reasoning
danh từ (n)
Reasoning có nghĩa là một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "reason").
Định nghĩa Anh - Anh: A rational motive for a belief or action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reasoningdanh từ (n)
A rational motive for a belief or action.
Một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •reason to believe5.613 lần trong kho sách
- •good reason9.866 lần trong kho sách
- •sufficient reason1.769 lần trong kho sách
- •reason for37.680 lần trong kho sách
- •reason to complain1.220 lần trong kho sách
- •reason to suppose1.632 lần trong kho sách
- 2.reasoningdanh từ (n)
An explanation of the cause of some phenomenon.
Giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng.
Đồng nghĩa (SYN):reason - 3.reasoningdanh từ (n)
The capacity for rational thought or inference or discrimination.
Khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử.
- 4.reasoningđộng từ (v)
Decide by reasoning.
Quyết định bằng lý trí.
- 5.reasoningđộng từ (v)
Present reasons and arguments.
Trình bày lý do và lập luận.
- 6.reasoningđộng từ (v)
Think logically.
Lý do.
Đồng nghĩa (SYN):reason
Từ nguyên học (Etymology): reasoning
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
reason ↔ reasoning
Mục từ "reasoning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reason" (một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động).
Họ từ & Biến thể từ loại: reasoning
Họ từ của "reasoning" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: reason: danh từ (n).
một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động
Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.
Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders
Cụm từ & Collocations: reasoning
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reasoning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- reason to believe
- good reason
- sufficient reason
- reason for
Sins there were, and plenty, in Atalanta, but there was always a reason for them; there was nothing extravagant or maniacal, nothing uncontrolled or uncontrollable.
Richards, Charles Napier: Atalanta
- reason to complain
- reason to suppose
Đồng nghĩa & Sắc thái: reasoning
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reasoning" phân theo từng nét nghĩa (một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reasoning" ở nét nghĩa "một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động" (ngoài ra "reason" còn biểu thị: giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng).
“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”
Đồng nghĩa với "reasoning" ở nét nghĩa "một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).
“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”
Đồng nghĩa với "reasoning" ở nét nghĩa "khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử" (ngoài ra "understanding" còn biểu thị: được đặc trưng bởi sự hiểu biết dựa trên sự hiểu biết, sự sáng suốt và sự đồng cảm).
“A special activity quite as much as a general understanding is demanded from everyone who looks creatively towards the future of mankind.”
Đồng nghĩa với "reasoning" ở nét nghĩa "khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử" (ngoài ra "intellect" còn biểu thị: kiến thức và khả năng trí tuệ).
“The face, as we know it by that picture and the engravings, is handsome, it indicates intellect, and sensual characteristics are not wanting.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "reasoning" khi diễn đạt nét nghĩa: quyết định bằng lý trí.
Câu dẫn chứng văn học: reasoning
This light looks red for the same reason that the sunset looks red, due to scattering of the more blue light.Ánh sáng này trông có màu đỏ vì lý do tương tự khiến hoàng hôn có màu đỏ, do sự tán xạ của nhiều ánh sáng xanh hơn.
Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.“If I could pull the trunk a little to one side, I ought to be able to get through,” Nancy reasoned hopefully.Sins there were, and plenty, in Atalanta, but there was always a reason for them; there was nothing extravagant or maniacal, nothing uncontrolled or uncontrollable.She saw that Rosemary was strung up for conflict, and for that very reason she forebore."You inflict a general disappointment, Marion," said Mrs. Fielding, angrily, "and there are no real reasons for it."Đọc mở rộng theo CEFR: reasoning
Từ vựng bậcA1→“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”
Nguồn: Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders
“Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.”
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
Cấu trúc & Vận dụng: “reasoning”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reasoning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reasoning”
Dữ liệu từ nguyên: reason ↔ reasoning
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reasoning”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reasoning” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reasoning”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reasoning”:
“Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends.”
Gợi ý luyện tập với “reasoning”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reasoning (danh từ): một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động
Định nghĩa tiếng Anh: A rational motive for a belief or action.
reason ↔ reasoning
Họ từ trong dữ liệu: reason: danh từ (n)
reason to believe
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reasoning" trong câu.
good reason
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reasoning" trong câu.
sufficient reason
Nét nghĩa mở rộng: an explanation of the cause of some phenomenon (giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng)
Ứng dụng & Mở rộng: “reasoning”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reasoning”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reasoning”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reasoning” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “reasoning” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reasoning
Hỏi đáp trọng tâmreasoning nghĩa là gì (meaning & definition)?
reasoning (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹizənɪŋ/) có nghĩa là một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "reason"). a rational motive for a belief or action
Từ reasoning trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹizənɪŋ/; US /ˈɹizənɪŋ/.
Từ reasoning là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reasoning" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ reasoning theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động - Nét nghĩa 2 [A1]: giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng - Nét nghĩa 3 [A1]: khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử - Nét nghĩa 4 [A1]: quyết định bằng lý trí - Nét nghĩa 5 [A1]: trình bày lý do và lập luận - Nét nghĩa 6 [A1]: lý do
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reasoning:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹizənɪŋ/; US /ˈɹizənɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reasoning:
reason to believe; good reason; sufficient reason; reason for; reason to complain
reasoning được dùng trong câu như thế nào?
Moreover the monitor lizard and the civet-cat, which are partly terrestrial, occupy for this reason exceptional positions in the legends. (A. R. Radcliffe-Brown, The Andaman Islanders; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)