Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quashes

động từ (v)

C2

Quashes có nghĩa là quashes (động từ) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (dạng biến thể ngữ pháp của "quash"), bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Định nghĩa Anh – Anh: Put down by force or intimidation.

Họ từ:quash(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bác bỏ”:quashesC2·quashC2·repressB2·keep downC2·subdueC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quashesđộng từ (v)

    Put down by force or intimidation.

    Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

    • •

      We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.

  2. 2.quashesđộng từ (v)

    Declare invalid.

    Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

    Đồng nghĩa (SYN):quash/invalidate/annul/void/avoid/nullify
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quashes

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ quashes

Mục từ "quashes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quash" (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quashes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quashes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quash: động từ (v).

quashđộng từ (v)/ˈkwɔʃ/

bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

•

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.

Nguồn: Writing Better University Essays/Delimiting the question

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quashes

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quashes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quashes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quashes" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quashes" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Đồng nghĩa với "quashes" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "repress" còn biểu thị: hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa).

“To-morrow we will talk; to-night I could not repress my impatience to see you, though but for a few moments."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quashes" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quashes" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quashes" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.

Đồng nghĩa với "quashes" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).

“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quashes

3 câu trong kho sách →
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.
Tác phẩm mở: Writing Better University Essays/Delimiting the question
All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quashes

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quashes” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Writing Better University Essays/Delimiting the question

“All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.”

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quashes”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quashes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quashes”

Dữ liệu từ nguyên: quash ↔ quashes

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quashes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quashes”:

“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quashes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quashes (động từ): bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Định nghĩa tiếng Anh: Put down by force or intimidation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quash ↔ quashes

Họ từ trong dữ liệu: quash: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quashes: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quashes" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quash, repress, keep down, subdue

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quashes" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quashes ↔ quash · repress · keep down · subdue

Nét nghĩa mở rộng: declare invalid (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quashes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quashes

Hỏi đáp trọng tâm

quashes nghĩa là gì (meaning & definition)?

quashes (động từ) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (dạng biến thể ngữ pháp của "quash"). put down by force or intimidation

Từ quashes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quashes" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ quashes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (Ví dụ: “We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quashes:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quashes được dùng trong câu như thế nào?

We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about. («Writing Better University Essays/Delimiting the question», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154656 (bản sửa đổi 3089761).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quashes, mã đối chiếu EV-2D5486E3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quashes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quash