Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

run-in

danh từ (n)

B2

Run-in có nghĩa là run-in (danh từ) có nghĩa là tranh chấp giận dữ, tranh chấp giận dữ.

Định nghĩa Anh - Anh: An angry dispute.

Họ từ:quarrel(danh từ (n))/row(danh từ (n))/wrangle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tranh chấp giận dữ”:run-inB2/quarrelB2/wrangleC1/rowA1/wordsB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.run-indanh từ (n)

    An angry dispute.

    Tranh chấp giận dữ.

    • •

      Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.

    Đồng nghĩa (SYN):quarrel/wrangle/row/words/dustup
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.run-indanh từ (n)

    An angry dispute.

    Tranh chấp giận dữ.

    Đồng nghĩa (SYN):row/quarrel/wrangle/words/dustup
  3. 3.run-indanh từ (n)

    An angry dispute.

    Tranh chấp giận dữ.

    Đồng nghĩa (SYN):wrangle/quarrel/row/words/dustup
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): run-in

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quarrel ↔ run-in

Mục từ "run-in" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quarrel, row, wrangle" (tranh chấp giận dữ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: run-in

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "run-in" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: quarrel: danh từ (n), row: danh từ (n), wrangle: động từ (v).

quarreldanh từ (n)/ˈkwɔɹəl/

tranh chấp giận dữ

•

Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.

Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar

rowdanh từ (n)/ˈɹoʊ/

sự sắp xếp các đồ vật hoặc người cạnh nhau thành một dòng

•

It was a strange way of visiting the old house in Budge-Row for the first time.

Nguồn: Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 9 (of 9)

wrangleđộng từ (v)/ˈɹæŋɡəl/

cãi nhau ồn ào, giận dữ hoặc gây rối

•

Slipping his arm through the bridle, so that Wrangle could not get away, Venters lifted his rifle and pulled the trigger twice.

Nguồn: Grey, Zane: Riders of the Purple Sage

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: run-in

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "run-in". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pick a quarrel
  • lovers quarrel
  • quarrel arose

    A quarrel arose and the Kauai men attempted to take by force the lands which their high chief claimed and had promised them.

    Westervelt, W. D. (William Drake): Hawaiian Historical Legends

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: run-in

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "run-in" phân theo từng nét nghĩa (tranh chấp giận dữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "run-in" ở nét nghĩa "tranh chấp giận dữ" (ngoài ra "quarrel" còn biểu thị: có sự bất đồng về điều gì đó).

“Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "run-in" khi diễn đạt nét nghĩa: tranh chấp giận dữ.

“Slipping his arm through the bridle, so that Wrangle could not get away, Venters lifted his rifle and pulled the trigger twice.”

Đồng nghĩa với "run-in" ở nét nghĩa "tranh chấp giận dữ" (ngoài ra "row" còn biểu thị: sự sắp xếp các đồ vật hoặc người cạnh nhau thành một dòng).

“It was a strange way of visiting the old house in Budge-Row for the first time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "run-in" khi diễn đạt nét nghĩa: tranh chấp giận dữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "run-in" khi diễn đạt nét nghĩa: tranh chấp giận dữ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: run-in

Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He scarcely ever quarrels with his wife, And every Sabbath strictly goes to church.
Sinclair, Upton, 1878-1968 [Editor]: The Cry for Justice: An Anthology of the Literature of Social Protest The writings of philosophers, poets, novelists, social reformers, and others who have voiced the struggle against social injustice; selected from twenty-five languages; covering a period of five thousand years, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her daughters urged her and argued with her until they lost their tempers and there was almost a quarrel in the little household.
Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was studying philology that year and had no quarrel with Angelica about that sort of thing.
Fisher, Dorothy Canfield: Raw Material, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A quarrel arose and the Kauai men attempted to take by force the lands which their high chief claimed and had promised them.
Westervelt, W. D. (William Drake): Hawaiian Historical Legends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was in the act of quarreling with Old Put as we partook of a roast goose and glasses of claret.
Barker, Shirley: The Road to Bunker Hill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Though he and Cynthia had quarreled--and Ruth had never mended that quarrel--yet Cynthia and he had loved.
Balmer, Edwin: Ruth of the U. S. A., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The phenomena being admitted, we will not quarrel over the names by which they are called.
Coates, James: How to thought-read, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: run-in

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “run-in” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”

Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar

“He scarcely ever quarrels with his wife, And every Sabbath strictly goes to church.”

Nguồn: Sinclair, Upton, 1878-1968 [Editor]: The Cry for Justice: An Anthology of the Literature of Social Protest The writings of philosophers, poets, novelists, social reformers, and others who have voiced the struggle against social injustice; selected from twenty-five languages; covering a period of five thousand years

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “run-in”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “run-in” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “run-in”

Dữ liệu từ nguyên: quarrel ↔ run-in

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “run-in”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “run-in” với tần suất cao:

505 lần trong kho sách
241 lần trong kho sách
167 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “run-in”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “run-in”:

Đồng nghĩa:quarrelwranglerowwords

“Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “run-in”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

run-in (danh từ): tranh chấp giận dữ

Định nghĩa tiếng Anh: An angry dispute.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quarrel ↔ run-in

Họ từ trong dữ liệu: quarrel: danh từ (n), row: danh từ (n), wrangle: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi505 lần trong kho sách

pick a quarrel

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "run-in" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm241 lần trong kho sách

lovers quarrel

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "run-in" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái167 lần trong kho sách

quarrel arose

“A quarrel arose and the Kauai men attempted to take by force the lands which their high chief claimed and had promised them.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “run-in”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: run-in

Hỏi đáp trọng tâm

run-in nghĩa là gì (meaning & definition)?

run-in (danh từ) có nghĩa là tranh chấp giận dữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quarrel"). an angry dispute

Từ run-in là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "run-in" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ run-in theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tranh chấp giận dữ (Ví dụ: “Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tranh chấp giận dữ - Nét nghĩa 3 [C1]: tranh chấp giận dữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ run-in:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ run-in:

pick a quarrel; lovers quarrel; quarrel arose

run-in được dùng trong câu như thế nào?

Had there been any quarrel between prisoner and your husband?――I say he had been very annoying. (Anonymous, Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/run-in, mã đối chiếu EV-3C45E2E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "run-in" được liên kết từ mục từ "quarrel, row, wrangle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

quarrel, row, wrangle