provender
danh từ (n)
Provender có nghĩa là provender (danh từ) có nghĩa là đưa vào, đưa vào.
Định nghĩa Anh - Anh: Food for domestic livestock.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.provenderdanh từ (n)
Food for domestic livestock.
Đưa vào.
- •
Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.
Đồng nghĩa (SYN):feedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •feed the hungry283 lần trong kho sách
- •rss feed131 lần trong kho sách
- •
- 2.provenderdanh từ (n)
A stock or supply of foods.
Một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Từ nguyên học (Etymology): provender
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
feed ↔ provender
Mục từ "provender" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "feed, provisions" (đưa vào).
Họ từ & Biến thể từ loại: provender
Họ từ của "provender" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: feed: động từ (v), provisions: danh từ (n).
thức ăn cho vật nuôi trong nhà
Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.
Nguồn: Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe
một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm
In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.
Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians
Cụm từ & Collocations: provender
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "provender". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- feed the hungry
- rss feed
Đồng nghĩa & Sắc thái: provender
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "provender" phân theo từng nét nghĩa (đưa vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào.
“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Câu dẫn chứng văn học: provender
Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.They were all dismounted, girthing up, adjusting their bridles, and feeding their horses prior to starting again in the direction of Akwaz.They were all grateful; for no other was so kind to feed them.He pawed around in countless she-mosquitoes who had fed on malarious birds.The new generation of trees is feeding upon the accumulations of the old.To dress their wounds and remove them would be an arduous day's work; and only by very special efforts could they be fed.Such native expressions sound odd alongside their modern slang phrases, such as “fed up.”The latter, an egoist, uses the woman’s charm to feed his “twin streams of beauty—his expressed art and his dormant religion.”Đọc mở rộng theo CEFR: provender
Từ vựng bậcA1→“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”
Nguồn: Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe
“They were all dismounted, girthing up, adjusting their bridles, and feeding their horses prior to starting again in the direction of Akwaz.”
Nguồn: Grant, James: The Ross-shire Buffs
Cấu trúc & Vận dụng: “provender”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “provender” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “provender”
Dữ liệu từ nguyên: feed ↔ provender
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “provender”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “provender” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “provender”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “provender”:
“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”
Gợi ý luyện tập với “provender”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
provender (danh từ): đưa vào
Định nghĩa tiếng Anh: Food for domestic livestock.
feed ↔ provender
Họ từ trong dữ liệu: feed: động từ (v), provisions: danh từ (n)
feed the hungry
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "provender" trong câu.
rss feed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "provender" trong câu.
feed the hungry
Nét nghĩa mở rộng: a stock or supply of foods (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm)
Ứng dụng & Mở rộng: “provender”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “provender”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “provender”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “provender” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “provender” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: provender
Hỏi đáp trọng tâmprovender nghĩa là gì (meaning & definition)?
provender (danh từ) có nghĩa là đưa vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "feed"). food for domestic livestock
Từ provender là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "provender" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ provender theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đưa vào (Ví dụ: “Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ provender:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ provender:
feed the hungry; rss feed
provender được dùng trong câu như thế nào?
Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused. (Alida Malkus, Caravans to Santa Fe; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)