runny
tính từ (adj)
Runny có nghĩa là Runny trong cụm runny nose nghĩa là bị chảy nước mũi, chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.
Định nghĩa Anh - Anh: Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.runnytính từ (adj)
(Nose)
Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.
Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •runny nose: chảy nước mũi
- 2.runnytính từ (adj)
(Liquid)
More liquid and less thick than usual or expected.
Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.
Từ nguyên học (Etymology): runny
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: runny
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "runny". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- runny nose
chảy nước mũi
Đọc mở rộng theo CEFR: runny
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “runny”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “runny” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “runny”
Mục từ cốt lõi: runny: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “runny”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “runny” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “runny”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “runny”:
Gợi ý luyện tập với “runny”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
runny (adjective): Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi.
Định nghĩa tiếng Anh: Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.
runny (tính từ (adj))
runny nose: chảy nước mũi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "runny" trong câu.
runny nose: chảy nước mũi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "runny" trong câu.
runny nose: chảy nước mũi
Nét nghĩa mở rộng: More liquid and less thick than usual or expected. (Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.)
Ứng dụng & Mở rộng: “runny”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “runny”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “runny”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “runny” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “runny” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: runny
Hỏi đáp trọng tâmrunny nghĩa là gì (meaning & definition)?
Runny trong cụm runny nose nghĩa là bị chảy nước mũi. Tính từ này cũng có nghĩa là lỏng, dễ chảy khi nói về chất. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Producing or discharging liquid; used of a nose that is discharging mucus.
Từ runny trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrʌn/), tách âm: ˈrʌn-i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/.
Từ runny là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "runny" giữ vai trò từ loại là adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: runnier; So sánh nhất: runniest.
Các nét nghĩa của từ runny theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Chảy dịch; khi nói về mũi, chỉ tình trạng chảy nước mũi. - Nét nghĩa 2: Lỏng hơn hoặc ít đặc hơn bình thường hay mong đợi.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ runny:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈrʌn.i/; US /ˈrʌn.i/. Dạng từ: So sánh hơn: runnier; So sánh nhất: runniest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ runny:
runny nose (chảy nước mũi)