Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rivers

danh từ (n)

A1
/ˈɹɪvɚz//ˈɹɪvɚz/

Rivers có nghĩa là con sông (dạng biến thể ngữ pháp của "river").

Định nghĩa Anh - Anh: A large natural stream of water (larger than a creek).

Họ từ:river(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “con sông”:riversA1/riverA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.riversdanh từ (n)

    A large natural stream of water (larger than a creek).

    Con sông.

    • •

      I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.

    Đồng nghĩa (SYN):river
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rivers

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

river ↔ rivers

Mục từ "rivers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "river" (con sông).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rivers

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rivers" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: river: danh từ (n).

riverdanh từ (n)/ˈɹɪvɚ/

con sông

•

The road we have come crosses a number of sandy river-beds.

Nguồn: Oates, Frank: Matabele land and the Victoria Falls

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rivers

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rivers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • river bank
  • across the river
  • crossed the river
  • mississippi river
  • down the river

    The Cheyennes selected a camping spot down the river about a mile northwestward.

    Wooden Leg: A warrior who fought Custer

  • red river
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rivers

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rivers" phân theo từng nét nghĩa (con sông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rivers" khi diễn đạt nét nghĩa: con sông.

““The road we have come crosses a number of sandy river-beds.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rivers

“The road we have come crosses a number of sandy river-beds.
Oates, Frank: Matabele land and the Victoria Falls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then I knew positively that the pipe was a part of an old system; I knew, too, that it slanted generally toward the river.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The river is swift and full of falls and rapids.
Sternberg, Charles H. (Charles Hazelius): Hunting dinosaurs in the bad lands of the Red Deer River, Alberta, Canada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were processions of them hooked together like barges on the River Seine, strings of clumsy barges that snaked along.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Beatrice jumped down and led the way beside the river.
Trevena, John: A pixy in petticoats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.
Lander, Richard: Records of Captain Clapperton's last expedition to Africa, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This portion of the river is full of oysters and the inlet is the finest fishing on the coast.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great rivers of the world, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And all for the sake of a filthy half-crown to be arrested by the river police at my time o’ life!’
Kipling, Rudyard: Many inventions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rivers

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rivers” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““The road we have come crosses a number of sandy river-beds.”

Nguồn: Oates, Frank: Matabele land and the Victoria Falls

“Then I knew positively that the pipe was a part of an old system; I knew, too, that it slanted generally toward the river.”

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rivers”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rivers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rivers”

Dữ liệu từ nguyên: river ↔ rivers

Các biến thể thuộc họ từ “rivers”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rivers”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rivers” với tần suất cao:

3.411 lần trong kho sách
4.173 lần trong kho sách
1.856 lần trong kho sách
1.539 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rivers”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rivers”:

Đồng nghĩa:river

““The road we have come crosses a number of sandy river-beds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rivers”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvɚz/; US /ˈɹɪvɚz/.

rivers (danh từ): con sông

Định nghĩa tiếng Anh: A large natural stream of water (larger than a creek).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

river ↔ rivers

Họ từ trong dữ liệu: river: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.411 lần trong kho sách

river bank

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rivers" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.173 lần trong kho sách

across the river

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rivers" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.856 lần trong kho sách

crossed the river

Mở rộng biên độ diễn đạt với "rivers".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed _____ of sorrow over your grave.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rivers

I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.

Nguồn: Lander, Richard: Records of Captain Clapperton's last expedition to Africa, Vol. 2 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rivers”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rivers

Hỏi đáp trọng tâm

rivers nghĩa là gì (meaning & definition)?

rivers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪvɚz/) có nghĩa là con sông (dạng biến thể ngữ pháp của "river"). a large natural stream of water (larger than a creek)

Từ rivers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvɚz/; US /ˈɹɪvɚz/.

Từ rivers là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rivers" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rivers theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: con sông (Ví dụ: “I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rivers:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvɚz/; US /ˈɹɪvɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rivers:

river bank; across the river; crossed the river; mississippi river; down the river

rivers được dùng trong câu như thế nào?

“The road we have come crosses a number of sandy river-beds. (Frank Oates, Matabele land and the Victoria Falls; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rivers, mã đối chiếu EV-222515F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rivers" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "river".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

river