Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

roads

danh từ (n)

A2
/ˈɹoʊdz//ˈɹoʊdz/

Roads có nghĩa là một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển (dạng biến thể ngữ pháp của "road").

Định nghĩa Anh - Anh: An open way (generally public) for travel or transportation.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roadsdanh từ (n)

    An open way (generally public) for travel or transportation.

    Một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển.

    • •

      “The roads are so rough,” said Lois: she could see the wary load lurching into the hedges.

    Đồng nghĩa (SYN):road/route
  2. 2.roadsdanh từ (n)

    A way or means to achieve something.

    Một cách hoặc phương tiện để đạt được một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):road
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): roads

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

road ↔ roads

Mục từ "roads" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "road" (một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: roads

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "roads" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: road: danh từ (n).

roaddanh từ (n)/ˈɹoʊd/

một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển

•

Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants.

Nguồn: Tyson, J. Aubrey (John Aubrey): The barge of haunted lives

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: roads

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "roads". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • high road
  • main road
  • road leading
  • cross road
  • across the road
  • dusty road
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: roads

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roads" phân theo từng nét nghĩa (một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "roads" ở nét nghĩa "một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển" (ngoài ra "road" còn biểu thị: một cách hoặc phương tiện để đạt được một cái gì đó).

“Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants.”

Đồng nghĩa với "roads" ở nét nghĩa "một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển" (ngoài ra "route" còn biểu thị: một tuyến du lịch hoặc truy cập đã được thiết lập).

“We were soon glad chance had sent us over the route we had discarded when we first entered Arizona.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: roads

Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants.
Tyson, J. Aubrey (John Aubrey): The barge of haunted lives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By the side of the road a sick man was lying.
Davis, E. J. (Edwin John), 1827?-1901: Life in Asiatic Turkey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A snake crossing the road, a sudden shy on the part of Said, and the whole world is transfigured!
Lion, Marie: The black pearl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then they were outside, the gate had closed behind them, and they were striding down the road!
Barbour, Ralph Henry: Barry Locke, half-back, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He delayed on the steps, however, to watch the carriage receding along the road towards the first corner.
Raymond, Ernest: Daphne Bruno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The road to every great pilgrimage leads through Stations of the Cross.
Swanstrom, Edward Ernest: Pilgrims of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘I will,’ cried James, throwing himself at full length on the grass; ‘we were pretty well baked on the road before we got in here.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Scott Martin was killed for two reasons; to get me and him both out of the road, and to get somethin’ that Scott Martin owned.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The sheriff of Sun-Dog, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: roads

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “roads” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants.”

Nguồn: Tyson, J. Aubrey (John Aubrey): The barge of haunted lives

“By the side of the road a sick man was lying.”

Nguồn: Davis, E. J. (Edwin John), 1827?-1901: Life in Asiatic Turkey

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “roads”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roads” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “roads”

Dữ liệu từ nguyên: road ↔ roads

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roads”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roads” với tần suất cao:

6.360 lần trong kho sách
2.929 lần trong kho sách
2.621 lần trong kho sách
2.794 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roads”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roads”:

Đồng nghĩa:roadroute

“Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “roads”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊdz/; US /ˈɹoʊdz/.

roads (danh từ): một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển

Định nghĩa tiếng Anh: An open way (generally public) for travel or transportation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

road ↔ roads

Họ từ trong dữ liệu: road: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.360 lần trong kho sách

high road

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roads" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.929 lần trong kho sách

main road

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roads" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.621 lần trong kho sách

road leading

Nét nghĩa mở rộng: a way or means to achieve something (một cách hoặc phương tiện để đạt được một cái gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““The _____ are so rough,” said Lois: she could see the wary load lurching into the hedges.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: roads

“The roads are so rough,” said Lois: she could see the wary load lurching into the hedges.

Nguồn: Bowen, Elizabeth: The last September

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “roads”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: roads

Hỏi đáp trọng tâm

roads nghĩa là gì (meaning & definition)?

roads (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊdz/) có nghĩa là một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển (dạng biến thể ngữ pháp của "road"). an open way (generally public) for travel or transportation

Từ roads trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊdz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊdz/; US /ˈɹoʊdz/.

Từ roads là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "roads" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ roads theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một con đường rộng mở (nói chung là công cộng) cho việc đi lại hoặc vận chuyển (Ví dụ: ““The roads are so rough,” said Lois: she could see the wary load lurching into the hedges.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một cách hoặc phương tiện để đạt được một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roads:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊdz/; US /ˈɹoʊdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roads:

high road; main road; road leading; cross road; across the road

roads được dùng trong câu như thế nào?

Breathing heavily, I took the path leading to the road in which Blakeslee and I had left our attendants. (J. Aubrey Tyson, The barge of haunted lives; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/roads, mã đối chiếu EV-A03F5D15. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "roads" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "road".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

road