roseola
danh từ (n)
Roseola có nghĩa là roseola (danh từ) có nghĩa là phát ban, phát ban.
Định nghĩa Anh - Anh: Any red eruption of the skin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.roseoladanh từ (n)
Any red eruption of the skin.
Phát ban.
- •
I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.
Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rash vow69 lần trong kho sách
- •rash act358 lần trong kho sách
- •rash promises61 lần trong kho sách
- •rash vows35 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): roseola
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rash ↔ roseola
Mục từ "roseola" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rash" (phát ban).
Họ từ & Biến thể từ loại: roseola
Họ từ của "roseola" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rash: tính từ (adj).
bất cẩn gánh chịu rủi ro
Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.
Nguồn: Valentine, L. (Laura), -1899 [Editor]: Eastern Tales by Many Story Tellers
Cụm từ & Collocations: roseola
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "roseola". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rash vow
- rash act
- rash promises
- rash vows
Đồng nghĩa & Sắc thái: roseola
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roseola" phân theo từng nét nghĩa (phát ban), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.
“Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.
Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.
Câu dẫn chứng văn học: roseola
I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.
Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.You know he's a Southerner, and he is likely to do something rash--something we shall all be sorry for afterward."You may think I am rash in writing to a girl I have never seen.Had we once entered, as I have before mentioned was suggested by some rash-brained young officers, not a soul could have escaped destruction.A certain vain Hidalgo, one Lopez de Fulano, was rash enough to cast eyes on her and enter the lists with him.Rash words those--perhaps they deserved confutation; at any rate the speaker was thoroughly astounded now.Someone--I don't know who the rash individual was--said "psa," and the big mongrel stood up, showing his teeth and growling in his throat.Đọc mở rộng theo CEFR: roseola
Từ vựng bậcB2→“I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”
Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.
Nguồn: Levett Yeats, S. (Sidney), 1858?-1916: The Honour of Savelli: A Romance
“I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”
Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “roseola”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roseola” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “roseola”
Dữ liệu từ nguyên: rash ↔ roseola
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roseola”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roseola” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roseola”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roseola”:
“Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.”
Gợi ý luyện tập với “roseola”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
roseola (danh từ): phát ban
Định nghĩa tiếng Anh: Any red eruption of the skin.
rash ↔ roseola
Họ từ trong dữ liệu: rash: tính từ (adj)
rash vow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roseola" trong câu.
rash act
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roseola" trong câu.
rash promises
Mở rộng biên độ diễn đạt với "roseola".
Ứng dụng & Mở rộng: “roseola”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “roseola”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “roseola”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “roseola” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “roseola” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: roseola
Hỏi đáp trọng tâmroseola nghĩa là gì (meaning & definition)?
roseola (danh từ) có nghĩa là phát ban (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rash"). any red eruption of the skin
Từ roseola là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "roseola" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ roseola theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: phát ban (Ví dụ: “I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roseola:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roseola:
rash vow; rash act; rash promises; rash vows
roseola được dùng trong câu như thế nào?
Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing. (L., -1899 [Editor] Valentine, Eastern Tales by Many Story Tellers; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)