Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

roseola

danh từ (n)

B2

Roseola có nghĩa là roseola (danh từ) có nghĩa là phát ban, phát ban.

Định nghĩa Anh - Anh: Any red eruption of the skin.

Họ từ:rash(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phát ban”:roseolaB2/rashB2/efflorescenceB2/skin rashB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roseoladanh từ (n)

    Any red eruption of the skin.

    Phát ban.

    • •

      I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.

      Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.

    Đồng nghĩa (SYN):rash/efflorescence/skin rash
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): roseola

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rash ↔ roseola

Mục từ "roseola" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rash" (phát ban).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: roseola

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "roseola" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rash: tính từ (adj).

rashtính từ (adj)/ˈɹæʃ/

bất cẩn gánh chịu rủi ro

•

Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.

Nguồn: Valentine, L. (Laura), -1899 [Editor]: Eastern Tales by Many Story Tellers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: roseola

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "roseola". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rash vow
  • rash act
  • rash promises
  • rash vows
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: roseola

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roseola" phân theo từng nét nghĩa (phát ban), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.

“Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roseola" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ban.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: roseola

I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.

Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.

Levett Yeats, S. (Sidney), 1858?-1916: The Honour of Savelli: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.
Valentine, L. (Laura), -1899 [Editor]: Eastern Tales by Many Story Tellers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You know he's a Southerner, and he is likely to do something rash--something we shall all be sorry for afterward."
Raine, William MacLeod: Brand Blotters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You may think I am rash in writing to a girl I have never seen.
Gilmour, James: James Gilmour of Mongolia: His diaries, letters, and reports, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Had we once entered, as I have before mentioned was suggested by some rash-brained young officers, not a soul could have escaped destruction.
Shipp, John: Memoirs of the Extraordinary Military Career of John Shipp Late a Lieut. in His Majesty's 87th Regiment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A certain vain Hidalgo, one Lopez de Fulano, was rash enough to cast eyes on her and enter the lists with him.
Magnay, William, Sir: A Poached Peerage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Rash words those--perhaps they deserved confutation; at any rate the speaker was thoroughly astounded now.
Lawrence, George A. (George Alfred): Barren Honour: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Someone--I don't know who the rash individual was--said "psa," and the big mongrel stood up, showing his teeth and growling in his throat.
Glanville, Ernest: Tales from the Veld, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: roseola

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “roseola” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”

Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.

Nguồn: Levett Yeats, S. (Sidney), 1858?-1916: The Honour of Savelli: A Romance

“I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”

Tôi biết cô ấy là người bướng bỉnh và hấp tấp, đôi khi thật ngu ngốc nếu bạn muốn; nhưng lại là một người phụ nữ thuần khiết.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “roseola”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roseola” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “roseola”

Dữ liệu từ nguyên: rash ↔ roseola

Các biến thể thuộc họ từ “roseola”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roseola”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roseola” với tần suất cao:

69 lần trong kho sách
358 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
35 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roseola”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roseola”:

“Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “roseola”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

roseola (danh từ): phát ban

Định nghĩa tiếng Anh: Any red eruption of the skin.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rash ↔ roseola

Họ từ trong dữ liệu: rash: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi69 lần trong kho sách

rash vow

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roseola" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm358 lần trong kho sách

rash act

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roseola" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái61 lần trong kho sách

rash promises

Mở rộng biên độ diễn đạt với "roseola".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “roseola”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: roseola

Hỏi đáp trọng tâm

roseola nghĩa là gì (meaning & definition)?

roseola (danh từ) có nghĩa là phát ban (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rash"). any red eruption of the skin

Từ roseola là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "roseola" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ roseola theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: phát ban (Ví dụ: “I knew her to be wayward and rash, sometimes foolish if you will; but withal a pure woman.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roseola:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roseola:

rash vow; rash act; rash promises; rash vows

roseola được dùng trong câu như thế nào?

Yet," said he to himself, "I ought to be rash in nothing. (L., -1899 [Editor] Valentine, Eastern Tales by Many Story Tellers; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/roseola, mã đối chiếu EV-FD9E60CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "roseola" được liên kết từ mục từ "rash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rash