Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

provender

danh từ (n)

A1

Provender có nghĩa là provender (danh từ) có nghĩa là đưa vào, đưa vào.

Định nghĩa Anh - Anh: Food for domestic livestock.

Họ từ:feed(động từ (v))/provisions(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa vào”:provenderA1/feedA1/provisionsC1/commissariatC1/viandsC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.provenderdanh từ (n)

    Food for domestic livestock.

    Đưa vào.

    • •

      Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.

    Đồng nghĩa (SYN):feed
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.provenderdanh từ (n)

    A stock or supply of foods.

    Một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

    Đồng nghĩa (SYN):provisions/commissariat/viands/victuals
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): provender

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

feed ↔ provender

Mục từ "provender" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "feed, provisions" (đưa vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: provender

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "provender" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: feed: động từ (v), provisions: danh từ (n).

feedđộng từ (v)/ˈfid/

thức ăn cho vật nuôi trong nhà

•

Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.

Nguồn: Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe

provisionsdanh từ (n)/pɹəˈvɪʒənz/

một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm

•

In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.

Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: provender

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "provender". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • feed the hungry
  • rss feed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: provender

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "provender" phân theo từng nét nghĩa (đưa vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào.

“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "provender" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: provender

Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.
Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were all dismounted, girthing up, adjusting their bridles, and feeding their horses prior to starting again in the direction of Akwaz.
Grant, James: The Ross-shire Buffs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They were all grateful; for no other was so kind to feed them.
Lummis, Charles Fletcher: The man who married the moon, and other Pueblo Indian folk-stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He pawed around in countless she-mosquitoes who had fed on malarious birds.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The new generation of trees is feeding upon the accumulations of the old.
Burroughs, John: Accepting the universe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To dress their wounds and remove them would be an arduous day's work; and only by very special efforts could they be fed.
Diver, Maud: Unconquered, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such native expressions sound odd alongside their modern slang phrases, such as “fed up.”
Pyle, Ernie: Ernie Pyle in England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The latter, an egoist, uses the woman’s charm to feed his “twin streams of beauty—his expressed art and his dormant religion.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: provender

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “provender” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”

Nguồn: Malkus, Alida: Caravans to Santa Fe

“They were all dismounted, girthing up, adjusting their bridles, and feeding their horses prior to starting again in the direction of Akwaz.”

Nguồn: Grant, James: The Ross-shire Buffs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “provender”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “provender” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “provender”

Dữ liệu từ nguyên: feed ↔ provender

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “provender”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “provender” với tần suất cao:

283 lần trong kho sách
131 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “provender”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “provender”:

“Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “provender”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

provender (danh từ): đưa vào

Định nghĩa tiếng Anh: Food for domestic livestock.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

feed ↔ provender

Họ từ trong dữ liệu: feed: động từ (v), provisions: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi283 lần trong kho sách

feed the hungry

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "provender" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm131 lần trong kho sách

rss feed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "provender" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái283 lần trong kho sách

feed the hungry

Nét nghĩa mở rộng: a stock or supply of foods (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “provender”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: provender

Hỏi đáp trọng tâm

provender nghĩa là gì (meaning & definition)?

provender (danh từ) có nghĩa là đưa vào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "feed"). food for domestic livestock

Từ provender là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "provender" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ provender theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đưa vào (Ví dụ: “Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ provender:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ provender:

feed the hungry; rss feed

provender được dùng trong câu như thế nào?

Hope fed Doren with a spoon first; he was too far gone with fatigue to be fully roused. (Alida Malkus, Caravans to Santa Fe; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/provender, mã đối chiếu EV-1D00068B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "provender" được liên kết từ mục từ "feed, provisions".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

feed, provisions