Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

runny

tính từ (adj)

/ˈrʌn.i//ˈrʌn.i/
Biến thể:
runnier
(So sánh hơn)
runniest
(So sánh nhất)

Runny có nghĩa là Runny trong cụm runny nose nghĩa là bị chảy nước mũi, chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.

Định nghĩa Anh - Anh: Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.

Diễn đạt “Chảy dịch”:runnyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.runnytính từ (adj)

    (Nose)

    Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.

    Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •runny nose: chảy nước mũi
  2. 2.runnytính từ (adj)

    (Liquid)

    More liquid and less thick than usual or expected.

    Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): runny

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: runny

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "runny". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • runny nose

    chảy nước mũi

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: runny

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “runny” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “runny”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “runny” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “runny”

Mục từ cốt lõi: runny: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “runny”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “runny” với tần suất cao:

runny nose(chảy nước mũi)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “runny”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “runny”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “runny”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/.

runny (adjective): Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.

Định nghĩa tiếng Anh: Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

runny (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

runny nose: chảy nước mũi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "runny" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

runny nose: chảy nước mũi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "runny" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

runny nose: chảy nước mũi

Nét nghĩa mở rộng: More liquid and less thick than usual or expected. (Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “runny”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: runny

Hỏi đáp trọng tâm

runny nghĩa là gì (meaning & definition)?

Runny trong cụm runny nose nghĩa là bị chảy nước mũi. Tính từ này cũng có nghĩa là lỏng, dễ chảy khi nói về chất. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.

Từ runny trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrʌn/), tách âm: ˈrʌn-i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/.

Từ runny là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "runny" giữ vai trò từ loại là adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: runnier; So sánh nhất: runniest.

Các nét nghĩa của từ runny theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi. - Nét nghĩa 2: Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ runny:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/. Dạng từ: So sánh hơn: runnier; So sánh nhất: runniest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ runny:

runny nose (chảy nước mũi)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/runny, mã đối chiếu EV-B6D58145. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: So sánh hơn: runnier. So sánh nhất: runniest. (đối chiếu 2026-10-28)