rivers
danh từ (n)
Rivers có nghĩa là con sông (dạng biến thể ngữ pháp của "river").
Định nghĩa Anh - Anh: A large natural stream of water (larger than a creek).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.riversdanh từ (n)
A large natural stream of water (larger than a creek).
Con sông.
- •
I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.
Đồng nghĩa (SYN):riverCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •river bank3.411 lần trong kho sách
- •across the river4.173 lần trong kho sách
- •crossed the river1.856 lần trong kho sách
- •mississippi river1.539 lần trong kho sách
- •down the river8.352 lần trong kho sách
- •red river2.325 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): rivers
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
river ↔ rivers
Mục từ "rivers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "river" (con sông).
Họ từ & Biến thể từ loại: rivers
Họ từ của "rivers" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: river: danh từ (n).
con sông
The road we have come crosses a number of sandy river-beds.
Nguồn: Oates, Frank: Matabele land and the Victoria Falls
Cụm từ & Collocations: rivers
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rivers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- river bank
- across the river
- crossed the river
- mississippi river
- down the river
The Cheyennes selected a camping spot down the river about a mile northwestward.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer
- red river
Đồng nghĩa & Sắc thái: rivers
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rivers" phân theo từng nét nghĩa (con sông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: rivers
“The road we have come crosses a number of sandy river-beds.Then I knew positively that the pipe was a part of an old system; I knew, too, that it slanted generally toward the river.The river is swift and full of falls and rapids.There were processions of them hooked together like barges on the River Seine, strings of clumsy barges that snaked along.Beatrice jumped down and led the way beside the river.I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.This portion of the river is full of oysters and the inlet is the finest fishing on the coast.And all for the sake of a filthy half-crown to be arrested by the river police at my time o’ life!’Đọc mở rộng theo CEFR: rivers
Từ vựng bậcA1→““The road we have come crosses a number of sandy river-beds.”
Nguồn: Oates, Frank: Matabele land and the Victoria Falls
“Then I knew positively that the pipe was a part of an old system; I knew, too, that it slanted generally toward the river.”
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “rivers”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rivers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rivers”
Dữ liệu từ nguyên: river ↔ rivers
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rivers”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rivers” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rivers”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rivers”:
““The road we have come crosses a number of sandy river-beds.”
Gợi ý luyện tập với “rivers”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rivers (danh từ): con sông
Định nghĩa tiếng Anh: A large natural stream of water (larger than a creek).
river ↔ rivers
Họ từ trong dữ liệu: river: danh từ (n)
river bank
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rivers" trong câu.
across the river
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rivers" trong câu.
crossed the river
Mở rộng biên độ diễn đạt với "rivers".
“I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed _____ of sorrow over your grave.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: rivers
I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.
Nguồn: Lander, Richard: Records of Captain Clapperton's last expedition to Africa, Vol. 2 (of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “rivers”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rivers”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rivers”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rivers” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “rivers” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rivers
Hỏi đáp trọng tâmrivers nghĩa là gì (meaning & definition)?
rivers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪvɚz/) có nghĩa là con sông (dạng biến thể ngữ pháp của "river"). a large natural stream of water (larger than a creek)
Từ rivers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvɚz/; US /ˈɹɪvɚz/.
Từ rivers là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rivers" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ rivers theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: con sông (Ví dụ: “I will attend on you when you are in pain; and when you die I will shed rivers of sorrow over your grave.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rivers:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪvɚz/; US /ˈɹɪvɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rivers:
river bank; across the river; crossed the river; mississippi river; down the river
rivers được dùng trong câu như thế nào?
“The road we have come crosses a number of sandy river-beds. (Frank Oates, Matabele land and the Victoria Falls; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)