric of Civilization A Short Survey of the Cotton Industry in the United States

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: merchandising

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "merchandising". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: merchandising

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "merchandising" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "merchandising" ở nét nghĩa "trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận" (ngoài ra "marketing" còn biểu thị: các quy trình thương mại liên quan đến việc quảng bá, bán và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ).

“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "merchandising" khi diễn đạt nét nghĩa: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận.

Đồng nghĩa trực tiếp với "merchandising" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt hàng được chào bán.

“The cost of warehousing and of insurance on the merchandise is also paid by the commission agent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "merchandising" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt hàng được chào bán.

Đồng nghĩa với "merchandising" ở nét nghĩa "mặt hàng được chào bán" (ngoài ra "product" còn biểu thị: một hiện vật được tạo ra bởi ai đó hoặc một số quy trình).

“Cotton is the most profitable product; a vegetable that has hitherto been almost exclusively cultivated by involuntary labourers.”

Đồng nghĩa với "merchandising" ở nét nghĩa "tham gia vào việc buôn bán" (ngoài ra "trade" còn biểu thị: thực hành lành nghề của một nghề nghiệp thực tế).

“The sea-borne trade is confined to a few coasting vessels.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: merchandising

I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."

Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."

Molesworth, Mrs.: The Boys and I: A Child's Story for Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.

Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.

Wikipedia contributors: Celebrity
A marketing brochure is not the same as a user’s manual or a catalogue.

Tài liệu tiếp thị không giống như sách hướng dẫn sử dụng hoặc danh mục.

Tác phẩm mở: Translation
Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.

Sức mạnh trong tiếp thị và bán hàng, chẳng hạn như bán tổ chức và sứ mệnh của nó cho sự quan tâm của công chúng, cũng là một kỹ năng cần phải có.

Tác phẩm mở: Introduction to Mass Media/Public Relations
Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.
Terhune, Albert Payson: Further Adventures of Lad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"May we go marketing together to-morrow, and we will measure the size of our baskets?
Benson, E. F. (Edward Frederic): Miss Mapp, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its freight of dreams he had landed here in Shanghai, marketing them for a realization.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award Prize Stories of 1919, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Win and Edith joined the marketing expedition next morning and even Frances was impressed with the holiday spirit overhanging the place.
Brown, Edna A.: The Spanish Chest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: merchandising

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “merchandising” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I have one halfpenny change to give you, Audrey, and I hope you think I have done your marketing well."”

Tôi có một nửa xu lẻ muốn đưa cho cô, Audrey, và tôi hy vọng cô nghĩ rằng tôi đã thực hiện tốt hoạt động tiếp thị của mình."

Nguồn: Molesworth, Mrs.: The Boys and I: A Child's Story for Children

“A recent phenomenon has occurred wherein intricate marketing plans are developed in order to lure adolescents into purchasing celebrity-related goods.”

Một hiện tượng gần đây đã xảy ra trong đó các kế hoạch tiếp thị phức tạp được phát triển nhằm thu hút thanh thiếu niên mua hàng hóa liên quan đến người nổi tiếng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Celebrity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “merchandising”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “merchandising” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “merchandising”

Dữ liệu từ nguyên: marketing ↔ merchandising

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “merchandising”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “merchandising”:

“Marketing done, today, the trio from the Place started homeward.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “merchandising”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/; US /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/.

merchandising (danh từ): trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận

Định nghĩa tiếng Anh: The exchange of goods for an agreed sum of money.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

marketing ↔ merchandising

Họ từ trong dữ liệu: marketing: danh từ (n), merchandise: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

merchandising: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "merchandising" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: marketing, selling, merchandise, ware

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "merchandising" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

merchandising ↔ marketing, selling, merchandise, ware

Nét nghĩa mở rộng: commodities offered for sale (mặt hàng được chào bán)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “merchandising”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: merchandising

Hỏi đáp trọng tâm

merchandising nghĩa là gì (meaning & definition)?

merchandising (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/) có nghĩa là trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận (dạng biến thể ngữ pháp của "merchandise"). the exchange of goods for an agreed sum of money

Từ merchandising trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɝt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/; US /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/.

Từ merchandising là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "merchandising" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ merchandising theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: trao đổi hàng hóa lấy một số tiền đã thỏa thuận - Nét nghĩa 2 [B2]: mặt hàng được chào bán - Nét nghĩa 3 [B2]: tham gia vào việc buôn bán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ merchandising:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/; US /ˈmɝtʃənˌdaɪzɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

merchandising được dùng trong câu như thế nào?

Marketing done, today, the trio from the Place started homeward. (Albert Payson Terhune, Further Adventures of Lad; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/merchandising, mã đối chiếu EV-E585486E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "merchandising" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "merchandise".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

marketing, merchandise