Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reasons

danh từ (n)

A1
/ˈɹizənz//ˈɹizənz/

Reasons có nghĩa là một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "reason").

Định nghĩa Anh - Anh: A rational motive for a belief or action.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reasonsdanh từ (n)

    A rational motive for a belief or action.

    Một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):reason/ground
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.reasonsdanh từ (n)

    An explanation of the cause of some phenomenon.

    Giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):reason
  3. 3.reasonsdanh từ (n)

    The capacity for rational thought or inference or discrimination.

    Khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử.

    Đồng nghĩa (SYN):reason/understanding/intellect
  4. 4.reasonsđộng từ (v)

    Decide by reasoning.

    Quyết định bằng lý trí.

    Đồng nghĩa (SYN):reason/reason out/conclude
  5. 5.reasonsđộng từ (v)

    Present reasons and arguments.

    Trình bày lý do và lập luận.

    Đồng nghĩa (SYN):reason/argue
  6. 6.reasonsđộng từ (v)

    Think logically.

    Lý do.

    Đồng nghĩa (SYN):reason
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reasons

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reason ↔ reasons

Mục từ "reasons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reason" (một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reasons

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reasons" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: reason: danh từ (n).

reasondanh từ (n)/ˈɹizən/

một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động

•

Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reasons

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reasons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • reason to believe
  • good reason
  • sufficient reason
  • reason for

    Sins there were, and plenty, in Atalanta, but there was always a reason for them; there was nothing extravagant or maniacal, nothing uncontrolled or uncontrollable.

    Richards, Charles Napier: Atalanta

  • reason to complain
  • reason to suppose
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reasons

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reasons" phân theo từng nét nghĩa (một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "reasons" ở nét nghĩa "một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động" (ngoài ra "reason" còn biểu thị: giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng).

“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”

Đồng nghĩa với "reasons" ở nét nghĩa "một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Đồng nghĩa với "reasons" ở nét nghĩa "khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử" (ngoài ra "understanding" còn biểu thị: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm).

“A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.”

Đồng nghĩa với "reasons" ở nét nghĩa "khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử" (ngoài ra "intellect" còn biểu thị: kiến thức và khả năng trí tuệ).

“The face, as we know it by that picture and the engravings, is handsome, it indicates intellect, and sensual characteristics are not wanting.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "reasons" khi diễn đạt nét nghĩa: quyết định bằng lý trí.

Đồng nghĩa với "reasons" ở nét nghĩa "quyết định bằng lý trí" (ngoài ra "conclude" còn biểu thị: kết thúc).

“The poem concludes with the funeral of the old hero.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reasons

This light looks red for the same reason that the sunset looks red, due to scattering of the more blue light.

Ánh sáng này trông có màu đỏ vì lý do tương tự khiến hoàng hôn có màu đỏ, do sự tán xạ của nhiều ánh sáng xanh hơn.

Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Beyond the Earth
Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.
Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If I could pull the trunk a little to one side, I ought to be able to get through,” Nancy reasoned hopefully.
Keene, Carolyn: The bungalow mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sins there were, and plenty, in Atalanta, but there was always a reason for them; there was nothing extravagant or maniacal, nothing uncontrolled or uncontrollable.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She saw that Rosemary was strung up for conflict, and for that very reason she forebore.
Dell, Ethel M. (Ethel May): The gate marked "Private", Nguyên văn tác phẩm
"You inflict a general disappointment, Marion," said Mrs. Fielding, angrily, "and there are no real reasons for it."
Guernsey, Lucy Ellen: The mother's mission, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reasons

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reasons” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”

Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders

“Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.”

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reasons”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reasons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reasons”

Dữ liệu từ nguyên: reason ↔ reasons

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reasons”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reasons” với tần suất cao:

5.613 lần trong kho sách
9.866 lần trong kho sách
1.769 lần trong kho sách
37.680 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reasons”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reasons”:

“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reasons”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹizənz/; US /ˈɹizənz/.

reasons (danh từ): một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động

Định nghĩa tiếng Anh: A rational motive for a belief or action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reason ↔ reasons

Họ từ trong dữ liệu: reason: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.613 lần trong kho sách

reason to believe

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reasons" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.866 lần trong kho sách

good reason

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reasons" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.769 lần trong kho sách

sufficient reason

Nét nghĩa mở rộng: an explanation of the cause of some phenomenon (giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"You inflict a general disappointment, Marion," said Mrs. Fielding, angrily, "and there are no real _____ for it."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: reasons

"You inflict a general disappointment, Marion," said Mrs. Fielding, angrily, "and there are no real reasons for it."

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: The mother's mission

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reasons”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reasons

Hỏi đáp trọng tâm

reasons nghĩa là gì (meaning & definition)?

reasons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹizənz/) có nghĩa là một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "reason"). a rational motive for a belief or action

Từ reasons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹizənz/; US /ˈɹizənz/.

Từ reasons là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reasons" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ reasons theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động - Nét nghĩa 2 [A1]: giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng - Nét nghĩa 3 [A1]: khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử - Nét nghĩa 4 [A1]: quyết định bằng lý trí - Nét nghĩa 5 [A1]: trình bày lý do và lập luận - Nét nghĩa 6 [A1]: lý do

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reasons:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹizənz/; US /ˈɹizənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reasons:

reason to believe; good reason; sufficient reason; reason for; reason to complain

reasons được dùng trong câu như thế nào?

Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends. (A. R. Radcliffe-Brown, The Andaman Islanders; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reasons, mã đối chiếu EV-D8120298. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reasons" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "reason".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

reason