remained
động từ (v)
Remained có nghĩa là giữ nguyên (dạng biến thể ngữ pháp của "remain").
Định nghĩa Anh - Anh: Stay the same; remain in a certain state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.remainedđộng từ (v)
Stay the same; remain in a certain state.
Giữ nguyên.
- •
"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •remain silent7.982 lần trong kho sách
- •remain standing3.406 lần trong kho sách
- •remain motionless2.313 lần trong kho sách
- •remain behind3.261 lần trong kho sách
- •remain quiet1.874 lần trong kho sách
- •remain until2.522 lần trong kho sách
- •
- 2.remainedđộng từ (v)
Continue in a place, position, or situation.
Tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống.
- 3.remainedđộng từ (v)
Be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.
Bị bỏ lại.
Đồng nghĩa (SYN):remain
Từ nguyên học (Etymology): remained
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
remain ↔ remained
Mục từ "remained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "remain" (giữ nguyên).
Họ từ & Biến thể từ loại: remained
Họ từ của "remained" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: remain: động từ (v), remainder: danh từ (n).
giữ nguyên
Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.
Nguồn: Darlington, E. D.: How and what to grow in a kitchen garden of one acre
thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi
It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.
Nguồn: Various: The American Missionary — Volume 33, No. 08, August, 1879
Cụm từ & Collocations: remained
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "remained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- remain silent
- remain standing
- remain motionless
- remain behind
- remain quiet
- remain until
Đồng nghĩa & Sắc thái: remained
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remained" phân theo từng nét nghĩa (giữ nguyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "remain" còn biểu thị: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống).
“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”
Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).
“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”
Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "remained" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống.
Câu dẫn chứng văn học: remained
Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.The past is what we have made it, and such it must forever remain.His remaining at his post, true and faithful, undaunted by failure, praying and trusting, was an important link in saving my soul.Why did it remain there, a definite distance above the radioactive mineral in the stone column?"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.The messenger remained silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.The percentage of those doing unskilled or common labour or clerical labour, on the other hand, remained stable.Đọc mở rộng theo CEFR: remained
Từ vựng bậcA2→“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”
Nguồn: Darlington, E. D.: How and what to grow in a kitchen garden of one acre
“The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.”
Nguồn: Whitehead, Alfred North: The organisation of thought, educational and scientific
Cấu trúc & Vận dụng: “remained”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “remained”
Dữ liệu từ nguyên: remain ↔ remained
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remained”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remained” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “remained”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
remained (động từ): giữ nguyên
Định nghĩa tiếng Anh: Stay the same; remain in a certain state.
remain ↔ remained
Họ từ trong dữ liệu: remain: động từ (v), remainder: danh từ (n)
remain silent
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remained" trong câu.
remain standing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remained" trong câu.
remain motionless
Nét nghĩa mở rộng: continue in a place, position, or situation (tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống)
“"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady _____ silent.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: remained
"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.
Nguồn: Giberne, Agnes: Gwendoline
“The messenger _____ silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: remained
The messenger remained silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “remained”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “remained”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “remained”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “remained” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “remained” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: remained
Hỏi đáp trọng tâmremained nghĩa là gì (meaning & definition)?
remained (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnd/) có nghĩa là giữ nguyên (dạng biến thể ngữ pháp của "remain"). stay the same; remain in a certain state
Từ remained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmeɪnd/; US /ɹɪˈmeɪnd/.
Từ remained là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "remained" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ remained theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: giữ nguyên (Ví dụ: “"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống - Nét nghĩa 3 [A2]: bị bỏ lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remained:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmeɪnd/; US /ɹɪˈmeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remained:
remain silent; remain standing; remain motionless; remain behind; remain quiet
remained được dùng trong câu như thế nào?
Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible. (E. D. Darlington, How and what to grow in a kitchen garden of one acre; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)