Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remained

động từ (v)

A2
/ɹɪˈmeɪnd//ɹɪˈmeɪnd/

Remained có nghĩa là giữ nguyên (dạng biến thể ngữ pháp của "remain").

Định nghĩa Anh - Anh: Stay the same; remain in a certain state.

Họ từ:remain(động từ (v))/remainder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giữ nguyên”:remainedA2/remainA2/stayA1/restB1/stay onA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.remainedđộng từ (v)

    Stay the same; remain in a certain state.

    Giữ nguyên.

    • •

      "Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.

    Đồng nghĩa (SYN):remain/stay/rest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.remainedđộng từ (v)

    Continue in a place, position, or situation.

    Tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống.

    Đồng nghĩa (SYN):remain/stay/stay on/continue
  3. 3.remainedđộng từ (v)

    Be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.

    Bị bỏ lại.

    Đồng nghĩa (SYN):remain
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remained

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remain ↔ remained

Mục từ "remained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "remain" (giữ nguyên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remained

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remained" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: remain: động từ (v), remainder: danh từ (n).

remainđộng từ (v)/ɹɪˈmeɪn/

giữ nguyên

•

Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.

Nguồn: Darlington, E. D.: How and what to grow in a kitchen garden of one acre

remainderdanh từ (n)/ɹɪˈmeɪndɚ/

thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi

•

It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.

Nguồn: Various: The American Missionary — Volume 33, No. 08, August, 1879

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remained

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "remained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • remain silent
  • remain standing
  • remain motionless
  • remain behind
  • remain quiet
  • remain until
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remained

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remained" phân theo từng nét nghĩa (giữ nguyên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "remain" còn biểu thị: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống).

“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”

Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "giữ nguyên" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remained" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống.

Đồng nghĩa với "remained" ở nét nghĩa "tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remained

Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.
Darlington, E. D.: How and what to grow in a kitchen garden of one acre, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.
Whitehead, Alfred North: The organisation of thought, educational and scientific, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The past is what we have made it, and such it must forever remain.
Flynn, Clarence Edwin: Collected writings of Clarence Edwin Flynn, first series, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His remaining at his post, true and faithful, undaunted by failure, praying and trusting, was an important link in saving my soul.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): The trail of the Golden Horn, Nguyên văn tác phẩm
Why did it remain there, a definite distance above the radioactive mineral in the stone column?
Verrill, A. Hyatt (Alpheus Hyatt): The bridge of light, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.
Giberne, Agnes: Gwendoline, Nguyên văn tác phẩm
The messenger remained silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The percentage of those doing unskilled or common labour or clerical labour, on the other hand, remained stable.
Epstein, Abraham: Facing old age, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remained

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remained” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”

Nguồn: Darlington, E. D.: How and what to grow in a kitchen garden of one acre

“The sight-object of a tile on the hearth may remain unchanged as we watch it in a steady light, remaining ourselves unchanged in position.”

Nguồn: Whitehead, Alfred North: The organisation of thought, educational and scientific

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remained”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “remained”

Dữ liệu từ nguyên: remain ↔ remained

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “remained”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “remained” với tần suất cao:

7.982 lần trong kho sách
3.406 lần trong kho sách
2.313 lần trong kho sách
3.261 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remained”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remained”:

Đồng nghĩa:remainstayreststay on

“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remained”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmeɪnd/; US /ɹɪˈmeɪnd/.

remained (động từ): giữ nguyên

Định nghĩa tiếng Anh: Stay the same; remain in a certain state.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

remain ↔ remained

Họ từ trong dữ liệu: remain: động từ (v), remainder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.982 lần trong kho sách

remain silent

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remained" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.406 lần trong kho sách

remain standing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remained" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.313 lần trong kho sách

remain motionless

Nét nghĩa mở rộng: continue in a place, position, or situation (tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady _____ silent.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remained

"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.

Nguồn: Giberne, Agnes: Gwendoline

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The messenger _____ silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: remained

The messenger remained silent, which only irritated his master and caused him to demand to be told.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remained”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remained

Hỏi đáp trọng tâm

remained nghĩa là gì (meaning & definition)?

remained (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnd/) có nghĩa là giữ nguyên (dạng biến thể ngữ pháp của "remain"). stay the same; remain in a certain state

Từ remained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmeɪnd/; US /ɹɪˈmeɪnd/.

Từ remained là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remained" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ remained theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: giữ nguyên (Ví dụ: “"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống - Nét nghĩa 3 [A2]: bị bỏ lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remained:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈmeɪnd/; US /ɹɪˈmeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ remained:

remain silent; remain standing; remain motionless; remain behind; remain quiet

remained được dùng trong câu như thế nào?

Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible. (E. D. Darlington, How and what to grow in a kitchen garden of one acre; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remained, mã đối chiếu EV-2982D4BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "remained" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "remain".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

remain