quashed
động từ (v)
Quashed có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (dạng biến thể ngữ pháp của "quash").
Định nghĩa Anh – Anh: Put down by force or intimidation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quashedđộng từ (v)
Put down by force or intimidation.
Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
- •
The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.
- •
- 2.quashedđộng từ (v)
Declare invalid.
Bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Từ nguyên học (Etymology): quashed
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quash ↔ quashed
Mục từ "quashed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quash" (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: quashed
Họ từ của "quashed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quash: động từ (v).
bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.
Nguồn: Writing Better University Essays/Delimiting the question
Cụm từ & Collocations: quashed
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quashed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quashed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quashed" phân theo từng nét nghĩa (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quashed" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”
Đồng nghĩa với "quashed" ở nét nghĩa "bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn" (ngoài ra "repress" còn biểu thị: hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa).
“To-morrow we will talk; to-night I could not repress my impatience to see you, though but for a few moments."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quashed" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quashed" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quashed" khi diễn đạt nét nghĩa: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn.
Câu dẫn chứng văn học: quashed
3 câu trong kho sách →We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.Đọc mở rộng theo CEFR: quashed
Từ vựng bậcC2→“We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Writing Better University Essays/Delimiting the question
“All he wanted was to re-establish his domestic authority and to quash especially insolent and increasingly dangerous investigations into his murky financial dealings.”
Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East
Cấu trúc & Vận dụng: “quashed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quashed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quashed”
Dữ liệu từ nguyên: quash ↔ quashed
Gợi ý luyện tập với “quashed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quashed (động từ): bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
Định nghĩa tiếng Anh: Put down by force or intimidation.
quash ↔ quashed
Họ từ trong dữ liệu: quash: động từ (v)
quashed: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quashed" trong câu.
Đồng nghĩa: quash, repress, keep down, subdue
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quashed" trong câu.
quashed ↔ quash · repress · keep down · subdue
Nét nghĩa mở rộng: declare invalid (bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn)
“The cheers of Shanvilla were speedily _____, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quashed
The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine
Ứng dụng & Mở rộng: “quashed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quashed” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quashed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quashed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quashed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quashed
Hỏi đáp trọng tâmquashed nghĩa là gì (meaning & definition)?
quashed (động từ, phát âm Mỹ /ˈkwɔʃt/) có nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (dạng biến thể ngữ pháp của "quash"). put down by force or intimidation
Từ quashed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɔʃt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔʃt/; US /ˈkwɔʃt/.
Từ quashed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quashed" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ quashed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn (Ví dụ: “The cheers of Shanvilla were speedily quashed, and there was a rush of the red-sleeves round their leader.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: bác bỏ, hủy bỏ một phán quyết pháp lý; dập tắt cuộc nổi loạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quashed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɔʃt/; US /ˈkwɔʃt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quashed được dùng trong câu như thế nào?
We want to quash diversions before they develop, and signal to the reader that we know what we are writing about. («Writing Better University Essays/Delimiting the question», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154656 (bản sửa đổi 3089761).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)